Nhãn hiệu của INTAS PHARMACEUTICALS LTD
INTAS PHARMACEUTICALS LTD có 79 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 76 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
79 đơn · trang 2/3 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- ZOLOTEM
Đơn VN-4-2010-05453 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0168851-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - PRATAS
Đơn VN-4-2010-05452 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0167193-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - O-PLAT
Đơn VN-4-2010-05451 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0167192-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - LETROTAS
Đơn VN-4-2010-05450 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0167191-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - INTALOPRAM
Đơn VN-4-2010-05449 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0176504-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - FINATAS
Đơn VN-4-2010-05448 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0176503-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - INTACAN
Đơn VN-4-2010-05447 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0176556-000
Chủ đơn: INTAS PHARMACEUTICALS LTD - POE-RAN
Đơn VN-4-2009-21177 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159891-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAIDIR
Đơn VN-4-2009-21176 · nộp 02/10/2009 · văn bằng 4-0159890-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINETOCIN
Đơn VN-4-2009-20237 · nộp 22/09/2009 · văn bằng 4-0156355-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINETOL
Đơn VN-4-2009-19651 · nộp 15/09/2009 · văn bằng 4-0157218-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINITRAM
Đơn VN-4-2009-19650 · nộp 15/09/2009 · văn bằng 4-0158335-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINISIFIL
Đơn VN-4-2009-19649 · nộp 15/09/2009 · văn bằng 4-0163429-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - Intaspril
Đơn VN-4-2009-18700 · nộp 03/09/2009 · văn bằng 4-0164041-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINVASTIN
Đơn VN-4-2009-18159 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155092-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINISOTRET
Đơn VN-4-2009-18158 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155091-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAIN-VIT-C
Đơn VN-4-2009-18157 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155090-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAIN-AZI
Đơn VN-4-2009-18156 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155089-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAIN-ROX
Đơn VN-4-2009-18155 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155088-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINGREL
Đơn VN-4-2009-18154 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0221217-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINMETAZ
Đơn VN-4-2009-18153 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155087-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINDONATE
Đơn VN-4-2009-18152 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155086-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - ONTRON
Đơn VN-4-2009-18151 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155085-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINTAMIN-G
Đơn VN-4-2009-18150 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155084-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - RAINIME
Đơn VN-4-2009-18149 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0164049-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - UXITL
Đơn VN-4-2009-02639 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144603-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - UTRIMZ
Đơn VN-4-2009-02638 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144602-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd - SQURO
Đơn VN-4-2009-02637 · nộp 20/02/2009 · văn bằng 4-0144546-000
Chủ đơn: Intas Pharmaceuticals Ltd
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.