| 116.801 | Hồ Hữu Vĩnh |
2 |
1 |
| 116.802 | JIANGSU CHANGFA AGRICULTURAL EQUIPMENT CO., LTD., CHANGZHOU CHANGFA POWER MACHINERY CO., LTD.(CN) |
2 |
2 |
| 116.803 | Blue Folder Holdings Limited |
2 |
0 |
| 116.804 | Công ty TNHH Vầng Hào Quang |
2 |
0 |
| 116.805 | Công ty Cổ phần Môi trường Hải Phòng |
2 |
2 |
| 116.806 | CÔNG TY TNHH THE URBAN 25 |
2 |
0 |
| 116.807 | Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Hưng Vượng |
2 |
2 |
| 116.808 | Công ty TNHH MTV TMDV công nghệ lọc Hàn Việt |
2 |
0 |
| 116.809 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN APM |
2 |
1 |
| 116.810 | Công ty TNHH công nghệ và quảng cáo Lighton |
2 |
1 |
| 116.811 | Công ty cổ phần phát triển giáo dục Đông Nam |
2 |
1 |
| 116.812 | Công ty TNHH thương mại Haichi |
2 |
1 |
| 116.813 | Hộ kinh doanh Minh Tâm 1 |
2 |
2 |
| 116.814 | Công ty TNHH kinh doanh Khí hóa lỏng Lạng Sơn |
2 |
0 |
| 116.815 | Công ty TNHH Ca cao Bến Tre |
2 |
1 |
| 116.816 | Công ty cổ phần xây lắp và thương mại Ngân Hà |
2 |
2 |
| 116.817 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Nghệ Cảnh |
2 |
0 |
| 116.818 | Taizhou Yuanguan Rubber Plastic Co., Ltd |
2 |
1 |
| 116.819 | Ngô Quốc Trung |
2 |
1 |
| 116.820 | Công ty cổ phần công nghệ bất động sản ATOZ |
2 |
0 |
| 116.821 | Trần Phi Cước |
2 |
2 |
| 116.822 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Thành Thái Vi Na |
2 |
1 |
| 116.823 | Công ty cổ phần Trường Yên HOLDINGS |
2 |
2 |
| 116.824 | Công ty cổ phần quảng cáo REDDER ASIA |
2 |
2 |
| 116.825 | Công ty Cổ phần Do Ta |
2 |
1 |
| 116.826 | Bùi Xuân Hiếu |
2 |
1 |
| 116.827 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Thống Nhất |
2 |
2 |
| 116.828 | Nguyễn Thị Thạch Thảo |
2 |
1 |
| 116.829 | TAOGLAS GROUP HOLDINGS LIMITED |
2 |
2 |
| 116.830 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại và dịch vụ Phú Đức |
2 |
2 |
| 116.831 | Celebrity Fitness Holdings PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 116.832 | Imerys SA |
2 |
2 |
| 116.833 | COSMECREATE PRODUCTS, INC. |
2 |
1 |
| 116.834 | Lý Quang Bình |
2 |
0 |
| 116.835 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Hùng Đạt |
2 |
2 |
| 116.836 | Công ty cổ phần sản xuất xây dựng và thương mại AMS |
2 |
0 |
| 116.837 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Minh Quân |
2 |
0 |
| 116.838 | WOB Holdings Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 116.839 | Công ty cổ phần gạch ngói Cao Cấp |
2 |
1 |
| 116.840 | NUH'UN ANKARA MAKARNASI SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI (JOINT STOK COMPANY) |
2 |
2 |
| 116.841 | Công ty TNHH sản xuất & xuất nhập khẩu Nguyên Hà |
2 |
0 |
| 116.842 | Trương Minh Châu |
2 |
2 |
| 116.843 | Nguyễn Trúc Lâm |
2 |
0 |
| 116.844 | Lỗ Văn Hà |
2 |
1 |
| 116.845 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và XNK An Bình |
2 |
0 |
| 116.846 | Trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông quốc tế Á Châu |
2 |
2 |
| 116.847 | Công ty TNHH AURY Việt Nam |
2 |
2 |
| 116.848 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Len Kim |
2 |
2 |
| 116.849 | Hộ kinh doanh rong biển Thanh Thuỷ |
2 |
1 |
| 116.850 | Công ty cổ phần khoa học ứng dụng Nanoworld |
2 |
2 |