| 107.501 | Đinh Bảo Chung |
2 |
0 |
| 107.502 | Cơ Sở Cường Thịnh |
2 |
2 |
| 107.503 | POTNIA INTERNATIONAL CO., LTD |
2 |
2 |
| 107.504 | Công ty cổ phần CF Group |
2 |
2 |
| 107.505 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH CÀ PHÊ TUẤN VANG |
2 |
0 |
| 107.506 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIKHACO |
2 |
2 |
| 107.507 | JOHNSON CONTROLS-HITACHI AIR CONDITIONING TECHNOLOGY (HONG KONG) LIMITED(HK), Hitachi Appliance Kabushiki Kaisha (d/b/a Hitachi Appliances, Inc.)(JP), HITACHI-JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING, INC. |
2 |
2 |
| 107.508 | Công ty cổ phần thiết bị y tế Thái Phú |
2 |
1 |
| 107.509 | FOSTER WHEELER ENERGIA.OY, A. AHLSTROM CORPORATION(FI) |
2 |
2 |
| 107.510 | Công ty TNHH Nhật Vinh - ETS |
2 |
2 |
| 107.511 | LES CELLIERS FRANCE ASIE |
2 |
2 |
| 107.512 | TRUE MANUFACTURING CO., INC. |
2 |
1 |
| 107.513 | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Châu Thành |
2 |
2 |
| 107.514 | SAM YANG CO., LTD. |
2 |
2 |
| 107.515 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ văn hoá Đinh Tị |
2 |
2 |
| 107.516 | Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng ALOHA |
2 |
2 |
| 107.517 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
2 |
0 |
| 107.518 | SUMIFRU SINGAPORE PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 107.519 | Công ty TNHH thiết bị công nghệ mới Gia Phú(VN), Công ty TNHH một thành viên công nghệ số Phú Quang |
2 |
2 |
| 107.520 | Công ty TNHH một thành viên cơ nhiệt sản xuất và thương mại Xuân Anh |
2 |
1 |
| 107.521 | Công ty Cổ phần thiết bị công nghiệp và đầu tư TPV (TPV Industrial Equipment and Invesment joint-stock Company) |
2 |
2 |
| 107.522 | Công ty cổ phần khí dầu mỏ hóa lỏng Tín Nghĩa |
2 |
0 |
| 107.523 | Công ty TNHH VALONA |
2 |
1 |
| 107.524 | SEUNG A HAM |
2 |
2 |
| 107.525 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH |
2 |
0 |
| 107.526 | Công ty TNHH Mekongkawa |
2 |
2 |
| 107.527 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ kỹ thuật truyền thông HTV |
2 |
2 |
| 107.528 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất chế biến Hoàng Anh |
2 |
0 |
| 107.529 | Lifetime Products, Inc. |
2 |
2 |
| 107.530 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÙNG LAN |
2 |
0 |
| 107.531 | PopSockets LLC(US), PopSockets LLC |
2 |
2 |
| 107.532 | Trần Thị Huyền Thương |
2 |
0 |
| 107.533 | Hộ kinh doanh Phương Thu Hà |
2 |
2 |
| 107.534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN MÁY TRIỀU DƯƠNG |
2 |
0 |
| 107.535 | NITITA COMPANY LIMITED, PARA LIMITED PARTNERSHIP(TH) |
2 |
2 |
| 107.536 | Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Cộng đồng Việt Nam |
2 |
0 |
| 107.537 | Công ty cổ phần giáo dục và đào tạo STEM+ |
2 |
2 |
| 107.538 | Công ty xuất nhập khẩu tổng hợp III |
2 |
2 |
| 107.539 | Hồ Thị Thiên Thi |
2 |
1 |
| 107.540 | COLAS |
2 |
2 |
| 107.541 | FORTUNE EAST HOLDINGS LIMITED |
2 |
1 |
| 107.542 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VIỆT NAM - LONG KHÁNH |
2 |
2 |
| 107.543 | Công ty TNHH DVTM Việt Anh |
2 |
2 |
| 107.544 | Jiangsu Xinri E-Vehicle Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 107.545 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ công nghệ sinh học ứng dụng Việt Mỹ úc |
2 |
1 |
| 107.546 | Công ty TNHH mây tre đan Việt Quang |
2 |
1 |
| 107.547 | Công ty TNHH thương mại Bắc Mỹ |
2 |
2 |
| 107.548 | Morus, Inc. |
2 |
1 |
| 107.549 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SƠN TTC VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 107.550 | METSO CORPORATION(FI), Metso Outotec Corporation |
2 |
2 |