TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
109.351Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Vật tư Thiết bị đường sắt 2 2
109.352Công ty cổ phần hợp tác quốc tế HASHI Việt Nam 2 1
109.353B-Tech Lighting Limited 2 2
109.354CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VINMALL 2 0
109.355Công ty cổ phần YOCAR 2 2
109.356Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Ngôi Sao May Mắn. 2 2
109.357Cơ sở Bình Ký 2 2
109.358CÔNG TY TNHH ISHIMOTO TECHNOLOGY VIỆT NAM 2 1
109.359Mai Thị Ánh Nguyệt 2 0
109.360Công ty TNHH đào tạo và truyền thông HADAPLUS 2 2
109.361ARTEMIS & ANGELIO CO., LTD. 2 2
109.362Công ty TNHH Okmore Việt Nam 2 0
109.363Công ty cổ phần sản xuất thương mại Đèn Việt 2 2
109.364Mercury Laboratories Limited 2 2
109.365Công ty Trách nhiệm hữu hạn Lưu Hồng 2 2
109.366Công ty TNHH một thành viên thực nghiệp Tân Vũ, Lạng Sơn 2 1
109.367Hợp tác xã Xuân Bắc 2 2
109.368Doanh nghiệp tư nhân may Kim Thống 2 2
109.369Công ty cổ phần kiến trúc mỹ thuật và công nghệ Việt Nam 2 2
109.370Công ty TNHH văn hoá thông tin Việt Nam 2 2
109.371CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN Á CHÂU 2 0
109.372CÔNG TY CỔ PHẦN ROYAL HEALTHTECH TTG 2 0
109.373Công ty TNHH một thành viên phòng khám đa khoa Bác Sĩ Gia Đình 2 1
109.374Ngô Thanh Nhã 2 1
109.375Công ty TNHH sản xuất thương mại Lạc Việt 2 2
109.376CÔNG TY TNHH JINGSH VIỆT NAM 2 2
109.377Công ty TNHH Leha's Home 2 0
109.378CARLTON AND UNITED BREWERIES LIMITED(AU), FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED(GB), CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), FOSTER'S BRANDS LIMITED 2 2
109.379Công ty TNHH Hoàng Mỹ 2 0
109.380Công ty cổ phần đầu tư KD 2 2
109.381Công ty dệt may 29-3(VN), Công ty cổ phần dệt may 29/3 2 2
109.382Doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp muối và gia vị thực phẩm Đồng Lợi (VN) 2 0
109.383Khâu Thị Thu Thảo 2 1
109.384Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Sơn 2 2
109.385Công ty cổ phần trao đổi giáo dục, thương mại và dịch vụ Việt Pháp VFE 2 1
109.386Phạm Toàn Thiện 2 0
109.387Phan Lê Thanh Thục 2 2
109.388Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Thiên Tâm 2 0
109.389Võ Thị Mỹ Chi 2 2
109.390MULTIPURE INTERNATIONAL (a Nevada Corporation) 2 2
109.391Wiki Technology Limited 2 2
109.392Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại -Dịch Vụ Phú Việt Hưng 2 0
109.393Công ty TNHH một thành viên sản xuất-thương mại-dịch vụ Phương Uyên 2 1
109.394Công ty TNHH PT & T CONCEPT 2 2
109.395Công ty TNHH đầu tư thương mại quốc tế và truyền thông Sức Sống Trẻ 2 0
109.396Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Kim Trang 2 0
109.397Công ty TNHH Tân Phương 2 1
109.398RONG HUA SHOE INDUSTRIES SDN. BHD. 2 2
109.399Công ty TNHH phân phối HAMI-MITI 2 2
109.400Lê Đình Vượng 2 2

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).