| 113.301 | Shenzhen Guoshi Electronic Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 113.302 | Mai Tấn Lộc |
2 |
1 |
| 113.303 | SÙNG A BÌNH |
2 |
0 |
| 113.304 | CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA GREE (VIỆT NAM) |
2 |
0 |
| 113.305 | Wang, Jianbin |
2 |
1 |
| 113.306 | Nguyễn Thảo Nghi |
2 |
2 |
| 113.307 | Công ty TNHH Tuyết Toàn Cầu SNB |
2 |
1 |
| 113.308 | Công ty TNHH kỹ thuật công nghiệp quốc tế V & J |
2 |
1 |
| 113.309 | Công ty TNHH dinh dưỡng quốc tế Pharmavita |
2 |
0 |
| 113.310 | GROBRIX PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 113.311 | Công ty cổ phần HD FAMI |
2 |
1 |
| 113.312 | Lê Đức Thông |
2 |
1 |
| 113.313 | Công ty TNHH một thành viên may túi xách Kim Thủy |
2 |
0 |
| 113.314 | Công ty TNHH Unicosme |
2 |
0 |
| 113.315 | Công ty cổ phần Viễn thông Thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
0 |
| 113.316 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại & sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN) |
2 |
2 |
| 113.317 | Công ty TNHH thực phẩm Tiến Phước |
2 |
0 |
| 113.318 | Công ty TNHH công nghệ Thiên Hổ |
2 |
0 |
| 113.319 | NGUYỄN THỊ TRÚC MAI |
2 |
0 |
| 113.320 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại thời trang HOÀNG GIA |
2 |
2 |
| 113.321 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Kim Thành |
2 |
0 |
| 113.322 | Lưu Tuấn Cường |
2 |
2 |
| 113.323 | Công ty cổ phần sản xuất thực phẩm Âu Lạc |
2 |
2 |
| 113.324 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hoài Nhơn |
2 |
1 |
| 113.325 | Hộ kinh doanh Vũ Thị Biền |
2 |
2 |
| 113.326 | Korea Trade-Investment Promotion Agency (KOTRA) |
2 |
2 |
| 113.327 | LI, DESHENG |
2 |
0 |
| 113.328 | Công ty cổ phần truyền thông đa phương tiện Lát sata (Lasta Multimedia JSC) |
2 |
2 |
| 113.329 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ TÀ CƠN KHE SANH |
2 |
0 |
| 113.330 | Công ty TNHH Đầu tư Hạt giống xanh |
2 |
2 |
| 113.331 | Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Châu Âu(VN), Công ty TNHH phát triển công nghệ Châu Âu |
2 |
2 |
| 113.332 | Công ty TNHH NOSAVI |
2 |
1 |
| 113.333 | Công ty hữu hạn K SOURCE - Việt Nam, Công ty hữu hạn K SOURCE - Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 113.334 | Công ty cổ phần thương mại SOUTHERN INVEST |
2 |
1 |
| 113.335 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Pha Lê |
2 |
0 |
| 113.336 | TONE CO., LTD. |
2 |
2 |
| 113.337 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2(VN), Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Trí Nghĩa(VN), Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis, Công ty dược liệu Trung Ương 2(VN) |
2 |
2 |
| 113.338 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KUFA VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 113.339 | TUNG TZU INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
1 |
| 113.340 | Hợp tác xã chè Sáo Thịnh |
2 |
1 |
| 113.341 | ủy ban nhân dân huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu |
2 |
2 |
| 113.342 | Oriental Brewery Co., LTD. (KR), Oriental Brewery Co., LTD. |
2 |
2 |
| 113.343 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ sơn Hoàng Gia |
2 |
2 |
| 113.344 | Michael Comerton |
2 |
1 |
| 113.345 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Tân Bách Đạt |
2 |
0 |
| 113.346 | Công ty cổ phần FLAMINGO LANDSCAPE |
2 |
0 |
| 113.347 | Gallaher Sweden AB |
2 |
2 |
| 113.348 | Công ty cổ phần tích hợp công nghệ IDC |
2 |
0 |
| 113.349 | SHANDONG XINHUIMING FOOD CO., LTD. |
2 |
2 |
| 113.350 | Lê Minh Nguyễn |
2 |
0 |