TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd có 60 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 60 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

60 đơn · trang 2/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn SPATAME
    SPATAME

    Đơn VN-4-2007-23630 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0125416-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  2. Mẫu nhãn GLIRAFO
    GLIRAFO

    Đơn VN-4-2007-22408 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0130672-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn GLIARFO
    GLIARFO

    Đơn VN-4-2007-22407 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0130671-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn BINDICEL
    BINDICEL

    Đơn VN-4-2007-22398 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0135539-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn ZINHEPA
    ZINHEPA

    Đơn VN-4-2007-22396 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0138242-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn SILTOMIN
    SILTOMIN

    Đơn VN-4-2007-22395 · nộp 05/11/2007 · văn bằng 4-0127974-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn ABIIOGRAN Granules
    ABIIOGRAN Granules

    Đơn VN-4-2007-19925 · nộp 04/10/2007 · văn bằng 4-0124377-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn TIEMOJIL
    TIEMOJIL

    Đơn VN-4-2007-18453 · nộp 17/09/2007 · văn bằng 4-0120453-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn ZETEDINE
    ZETEDINE

    Đơn VN-4-2007-14691 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114215-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  10. Mẫu nhãn ZEFETA
    ZEFETA

    Đơn VN-4-2007-14690 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114214-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  11. Mẫu nhãn DERRAZONE
    DERRAZONE

    Đơn VN-4-2007-14687 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0122454-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn GROCELE
    GROCELE

    Đơn VN-4-2007-14679 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114213-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  13. Mẫu nhãn HEPARIGEN
    HEPARIGEN

    Đơn VN-4-2007-14678 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114212-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  14. Mẫu nhãn USDIBI
    USDIBI

    Đơn VN-4-2007-14677 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114211-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  15. Mẫu nhãn HEPADENE
    HEPADENE

    Đơn VN-4-2007-14676 · nộp 31/07/2007 · văn bằng 4-0114210-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  16. Mẫu nhãn KOSMIN
    KOSMIN

    Đơn VN-4-2006-21216 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111512-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  17. Mẫu nhãn GLUNIFON
    GLUNIFON

    Đơn VN-4-2006-21215 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111511-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  18. Mẫu nhãn GRABOS
    GRABOS

    Đơn VN-4-2006-21214 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111510-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  19. Mẫu nhãn DIANIFON
    DIANIFON

    Đơn VN-4-2006-21213 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111509-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  20. Mẫu nhãn MIBRAIN
    MIBRAIN

    Đơn VN-4-2006-21212 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111508-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  21. Mẫu nhãn KILECAM
    KILECAM

    Đơn VN-4-2006-21211 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111507-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  22. Mẫu nhãn MUCORID
    MUCORID

    Đơn VN-4-2006-21209 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0100968-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  23. Mẫu nhãn MECITIL
    MECITIL

    Đơn VN-4-2006-21207 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0100967-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  24. Mẫu nhãn ONBRAIN
    ONBRAIN

    Đơn VN-4-2006-21206 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0100966-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  25. Mẫu nhãn GUNIFORMIN
    GUNIFORMIN

    Đơn VN-4-2006-21205 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0100965-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  26. Mẫu nhãn KORUAN
    KORUAN

    Đơn VN-4-2006-21198 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111506-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  27. Mẫu nhãn HYCONDRO
    HYCONDRO

    Đơn VN-4-2006-21197 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111505-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  28. Mẫu nhãn HYCHODIN
    HYCHODIN

    Đơn VN-4-2006-21196 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111504-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  29. Mẫu nhãn MOKTIN
    MOKTIN

    Đơn VN-4-2006-21195 · nộp 04/12/2006 · văn bằng 4-0111503-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

  30. Mẫu nhãn KORIME
    KORIME

    Đơn VN-4-2006-19528 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0109098-000
    Chủ đơn: Pharmaunity Co., Ltd (KR), Pharmaunity Co., Ltd

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.