Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
8.801 BIOPROFARMA S.A.
14
11
8.802 Lê Minh Phương
14
8
8.803 Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd
14
12
8.804 PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD, Công ty cổ phần thương mại dược phẩm thiết bị y tế HB (HB PHARMAMED J.S.C)(VN)
14
14
8.805 ROYCE' CONFECT CO., LTD.
14
13
8.806 Hồ Văn Quý
14
8
8.807 Nguyễn Đình Long
14
7
8.808 TOEI Kabushiki Kaisha
14
14
8.809 Công ty cổ phần Giống Cây Trồng Miền Nam
14
13
8.810 Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Phú Nhuận
14
6
8.811 Công ty trách nhiệm hữu hạn An Thái Khang
14
13
8.812 Công ty TNHH một thành viên Yến Đảo Nha Trang
14
6
8.813 Công ty TNHH dược ánh Dương
14
8
8.814 Hoàng Thị Vân Anh
14
10
8.815 Công ty cổ phần đầu tư và phát triển dịch vụ tổng hợp Văn Hiến
14
7
8.816 Công ty TNHH dịch vụ và truyền thông Top
14
0
8.817 Công ty TNHH thương mại và sản xuất Dare
14
14
8.818 Công ty cổ phần tập đoàn VINACONTROL
14
6
8.819 Công ty TNHH thuốc thú y - thủy sản Minh Dũng
14
13
8.820 Công ty TNHH sản xuất thương mại Artstuff
14
12
8.821 ESTEE LAUDER COSMETICS LTD
14
14
8.822 GENERAL CABLE TECHNOLOGIES CORPORATION
14
14
8.823 Bùi Viết Hùng
14
5
8.824 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÃ HOA
14
0
8.825 Công ty TNHH chăn ga gối nệm Hoàng Kim
14
3
8.826 Công ty cổ phần tập đoàn Euroview
14
9
8.827 Nguyễn Trung Dũng
14
7
8.828 KAFE (HONGKONG) LIMITED
14
4
8.829 Society Technology LLC
14
10
8.830 CÔNG TY TNHH SAIGON WATERGO
14
2
8.831 Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thuận Thăng
14
11
8.832 Hộ kinh doanh Chiêm Thành
14
5
8.833 Cơ sở Đức Huy
14
11
8.834 Công ty TNHH công nghệ D.C
14
3
8.835 HONOR DEVICE CO., LTD.
14
11
8.836 Lê Văn Nghĩa
14
8
8.837 Công ty cổ phần gạch ốp lát BNC
14
6
8.838 Công ty cổ phần dược phẩm NA VI
14
5
8.839 Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Mạnh Nguyễn
14
13
8.840 Công ty Cổ phần Sách - Niên Giám Việt Nam
14
7
8.841 Công ty cổ phần The Street
14
0
8.842 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Thương mại DUKO Việt Nam
14
6
8.843 Panama Jack International, Inc.
14
14
8.844 Công ty TNHH SOJI LABS
14
9
8.845 United Laboratories, Inc (PH), United Life Sciences Pte. Limited
14
14
8.846 JOHN SWIRE & SONS LIMITED
14
9
8.847 Công ty cổ phần công nghệ nông nghiệp Chiến Thắng(VN), Công ty cổ phần công nghệ nông nghiệp Chiến Thắng, Công ty cổ phần tập đoàn Trái Đất Xanh(VN)
14
14
8.848 Bodegas y Vinedos de Aguirre S.A.
14
11
8.849 Công ty TNHH dịch vụ y tế Hưng Thành
14
10
8.850 Công ty cổ phần CITICHARM Hoa Kỳ
14
13
← Trước 1 … 175 176 177 178 179 … 7.814 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).