| 112.251 | Trầm Thị Tú Hương |
2 |
2 |
| 112.252 | HORMEL FOODS CORPORATION, GEO. A. HORMEL & COMPANY(US) |
2 |
2 |
| 112.253 | Công ty TNHH FASM WORLD Việt Nam |
2 |
2 |
| 112.254 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Nguồn Việt |
2 |
1 |
| 112.255 | HOÀNG CÔNG PHƯỢNG |
2 |
1 |
| 112.256 | Ngô Ngọc Thạch |
2 |
1 |
| 112.257 | Cơ sở Hải Đăng |
2 |
2 |
| 112.258 | Công ty TNHH yến sào Đại Yến |
2 |
0 |
| 112.259 | Công ty TNHH thẩm mỹ DC Clinic |
2 |
0 |
| 112.260 | Công ty cổ phần tập đoàn C.E.O, Công ty Cổ phần đầu tư C.E.O (VN) |
2 |
2 |
| 112.261 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giải pháp công nghệ V&V |
2 |
2 |
| 112.262 | AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(CH), AMERICAN CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI) |
2 |
2 |
| 112.263 | Ngô Thanh Tùng |
2 |
2 |
| 112.264 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ du lịch Sông Hồng |
2 |
0 |
| 112.265 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP TỔNG HỢP CỬU LONG, TRẦN THANH TÂM |
2 |
0 |
| 112.266 | Bionet Corp. |
2 |
1 |
| 112.267 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại thực phẩm Cánh Đồng Vàng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cánh Đồng Vàng |
2 |
2 |
| 112.268 | Công ty cổ phần viễn thông Quỳnh Anh |
2 |
0 |
| 112.269 | Phạm Tân Hưng |
2 |
0 |
| 112.270 | Công ty cổ phần Thanh Hà |
2 |
2 |
| 112.271 | CHINA ELECTRIC MFG. CORP. |
2 |
2 |
| 112.272 | Công ty cổ phần Fobeco |
2 |
2 |
| 112.273 | Shenzhen Zhong Jin Guo Li Culture Gold Cci Capital Ltd |
2 |
2 |
| 112.274 | Công ty TNHH cà phê Quang Trí Thành |
2 |
2 |
| 112.275 | Công ty tnhh Ecu Line Việt Nam |
2 |
2 |
| 112.276 | SJC Trademark Limited |
2 |
0 |
| 112.277 | TRẦN NGỌC HÒA |
2 |
1 |
| 112.278 | Công ty TNHH Soul House Việt Nam |
2 |
1 |
| 112.279 | Chi nhánh 3 công ty cổ phần xuất nhập khẩu Gia Định |
2 |
0 |
| 112.280 | KPT Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 112.281 | HỘ KINH DOANH PHƯỢNG |
2 |
0 |
| 112.282 | HÀ THỤC LINH |
2 |
0 |
| 112.283 | Siam Pan Group Public Co., Ltd(TH), SIAM BATTERY INDUSTRY CO., LTD., Siam Pan Trading Co., Ltd.(TH) |
2 |
2 |
| 112.284 | Panasonic Corporation, MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD. (JP) |
2 |
2 |
| 112.285 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu thực phẩm Việt Hàn |
2 |
0 |
| 112.286 | Bao Yo Jei Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 112.287 | Công ty TNHH một thành viên VAMIOCCO(VN), Công ty TNHH VAMIOCCO |
2 |
2 |
| 112.288 | Công ty TNHH thiết bị điện An Thái |
2 |
2 |
| 112.289 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Bit |
2 |
0 |
| 112.290 | Bùi Quang Khanh |
2 |
2 |
| 112.291 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp LMC |
2 |
2 |
| 112.292 | MG Solutions Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 112.293 | Shuai Neng Enterprise Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 112.294 | A&K S.à.r.l., ABERCROMBIE & KENT GROUP OF COMPANIES, S.A.,(LU), ABERCROMBIE & KENT GROUP HOLDINGS, S.A(LI) |
2 |
2 |
| 112.295 | Trần Hoàng Giang |
2 |
2 |
| 112.296 | Công ty cổ phần xây dựng Bình Minh Hà Tĩnh |
2 |
2 |
| 112.297 | Duc Tran |
2 |
2 |
| 112.298 | Công ty TNHH Đông Dương |
2 |
1 |
| 112.299 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ Riverla |
2 |
2 |
| 112.300 | WLR CONE MILLS IP, INC., CONE MILLS CORPORATION(US) |
2 |
2 |