| 111.851 | Công ty TNHH văn hoá Phương Bắc |
2 |
0 |
| 111.852 | Bùi Công Tâm |
2 |
0 |
| 111.853 | Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu INOX Kim Vĩ, Công Ty TNHH Thương mại Sản xuất Thép không rỉ Kim Vĩ (VN) |
2 |
2 |
| 111.854 | Doanh nghiệp tư nhân Hoà Hương |
2 |
2 |
| 111.855 | Công ty cổ phần dược phẩm Toàn Cầu |
2 |
2 |
| 111.856 | Công ty cổ phần Việt Liên á |
2 |
1 |
| 111.857 | Công ty TNHH một thành viên thương mại sản xuất tượng thạch cao Thành Đạt |
2 |
2 |
| 111.858 | Công ty cổ phần xây dựng Gia Bảo |
2 |
2 |
| 111.859 | Cơ sở Hoàng Tây(VN), Hộ kinh doanh Hoàng Tây |
2 |
2 |
| 111.860 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Thanh Hoa |
2 |
1 |
| 111.861 | Guangzhou Jiepo Biotechnology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.862 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Mỹ Mỹ |
2 |
2 |
| 111.863 | Công ty TNHH đầu tư Anh Gia Khánh |
2 |
2 |
| 111.864 | Trà Hoàng Thụ |
2 |
0 |
| 111.865 | Công ty TNHH XNK Lan Quân |
2 |
1 |
| 111.866 | TRẦN QUANG LÂN |
2 |
0 |
| 111.867 | Cơ sở Dung Nam |
2 |
2 |
| 111.868 | Hanes Innerwear Australia Pty Ltd, PACIFIC BRANDS CLOTHING PTY. LTD.(AU), PD LICENSING PTY. LTD(AU), PACIFIC DUNLOP (ASIA) LIMITED(HK) |
2 |
2 |
| 111.869 | Phạm Đức Thiện |
2 |
2 |
| 111.870 | AMATEX LIMITED(AU), ROCLA LIMITED |
2 |
2 |
| 111.871 | Công ty TNHH một thành viên Nguyên Phát |
2 |
2 |
| 111.872 | Nguyễn Văn Lý, Công ty TNHH Trí Công Móng Cái(VN) |
2 |
2 |
| 111.873 | Công ty chế biến điều và nông sản VEGETEXCO |
2 |
0 |
| 111.874 | VIVE S.A. |
2 |
0 |
| 111.875 | The Diller Corporation, The Diller Corporation(US) |
2 |
2 |
| 111.876 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại sản xuất Nguyễn Nhân |
2 |
0 |
| 111.877 | kabushikikaisya sanwa |
2 |
2 |
| 111.878 | Công ty TNHH gốm Sài Gòn |
2 |
2 |
| 111.879 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Mắt Xinh |
2 |
0 |
| 111.880 | RETAIL BRANDS ACQUISITION COMPANY LLC |
2 |
0 |
| 111.881 | Công ty Cổ phần Hóa chất Việt Trì |
2 |
2 |
| 111.882 | Công ty TNHH Vinafeed |
2 |
2 |
| 111.883 | Đặng Thị ái Hiền |
2 |
1 |
| 111.884 | MUSASHI TORYO HOLDINGS KABUSHIKI KAISHA |
2 |
2 |
| 111.885 | Cơ sở Anh Ngữ Luân Đôn |
2 |
0 |
| 111.886 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN SINH 7J |
2 |
0 |
| 111.887 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Vĩnh Xương |
2 |
2 |
| 111.888 | Nguyễn Tuấn Bình |
2 |
2 |
| 111.889 | Đặng Thành An |
2 |
0 |
| 111.890 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc tế DP |
2 |
2 |
| 111.891 | Châu Chí Đức |
2 |
1 |
| 111.892 | Công ty TNHH thương mại sản xuất và dịch vụ Lâm Anh |
2 |
2 |
| 111.893 | Công ty TNHH sản xuất và quảng cáo á Đông |
2 |
0 |
| 111.894 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA BACON |
2 |
2 |
| 111.895 | HARDINGE , INC, Hardinge Brothers, Inc.(US) |
2 |
2 |
| 111.896 | Phòng kinh tế thành phố Sa Đéc |
2 |
1 |
| 111.897 | MRS INTERNATIONAL |
2 |
0 |
| 111.898 | SURAPON FINEST CO., LTD. |
2 |
0 |
| 111.899 | Võ Thanh Quý |
2 |
1 |
| 111.900 | Bùi Thị Mỹ Dân |
2 |
1 |