Nhãn hiệu của XL Laboratories Pvt. Ltd.
XL Laboratories Pvt. Ltd. có 222 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 169 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
222 đơn · trang 7/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên


CLOFOCEFĐơn VN-4-2006-11286 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0083698-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CURECEFĐơn VN-4-2006-08399 · nộp 31/05/2006 · văn bằng 4-0107410-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ATOBAXLĐơn VN-4-2006-06061 · nộp 19/04/2006 · văn bằng 4-0109495-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
AIWINĐơn VN-4-2006-05478 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100219-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CEFNAXLĐơn VN-4-2006-05477 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100218-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CARTOXLĐơn VN-4-2006-05476 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100217-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
RABEACTĐơn VN-4-2006-05475 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100216-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
GETOXLĐơn VN-4-2006-05474 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100215-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ATROACTĐơn VN-4-2006-05473 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0100214-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
XHL-KITĐơn VN-4-2005-17058 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094629-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
LACSERAĐơn VN-4-2005-17057 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094731-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ZYSMASĐơn VN-4-2005-17056 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094730-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ROXL-DTĐơn VN-4-2005-17055 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094729-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
LANSPROĐơn VN-4-2005-17054 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0090231-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
RETENTOĐơn VN-4-2005-17053 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0095163-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
PRASOCIDĐơn VN-4-2005-17052 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0093981-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
MELCOMĐơn VN-4-2005-17051 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094014-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
XL LaboratoriesĐơn VN-4-2005-17050 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0127825-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
Curemed HealthCareĐơn VN-4-2005-17048 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094013-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
ABACIDĐơn VN-4-2005-17047 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0094012-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
CEFXLĐơn VN-4-2005-14036 · nộp 21/10/2005 · văn bằng 4-0082656-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
FUNGIACTĐơn VN-4-2005-12978 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0093523-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
KALFLAMĐơn VN-4-2005-07330 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0094649-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
BACTOLACĐơn VN-4-2005-07329 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0090127-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
TIFAXCINĐơn VN-4-2005-06769 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0086589-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
RAMPROZOLEĐơn VN-4-2005-06698 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0080469-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
DICLOFOKALĐơn VN-4-2005-06697 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0081353-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
OPIRASOLĐơn VN-4-2005-06696 · nộp 06/06/2005 · văn bằng 4-0081352-000
Chủ đơn: XL Laboratories Pvt. Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.