| 9.151 | Công ty cổ phần dược phẩm Aseco |
13 |
8 |
| 9.152 | 12783185 Canada Inc. |
13 |
10 |
| 9.153 | Công ty cổ phần BT Việt Nam |
13 |
8 |
| 9.154 | Công ty TNHH thương mại và xây lắp MEIKO |
13 |
3 |
| 9.155 | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Phú(VN), Nguyễn Thị Truyền, Công ty TNHH thương mại Thuận Phú(VN) |
13 |
13 |
| 9.156 | Shiseido Company Limited (JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED |
13 |
13 |
| 9.157 | JONES LANG LASALLE IP, INC. |
13 |
12 |
| 9.158 | Công ty Cổ phần Cáp và Vật liệu Mạng |
13 |
0 |
| 9.159 | Công ty TNHH HIKOSEN CARA |
13 |
13 |
| 9.160 | Blissful Centany International Limited |
13 |
0 |
| 9.161 | Nguyễn Ngọc Hải |
13 |
6 |
| 9.162 | ZHIHUI (SHENZHEN) TECHNOLOGY INNOVATION CO., LTD (CHINA) |
13 |
0 |
| 9.163 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ VIETHAS |
13 |
4 |
| 9.164 | NGUYỄN QUANG MINH |
13 |
3 |
| 9.165 | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM |
13 |
1 |
| 9.166 | Công ty cổ phần y tế REX |
13 |
6 |
| 9.167 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ BB Beauty Care |
13 |
1 |
| 9.168 | Công ty TNHH STAYCOOL Việt Nam |
13 |
6 |
| 9.169 | Công ty TNHH Men Việt |
13 |
2 |
| 9.170 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ và thương mại quốc tế Zila Việt Nam |
13 |
5 |
| 9.171 | Trần Văn Thụ |
13 |
11 |
| 9.172 | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư y tế Thái Bình |
13 |
13 |
| 9.173 | INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. LLC |
13 |
10 |
| 9.174 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ công nghệ sinh học Abio Việt Nam |
13 |
10 |
| 9.175 | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm éLOGE FRANCE Việt Nam |
13 |
13 |
| 9.176 | BANK OF CHINA |
13 |
8 |
| 9.177 | Công ty cổ phần Sài Gòn Milk |
13 |
5 |
| 9.178 | Công ty cổ phần đầu tư ROYAL Việt Nam |
13 |
8 |
| 9.179 | Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân, Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân (VN) |
13 |
13 |
| 9.180 | Phan Tiến Dũng |
13 |
10 |
| 9.181 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KIOTVIET |
13 |
9 |
| 9.182 | Công ty TNHH mắt kính Hồng Thanh |
13 |
11 |
| 9.183 | DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD, ORICA AUSTRALIA PTY LTD(AU), ICI AUSTRALIA OPERATIONS PROPRIETARY LIMITED(AU) |
13 |
13 |
| 9.184 | Công ty TNHH một thành viên 129 Ban Cơ yếu Chính phủ |
13 |
13 |
| 9.185 | YUHNAUT JOHN LE |
13 |
12 |
| 9.186 | Công ty cổ phần ẩm thực Chảo Đỏ |
13 |
11 |
| 9.187 | CUREWEL INTERNATIONAL CO., LTD, OKASA PHARMA PVT LTD.(IN) |
13 |
13 |
| 9.188 | Hoàng Văn Nguyên |
13 |
10 |
| 9.189 | DONG WHA PHARM. CO., LTD. |
13 |
5 |
| 9.190 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Kết Nông |
13 |
13 |
| 9.191 | KABUSHIKI KAISHA DAIEI |
13 |
13 |
| 9.192 | BENQ MATERIALS CORP. |
13 |
11 |
| 9.193 | Lê Hải Vũ |
13 |
12 |
| 9.194 | NEXON KOREA CORPORATION |
13 |
7 |
| 9.195 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ hoá mỹ phẩm hồng Tuyên |
13 |
1 |
| 9.196 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐIỆN ĐIỆN TỬ MICRON VIỆT NAM |
13 |
11 |
| 9.197 | Công ty TNHH Sông Hồng Việt |
13 |
4 |
| 9.198 | ASAHI GROUP HOLDINGS, LTD. |
13 |
9 |
| 9.199 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất-Thương mại-Dịch vụ & Kinh doanh dược phẩm Nghĩa Phát |
13 |
13 |
| 9.200 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Gia Việt |
13 |
2 |