Nhãn hiệu của unilever n. v.
unilever n. v. có 247 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 236 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
247 đơn · trang 7/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên
KI-PYĐơn VN-4-2003-00421 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0054064-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LIPTON ICE TEAĐơn VN-4-2002-07202 · nộp 04/11/2002 · văn bằng 4-0051574-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
UNLOCK YOUR MAGICĐơn VN-4-2002-06708 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050887-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
DOVEĐơn VN-4-2002-06707 · nộp 18/10/2002 · văn bằng 4-0050886-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LIPTON ICE TEAĐơn VN-4-2002-01429 · nộp 02/10/2002 · văn bằng 4-0050885-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LIFEBUOYĐơn VN-4-2002-06205 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0050278-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SKIPPYĐơn VN-4-2002-05575 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0052393-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ACTIMIXFRUITĐơn VN-4-2002-05340 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050457-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ACTIMIXFRUITĐơn VN-4-2002-05339 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050228-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK RENEWĐơn VN-4-2002-05338 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050277-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNLIGHTĐơn VN-4-2002-04306 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050280-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
DOVE MOISTURE CREAM SHAMPOOĐơn VN-4-2002-04265 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0047129-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK NUTRAĐơn VN-4-2002-04264 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050459-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
HAZELINEĐơn VN-4-2002-04263 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050460-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LUXĐơn VN-4-2002-04115 · nộp 12/07/2002 · văn bằng 4-0050453-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LUXĐơn VN-4-2002-04114 · nộp 12/07/2002 · văn bằng 4-0050454-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
GLACEINĐơn VN-4-2002-03956 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0050229-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
COMFORT HAPPY BLUE WITH FRESHLOCKĐơn VN-4-2002-03230 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049088-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-03101 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049091-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Đảm Đang VISOĐơn VN-4-2002-03099 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049089-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
FRESHLOCKĐơn VN-4-2002-02697 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0047668-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
COMFORTĐơn VN-4-2002-02373 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048171-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
COMFORTĐơn VN-4-2002-01908 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0047224-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UPĐơn VN-4-2002-00823 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046881-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UPĐơn VN-4-2002-00822 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046880-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UPĐơn VN-4-2002-00821 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046879-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UP MINTY GREENĐơn VN-4-2002-00820 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046878-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UP MINTY GREENĐơn VN-4-2002-00819 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046877-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UP MINTY GREENĐơn VN-4-2002-00818 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046876-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UP ICY BLUEĐơn VN-4-2002-00817 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046875-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.