| 118.351 | Công ty TNHH Kindermusik International Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.352 | Phan Đình Tiến |
2 |
1 |
| 118.353 | Sichuan United Tops Food Group Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.354 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ xây dựng SABORO |
2 |
0 |
| 118.355 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG GIA PHÚC |
2 |
0 |
| 118.356 | COBRA ELECTRONICS CORPORATION |
2 |
2 |
| 118.357 | Hộ kinh doanh giày Phong Cách |
2 |
1 |
| 118.358 | Nhâm Đắc Hán |
2 |
0 |
| 118.359 | Công ty cổ phần đầu tư truyền thông VT+ |
2 |
0 |
| 118.360 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Prime Legal |
2 |
0 |
| 118.361 | Công ty TNHH sản xuất thương mại HT Lighting Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.362 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ khắc dấu Sao Đỏ |
2 |
0 |
| 118.363 | Công ty Cổ Phần Đầu tư hợp tác Kinh tế Việt - Lào |
2 |
1 |
| 118.364 | Công ty TNHH thương mại CHSP Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.365 | Trần Thanh Vượng |
2 |
1 |
| 118.366 | AMERICAN OPTICAL IP CORPORATION |
2 |
2 |
| 118.367 | Shenzhen Seven Degree Silversmith Family Industrial Co.,Ltd. |
2 |
2 |
| 118.368 | Công ty TNHH Biomedical & Dental Accessories |
2 |
0 |
| 118.369 | Công ty TNHH một thành viên Bé Vân |
2 |
1 |
| 118.370 | Công ty TNHH đại hàn Việt Nam |
2 |
1 |
| 118.371 | Công ty TNHH xây dựng Nga Bằng |
2 |
2 |
| 118.372 | công ty trách nhiệm hữu hạn MEKONG |
2 |
2 |
| 118.373 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mặt Trời, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dược phẩm Mặt Trời (VN) |
2 |
2 |
| 118.374 | Bùi Thùy Linh |
2 |
2 |
| 118.375 | Công ty TNHH sản xuất-kinh doanh-dịch vụ Vũ Nam Hải |
2 |
2 |
| 118.376 | Công ty TNHH Hợp Nhất |
2 |
2 |
| 118.377 | MAPLE BEAR GLOBAL SCHOOLS LTD. |
2 |
2 |
| 118.378 | COLDWELL BANKER CORPORATION(US), Coldwell Banker LLC(US), Coldwell Banker LLC |
2 |
2 |
| 118.379 | Công ty TNHH Phan Nguyễn |
2 |
1 |
| 118.380 | YE ZHIMIN |
2 |
0 |
| 118.381 | Auntie Anne's LLC(US), Auntie Anne's Franchisor SPV LLC, Auntie Anne's Inc. (a Pennsylvania Corporation)(US) |
2 |
2 |
| 118.382 | Công ty TNHH Việt Nam - Đan Mạch Vidagis |
2 |
1 |
| 118.383 | NIPPON SUISAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as Nippon Suisan Kaisha, Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA NISSUI (also trading as Nissui Corporation) |
2 |
2 |
| 118.384 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ V9 Group |
2 |
0 |
| 118.385 | Jiangsu State Farm Biochemical Co. Ltd. |
2 |
2 |
| 118.386 | Công ty cổ phần thương mại cơ điện lạnh Tân Phát |
2 |
1 |
| 118.387 | PURATOS |
2 |
0 |
| 118.388 | Công ty cổ phần Thiên Việt Nhật |
2 |
2 |
| 118.389 | Công ty TNHH Thiên Đường Cá Cảnh VN |
2 |
1 |
| 118.390 | United Business Media (M) Sdn. Bhd. |
2 |
0 |
| 118.391 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Âu Dương Tân |
2 |
1 |
| 118.392 | Hoàng Trường Nam |
2 |
2 |
| 118.393 | Yiwu Fanxiu E-commerce Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 118.394 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYEN NGUYEN DISTILLERY |
2 |
0 |
| 118.395 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Nông thôn Tịnh Trà |
2 |
1 |
| 118.396 | VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC NGUỒN MỞ |
2 |
0 |
| 118.397 | Đào Văn Hiệp |
2 |
2 |
| 118.398 | Dongjiang Environmental Company Limited |
2 |
2 |
| 118.399 | CÔNG TY CỔ PHẦN INFOR VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 118.400 | Vũ Trung Đức, Trương Thị Minh Hòa |
2 |
1 |