| 10.001 | Công ty TNHH IN DI CO |
13 |
2 |
| 10.002 | Công ty TNHH Công nghệ MP Việt Nam |
13 |
9 |
| 10.003 | ALLEVIARE LIFE SCIENCES LIMITED |
13 |
10 |
| 10.004 | Công ty cổ phần 22 |
13 |
4 |
| 10.005 | Tencate Geosynthetics Asia Sdn Bhd (Company No. 264232-U) |
13 |
13 |
| 10.006 | Công ty cổ phần đầu tư An Đông |
13 |
0 |
| 10.007 | Công ty cổ phần An Việt Sông Hồng |
13 |
13 |
| 10.008 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nệm Ưu Việt |
13 |
13 |
| 10.009 | Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Hóa nông An Giang |
12 |
9 |
| 10.010 | Công ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Filmore |
12 |
9 |
| 10.011 | Phạm Thị Thắm |
12 |
3 |
| 10.012 | ADEKA CORPORATION |
12 |
12 |
| 10.013 | Công ty cổ phần thủy sản 584 Nha Trang |
12 |
7 |
| 10.014 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Âu |
12 |
12 |
| 10.015 | Công ty TNHH thương mại Tân Bình Minh |
12 |
7 |
| 10.016 | Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Mai |
12 |
8 |
| 10.017 | Revlon Consumer Products LLC |
12 |
10 |
| 10.018 | Daekyo Co., Ltd. |
12 |
11 |
| 10.019 | Recreational Equipment, Inc. |
12 |
6 |
| 10.020 | Hoàng Văn Hải |
12 |
9 |
| 10.021 | Đồng Chí Văn |
12 |
4 |
| 10.022 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu dược mỹ phẩm Thanh Trang |
12 |
1 |
| 10.023 | MAO BAO INC. |
12 |
9 |
| 10.024 | SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.(IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd. |
12 |
12 |
| 10.025 | Công ty cổ phần nông nghiệp MEKONG |
12 |
1 |
| 10.026 | Công ty TNHH Kính Mắt Việt Nam |
12 |
12 |
| 10.027 | FUKUVI CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD. |
12 |
12 |
| 10.028 | Công ty cổ phần may Sông Hồng |
12 |
11 |
| 10.029 | Ngô Hoàng Triều |
12 |
9 |
| 10.030 | Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN) |
12 |
12 |
| 10.031 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Vạn Long |
12 |
12 |
| 10.032 | DAIWA HOUSE INDUSTRY CO., LTD. |
12 |
9 |
| 10.033 | Công ty TNHH GLOBAL LIFECARE Việt Nam |
12 |
7 |
| 10.034 | Công ty cổ phần tập đoàn SX-TM Sơn Việt Nhật |
12 |
9 |
| 10.035 | Hitachi Astemo, Ltd. |
12 |
12 |
| 10.036 | Công ty TNHH một thành viên Ivy League Vietnam |
12 |
5 |
| 10.037 | HOMEWAY TECHNOLOGY CO., LTD. |
12 |
11 |
| 10.038 | Vũ Văn Lộc |
12 |
9 |
| 10.039 | Công ty TNHH một thành viên du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL (VN), Công ty cổ phần du lịch và tiếp thị giao thông vận tải Việt Nam - VIETRAVEL |
12 |
12 |
| 10.040 | THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED |
12 |
11 |
| 10.041 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm thương mại Hoa Thái Lan |
12 |
0 |
| 10.042 | Công ty TNHH một thành viên máy nông nghiệp Tây Nguyên |
12 |
5 |
| 10.043 | Trầm Quốc Định |
12 |
10 |
| 10.044 | Công ty TNHH Huyền Thoại Núi |
12 |
2 |
| 10.045 | PHARMAUNITY CO., LTD., PHARMAUNITY CO., LTD.(KR) |
12 |
12 |
| 10.046 | Công ty TNHH thương mại KATA Việt Nam |
12 |
5 |
| 10.047 | Công ty cổ phần tập đoàn Anh Quân S.TRONG |
12 |
3 |
| 10.048 | Công ty cổ phần USPHARMA Hà Nội, Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm An Bình(VN) |
12 |
12 |
| 10.049 | AIA Company Limited |
12 |
12 |
| 10.050 | JARDINE MATHESON (BERMUDA) LTD. |
12 |
11 |