| 6.001 | ENEOS Corporation |
19 |
19 |
| 6.002 | Nguyễn Thanh Huệ |
19 |
14 |
| 6.003 | Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd. |
19 |
17 |
| 6.004 | NGUYỄN VĂN HÀ |
19 |
1 |
| 6.005 | Công ty cổ phần chứng khoán Thăng Long |
18 |
18 |
| 6.006 | Công ty TNHH quản lý tài sản sở hữu trí tuệ Việt Nam |
18 |
12 |
| 6.007 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đạt Led Hà Nội |
18 |
9 |
| 6.008 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu & thương mại THH |
18 |
12 |
| 6.009 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Viesky |
18 |
9 |
| 6.010 | Công ty cổ phần Merufa |
18 |
16 |
| 6.011 | Công ty CP thực phẩm dinh dưỡng Nutrinest |
18 |
6 |
| 6.012 | Công ty cổ phần HYUNDAI ALUMINUM VINA |
18 |
4 |
| 6.013 | Nguyễn Kim Cương |
18 |
8 |
| 6.014 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất GNC |
18 |
17 |
| 6.015 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Hoàng Đăng Food |
18 |
17 |
| 6.016 | Công ty cổ phần đầu tư, xây lắp và vật liệu xây dựng Đông Anh |
18 |
15 |
| 6.017 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Đạt Vi Phú (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Đạt Vi Phú |
18 |
18 |
| 6.018 | Lê Thanh Nội |
18 |
13 |
| 6.019 | Shanghai Hode Information Technology Co., Ltd. |
18 |
16 |
| 6.020 | Công ty TNHH Thiên Thuận Tường |
18 |
16 |
| 6.021 | Công ty TNHH chế biến nước chấm MEKONG |
18 |
16 |
| 6.022 | Nguyễn Đình Việt |
18 |
16 |
| 6.023 | ZHEJIANG QIANJIANG MOTORCYCLE CO., LTD. |
18 |
17 |
| 6.024 | Công ty TNHH công nghiệp Nghệ Năng |
18 |
5 |
| 6.025 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÊ LA |
18 |
5 |
| 6.026 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Thiên Tâm |
18 |
16 |
| 6.027 | Công ty cổ phần công nghệ NANO BSB |
18 |
15 |
| 6.028 | EZAKI GLICO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Ezaki Glico Co., Ltd.) |
18 |
16 |
| 6.029 | Shiseido Company, Limited (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED |
18 |
18 |
| 6.030 | Công ty TNHH thương mại Kim Tín |
18 |
13 |
| 6.031 | Công ty cổ phần dự án Đất Nền |
18 |
1 |
| 6.032 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁC SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN |
18 |
9 |
| 6.033 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Thành Long |
18 |
7 |
| 6.034 | Giang Thúy Nghĩa |
18 |
12 |
| 6.035 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm HEALTHY BEAUTY |
18 |
15 |
| 6.036 | Noxell Corporation, The Procter & Gamble Company(US) |
18 |
18 |
| 6.037 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Phan Anh |
18 |
11 |
| 6.038 | CCA and B, LLC d/b/a The Lumistella Company |
18 |
18 |
| 6.039 | PORTSNPORTALS ENTERPRISES LIMITED |
18 |
18 |
| 6.040 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
18 |
0 |
| 6.041 | VIGBHA (Asia) Pte. Ltd. |
18 |
18 |
| 6.042 | Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt |
18 |
7 |
| 6.043 | Công ty cổ phần bia & nước giải khát Sài Gòn Cửu Long |
18 |
5 |
| 6.044 | Công ty cổ phần Nam Việt |
18 |
11 |
| 6.045 | Shenzhen Stonebridge Business Consulting Co., Ltd. |
18 |
8 |
| 6.046 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu & đầu tư phát triển Tân Việt |
18 |
11 |
| 6.047 | Nguyễn Hồng Hạnh |
18 |
9 |
| 6.048 | Công ty TNHH liên doanh sản xuất ngói màu FUJI Châu Giang |
18 |
10 |
| 6.049 | Công ty Cổ phần Tin học và tư vấn xây dựng |
18 |
16 |
| 6.050 | GRAVITY CO., LTD. |
18 |
11 |