| 106.901 | Công ty cổ phần ứng dụng khoa học y học Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.902 | Công ty TNHH Kim Chi Beauty CILINC và Kim Chi Ngọc Diệp |
2 |
0 |
| 106.903 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất thuốc thú y Minh Dũng |
2 |
1 |
| 106.904 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ VŨ MÔN |
2 |
2 |
| 106.905 | Công ty TNHH thương mại HTP PAINT |
2 |
0 |
| 106.906 | Hợp tác xã nông nghiệp Bình Dương |
2 |
2 |
| 106.907 | Lã Hữu Luyến(VN), Lã Hữu Luyến |
2 |
2 |
| 106.908 | Công ty cổ phần đông dược Hải Thượng |
2 |
1 |
| 106.909 | Công ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tân Khánh Long |
2 |
2 |
| 106.910 | Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm - thành viên tập đoàn Valeant(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm(VN) |
2 |
2 |
| 106.911 | The Clorox Company |
2 |
0 |
| 106.912 | Trần Ngọc Thuật |
2 |
2 |
| 106.913 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế Vũ Hoàng |
2 |
1 |
| 106.914 | Go Nuts Donuts International, Inc. |
2 |
2 |
| 106.915 | Nguyễn Thị Huệ An |
2 |
0 |
| 106.916 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ pha lê Việt |
2 |
1 |
| 106.917 | Công ty cổ phần dược phẩm NAKATA, Công ty cổ phần dược phẩm NAKATA Việt Nhật (VN) |
2 |
2 |
| 106.918 | Công ty TNHH Vạn Huy |
2 |
2 |
| 106.919 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Thạch Anh |
2 |
2 |
| 106.920 | Chi nhánh Công ty NetNam |
2 |
0 |
| 106.921 | Công ty TNHH AMES Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.922 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại và sản xuất Thuận Phát |
2 |
0 |
| 106.923 | The Concentrate Manufacturing Company of Ireland (BM), THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND (also trading as SEVEN-UP INTERNATIONAL)(BM), Portfolio Concentrate Solutions Unlimited Company |
2 |
2 |
| 106.924 | Công ty TNHH một thành viên Happy Games |
2 |
0 |
| 106.925 | Công ty TNHH xây dựng thương mại và dịch vụ Bảo Hà Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.926 | JINJIANG BAIXIANG FOOD CO., LTD. |
2 |
2 |
| 106.927 | SuzukiHonten Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 106.928 | Công ty TNHH thương mại và vật liệu xây dựng Quốc Hùng |
2 |
1 |
| 106.929 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại xây dựng Hoàng Gia Anh |
2 |
2 |
| 106.930 | Sumitomo Rubber Industries, Ltd., Dunlop International Limited(GB) |
2 |
2 |
| 106.931 | Lê Vương Quốc Hùng |
2 |
2 |
| 106.932 | SPH MEDIA LIMITED |
2 |
2 |
| 106.933 | Công ty TNHH TM DV VT & tiếp nhận hàng hoá ngôi sao toàn cầu |
2 |
0 |
| 106.934 | Công ty TNHH sản phẩm cao su Lea Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.935 | Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư Việt Nam (VINGROUP JSC)(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP |
2 |
2 |
| 106.936 | Công ty TNHH Loewy Brand |
2 |
1 |
| 106.937 | Công ty cổ phần công nghệ SOA Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.938 | Hoàng Gia Nhật |
2 |
1 |
| 106.939 | Kabushiki Kaisha CSR (also trading as CSR, Inc.) |
2 |
1 |
| 106.940 | Công ty cổ phần dược quốc tế Long Khang Group |
2 |
0 |
| 106.941 | Công ty cổ phần thực phẩm Kitafood Việt Nam |
2 |
2 |
| 106.942 | Phạm Ngọc Quỳnh Như |
2 |
2 |
| 106.943 | IDM Apparel Pte. Ltd. |
2 |
0 |
| 106.944 | Công ty TNHH VIEHA |
2 |
0 |
| 106.945 | Công ty TNHH Sữa non Soléa(VN), Công ty TNHH sữa non SOLEA(VN), Công ty cổ phần dinh dưỡng NutriKing |
2 |
2 |
| 106.946 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Trường Thuận |
2 |
1 |
| 106.947 | Bành Văn Phước |
2 |
1 |
| 106.948 | Công ty TNHH Vạn Đăng MC |
2 |
2 |
| 106.949 | ENVICTUS BRANDS PTE. LTD. |
2 |
1 |
| 106.950 | Lại Ngọc Thụy |
2 |
1 |