TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd. có 94 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 94 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

94 đơn · trang 3/4 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn HEMOSENSE
    HEMOSENSE

    Đơn VN-4-2006-20436 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098911-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn ADIGI
    ADIGI

    Đơn VN-4-2006-20435 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098910-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn RIVEHILL
    RIVEHILL

    Đơn VN-4-2006-20434 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098909-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn CARUTUSE
    CARUTUSE

    Đơn VN-4-2006-20433 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0099384-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn SELAIN
    SELAIN

    Đơn VN-4-2006-20432 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098908-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn AMITERON
    AMITERON

    Đơn VN-4-2006-20431 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098907-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn LIVELAC
    LIVELAC

    Đơn VN-4-2006-20430 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098906-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn HEPAKI
    HEPAKI

    Đơn VN-4-2006-20428 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0106379-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn VIQUIOL
    VIQUIOL

    Đơn VN-4-2006-20419 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098905-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn LEPIRIDE
    LEPIRIDE

    Đơn VN-4-2006-20418 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098904-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn NOVOMIN
    NOVOMIN

    Đơn VN-4-2006-20417 · nộp 23/11/2006 · văn bằng 4-0098903-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn MERIFRIN
    MERIFRIN

    Đơn VN-4-2006-20364 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0098902-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn MISADIN
    MISADIN

    Đơn VN-4-2006-20361 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0098901-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn FAMOON
    FAMOON

    Đơn VN-4-2006-20359 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0098954-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn SIGFAM
    SIGFAM

    Đơn VN-4-2006-20357 · nộp 22/11/2006 · văn bằng 4-0098953-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn NEWMYTOBA
    NEWMYTOBA

    Đơn VN-4-2006-19325 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0098059-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn NEWFAZIDIM
    NEWFAZIDIM

    Đơn VN-4-2006-19324 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0098058-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn KORULIN
    KORULIN

    Đơn VN-4-2006-19323 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0098057-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn KORUDOX
    KORUDOX

    Đơn VN-4-2006-19322 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0098078-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  20. Mẫu nhãn KORULIVE
    KORULIVE

    Đơn VN-4-2006-19321 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0098077-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  21. Mẫu nhãn KORUTI
    KORUTI

    Đơn VN-4-2006-19320 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0098076-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  22. Mẫu nhãn KORUME
    KORUME

    Đơn VN-4-2006-19319 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0093875-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  23. Mẫu nhãn KORUCONA
    KORUCONA

    Đơn VN-4-2006-19318 · nộp 09/11/2006 · văn bằng 4-0093874-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  24. Mẫu nhãn HWABRA
    HWABRA

    Đơn VN-4-2006-17994 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0096213-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  25. Mẫu nhãn HWAKA
    HWAKA

    Đơn VN-4-2006-17992 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0101112-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  26. Mẫu nhãn HWAFIX
    HWAFIX

    Đơn VN-4-2006-17991 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0101111-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  27. Mẫu nhãn HWADOX
    HWADOX

    Đơn VN-4-2006-17990 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0101110-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  28. Mẫu nhãn HWACLOR
    HWACLOR

    Đơn VN-4-2006-17989 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0103895-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  29. Mẫu nhãn HWASUL
    HWASUL

    Đơn VN-4-2006-17988 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0103894-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

  30. Mẫu nhãn HWAZON
    HWAZON

    Đơn VN-4-2006-17987 · nộp 25/10/2006 · văn bằng 4-0103893-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.