| 114.001 | Công ty TNHH Cổ Ngọc Uyển |
2 |
0 |
| 114.002 | KSTON STORAGE TECHNOLOGY (DONGGUAN) LIMITED |
2 |
2 |
| 114.003 | Công ty cổ phần Tập đoàn Tường An Phát |
2 |
2 |
| 114.004 | Công ty cổ phần tập đoàn liên kết Việt Nam, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Y Dược Quốc Tế (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế(VN) |
2 |
2 |
| 114.005 | Shanghai Thirty Kilometres Catering Management Co., Ltd |
2 |
1 |
| 114.006 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển nhà Thành Công |
2 |
0 |
| 114.007 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Gia Tôn Nguyễn |
2 |
1 |
| 114.008 | Công ty cổ phần thương mại Goldenkids |
2 |
0 |
| 114.009 | Công ty cổ phần liên hiệp Kim Xuân |
2 |
2 |
| 114.010 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ CRYSTAL BEAUTY |
2 |
1 |
| 114.011 | GOURMET INGREDIENTS SDN BHD |
2 |
1 |
| 114.012 | Hộ kinh doanh Nguyễn Doãn Hải |
2 |
2 |
| 114.013 | Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ Ánh Minh |
2 |
1 |
| 114.014 | Công ty TNHH thời trang Nhiệt Đới |
2 |
0 |
| 114.015 | LBS LABORATORIES LTD., PART. |
2 |
2 |
| 114.016 | Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd.(JP), Tokyo Rope Manufacturing Co., Ltd. (Tokyo Seiko Kabushiki Kaisha) |
2 |
2 |
| 114.017 | Fendi s.r.l. |
2 |
1 |
| 114.018 | Hồ Tiểu Vân |
2 |
2 |
| 114.019 | Fujian Fuding Jieliwang Motorcycle Parts Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.020 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN ANH TUẤN |
2 |
1 |
| 114.021 | Clemens Kuchler (DE), Clemens Kuechler |
2 |
2 |
| 114.022 | GERVAS CORPORATION SDN. BHD.(MY), BRIGHT RUBY SDN BHD(MY), UNZA INTERNATIONAL LIMITED |
2 |
2 |
| 114.023 | MAI KIM LIÊN |
2 |
2 |
| 114.024 | Công ty TNHH Thực phẩm Thiên Long |
2 |
0 |
| 114.025 | CHAO YANG LONGMARCH TYRE Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 114.026 | Công ty cổ phần sức khỏe Tâm Trí Việt |
2 |
2 |
| 114.027 | CÔNG TY TNHH KINDLITE VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 114.028 | Công ty cổ phần Tiến Bảo |
2 |
2 |
| 114.029 | Công ty TNHH Vạn An |
2 |
2 |
| 114.030 | Công ty TNHH Chung Sức |
2 |
2 |
| 114.031 | Công ty cổ phần Mr. E-Dental |
2 |
2 |
| 114.032 | Công ty TNHH Tập đoàn Cao Nguyên Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.033 | Công ty cổ phần phân phối điện tử điện lạnh Miền Bắc |
2 |
0 |
| 114.034 | Eurabelle Beauty Limited |
2 |
1 |
| 114.035 | Công ty TNHH Colorster |
2 |
2 |
| 114.036 | Đào Thị Thu |
2 |
2 |
| 114.037 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Sochi |
2 |
0 |
| 114.038 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ I-TEK Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.039 | Công ty cổ phần xử lý môi trường Việt Nam |
2 |
0 |
| 114.040 | P. T. Joenoes Ikamulya |
2 |
2 |
| 114.041 | CHARMZONE NC1 CO., LTD |
2 |
1 |
| 114.042 | Trần Thanh Trí |
2 |
2 |
| 114.043 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tuyết |
2 |
2 |
| 114.044 | Công ty TNHH bất động sản ALLIANCE |
2 |
2 |
| 114.045 | Trịnh Thu Huyền |
2 |
1 |
| 114.046 | Chengdu Xishi Mingyuan Trading Co., LTD. |
2 |
2 |
| 114.047 | Công ty TNHH XD & TM Dương Tuấn Anh |
2 |
2 |
| 114.048 | Công ty TNHH nhựa Hân Vươn |
2 |
2 |
| 114.049 | ĐỖ NGỌC NAM |
2 |
0 |
| 114.050 | Công ty cổ phần đầu tư Chuối Việt |
2 |
1 |