| 118.851 | Công ty TNHH LAZY DUCK BREWING |
2 |
0 |
| 118.852 | Bùi Văn Tự |
2 |
1 |
| 118.853 | KOMACHINE |
2 |
2 |
| 118.854 | Hộ kinh doanh quán ăn Sáu Minh |
2 |
2 |
| 118.855 | SHANGHAI AUSTAR PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY EQUIPMENT LTD. |
2 |
0 |
| 118.856 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUTGREEN FRESH |
2 |
2 |
| 118.857 | STAR LIGHT MULTIMEDIA CO., LTD. |
2 |
2 |
| 118.858 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh Tân Việt |
2 |
1 |
| 118.859 | Công ty TNHH Gold Coin Feedmill Bình Dương |
2 |
0 |
| 118.860 | Trung tâm thông tin UNESCO Việt Nam |
2 |
0 |
| 118.861 | Hộ kinh doanh Trần Thắng |
2 |
1 |
| 118.862 | Hộ kinh doanh Sinh Sinh |
2 |
2 |
| 118.863 | Công ty cổ phần địa ốc Hoà Bình |
2 |
1 |
| 118.864 | Công ty TNHH trà Song Phụng |
2 |
0 |
| 118.865 | Xiamen Tanxinghe Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 118.866 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Tây Sơn(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Tây Sơn |
2 |
2 |
| 118.867 | Công ty cổ phần thương mại SMASFLOOR |
2 |
0 |
| 118.868 | WANG, Ta-Wei |
2 |
0 |
| 118.869 | Trần Tiến Trung |
2 |
1 |
| 118.870 | Công ty cổ phần ALOPHAR |
2 |
0 |
| 118.871 | Công ty TNHH Trường Sinh Điện Biên |
2 |
0 |
| 118.872 | Công ty cổ phần nước tinh khiết Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.873 | Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Việt Châu |
2 |
2 |
| 118.874 | NACCO Materials Handling Group, Inc. (US), Hyster-Yale Group, Inc. |
2 |
2 |
| 118.875 | Công ty TNHH Origins Language Academy |
2 |
1 |
| 118.876 | Công ty TNHH Salt Pixel |
2 |
2 |
| 118.877 | Kamoer Fluid Tech (Shanghai) Co.,Ltd. |
2 |
0 |
| 118.878 | PAYPAL, INC., PAYPAL, INC.(US) |
2 |
2 |
| 118.879 | Công ty cổ phần dinh dưỡng Trường Lộc |
2 |
2 |
| 118.880 | Trần Anh |
2 |
2 |
| 118.881 | Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 118.882 | Võ Thị Mai Thanh |
2 |
1 |
| 118.883 | True Iconic Group Sdn. Bhd. |
2 |
1 |
| 118.884 | Công ty TNHH một thành viên Tây Sài Gòn - LA |
2 |
2 |
| 118.885 | Nguyễn Đại Dương |
2 |
2 |
| 118.886 | Công ty cổ phần Dược S.PHARM(VN), Công ty cổ phần dược S. PHARM |
2 |
2 |
| 118.887 | Công ty TNHH GOOSE Việt Nam |
2 |
2 |
| 118.888 | CÔNG TY TNHH HÓA PHẨM TÂN PHÁT HY |
2 |
0 |
| 118.889 | CÙ HUY VƯƠNG |
2 |
0 |
| 118.890 | Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Lệ Chi |
2 |
2 |
| 118.891 | Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh thực phẩm và đồ uống VIBEV |
2 |
2 |
| 118.892 | OWL INTERNATIONAL PTE LTD., OWL INTERNATIONAL PTE LTD.(SG) |
2 |
2 |
| 118.893 | Công ty TNHH thương mại Lam Hồng |
2 |
0 |
| 118.894 | Ninh Thị Yến |
2 |
1 |
| 118.895 | DISTRIBUIDORA INTERNACIONAL DE ALIMENTACION, S.A. |
2 |
2 |
| 118.896 | Công ty cổ phần tập đoàn Oli River |
2 |
2 |
| 118.897 | Thai Airways International Public Company Limited(TH), Thai Airways International Public Company Limited |
2 |
2 |
| 118.898 | LI HAIZHI |
2 |
1 |
| 118.899 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại Kim Mai |
2 |
2 |
| 118.900 | Công ty TNHH TRUE FOOD |
2 |
2 |