TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của LOVEDALE CORPORATION PTE LTD

LOVEDALE CORPORATION PTE LTD có 708 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 677 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

708 đơn · trang 8/24 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn PANVITA
    PANVITA

    Đơn VN-4-2008-02269 · nộp 30/01/2008 · văn bằng 4-0123267-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  2. Mẫu nhãn VITANOVA
    VITANOVA

    Đơn VN-4-2008-02268 · nộp 30/01/2008 · văn bằng 4-0123266-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn MINVITONE
    MINVITONE

    Đơn VN-4-2008-02267 · nộp 30/01/2008 · văn bằng 4-0123265-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn BIOSULBA
    BIOSULBA

    Đơn VN-4-2008-00243 · nộp 04/01/2008 · văn bằng 4-0122285-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  5. Mẫu nhãn BIOPERAZ
    BIOPERAZ

    Đơn VN-4-2008-00242 · nộp 04/01/2008 · văn bằng 4-0122284-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  6. Mẫu nhãn EARWAXIL
    EARWAXIL

    Đơn VN-4-2008-00086 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0120955-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  7. Mẫu nhãn EYETROPIC
    EYETROPIC

    Đơn VN-4-2008-00085 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0120954-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  8. Mẫu nhãn EYETORIL
    EYETORIL

    Đơn VN-4-2008-00084 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0120953-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  9. Mẫu nhãn EYELOMEF
    EYELOMEF

    Đơn VN-4-2008-00083 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0120952-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  10. Mẫu nhãn NAZIDROP
    NAZIDROP

    Đơn VN-4-2008-00082 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0120951-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  11. Mẫu nhãn TOBDROPS
    TOBDROPS

    Đơn VN-4-2008-00081 · nộp 03/01/2008 · văn bằng 4-0120950-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  12. Mẫu nhãn DENTOGEL
    DENTOGEL

    Đơn VN-4-2007-26969 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0116487-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn CEPROLEN D
    CEPROLEN D

    Đơn VN-4-2007-26968 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0116394-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn CEPROLEN
    CEPROLEN

    Đơn VN-4-2007-26967 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0116170-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn LOMEDROPS
    LOMEDROPS

    Đơn VN-4-2007-26966 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0116393-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  16. Mẫu nhãn LIPIMIB
    LIPIMIB

    Đơn VN-4-2007-26965 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0116392-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  17. Mẫu nhãn COLEZET
    COLEZET

    Đơn VN-4-2007-26964 · nộp 31/12/2007 · văn bằng 4-0116169-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  18. Mẫu nhãn BISULBA
    BISULBA

    Đơn VN-4-2007-25987 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0118359-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  19. Mẫu nhãn TAZINOVA
    TAZINOVA

    Đơn VN-4-2007-25986 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0118358-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  20. Mẫu nhãn TRIBEFERT
    TRIBEFERT

    Đơn VN-4-2007-25985 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0118357-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  21. Mẫu nhãn PENCALDEE
    PENCALDEE

    Đơn VN-4-2007-25984 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0118356-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  22. Mẫu nhãn SUPOWER
    SUPOWER

    Đơn VN-4-2007-21490 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0118304-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  23. Mẫu nhãn NEFOLAD
    NEFOLAD

    Đơn VN-4-2007-21489 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0116132-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  24. Mẫu nhãn INFADROPS
    INFADROPS

    Đơn VN-4-2007-21488 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0116131-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  25. Mẫu nhãn SUREDAL
    SUREDAL

    Đơn VN-4-2007-21487 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0115051-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  26. Mẫu nhãn CEPERAZ
    CEPERAZ

    Đơn VN-4-2007-21486 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0114304-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  27. Mẫu nhãn NEFOPAIN
    NEFOPAIN

    Đơn VN-4-2007-21485 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0114303-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  28. Mẫu nhãn ROSOIL
    ROSOIL

    Đơn VN-4-2007-21484 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0114302-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  29. Mẫu nhãn AMION
    AMION

    Đơn VN-4-2007-21483 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0114415-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

  30. Mẫu nhãn NOVITAX
    NOVITAX

    Đơn VN-4-2007-21482 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0114414-000
    Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.