| 119.301 | Công ty TNHH HDQ |
2 |
1 |
| 119.302 | Công ty TNHH Tuệ Băng |
2 |
2 |
| 119.303 | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Việt á |
2 |
1 |
| 119.304 | Công ty trách nhiệm hữu hạn truyền thông Thế Hệ Mới |
2 |
2 |
| 119.305 | Nguyễn Phạm Bảo Duy |
2 |
0 |
| 119.306 | Wuhan Foreign Fiber Detection Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 119.307 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bia Thái Bình Dương |
2 |
0 |
| 119.308 | A.S. Maharaja Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 119.309 | Công ty sơn tĩnh điện Việt Thái- (TNHH) |
2 |
1 |
| 119.310 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản Hùng Vương |
2 |
1 |
| 119.311 | Công ty TNHH du lịch Jackfruit |
2 |
0 |
| 119.312 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN HÌNH TƯƠNG TÁC VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 119.313 | Công ty TNHH Sheng Chang |
2 |
1 |
| 119.314 | Công ty TNHH Vật tư Y tế Dược Hoàng Tuấn |
2 |
1 |
| 119.315 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Thái Bình Dương |
2 |
1 |
| 119.316 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ETERNAL TILE |
2 |
1 |
| 119.317 | Phan Thị Mỹ Huyền |
2 |
1 |
| 119.318 | Công ty TNHH công nghiệp Hung Yih (Việt Nam), Công ty TNHH công nghiệp Hung Yih (VN)(VN) |
2 |
2 |
| 119.319 | Công ty TNHH sản xuất thương mại SaigonMask |
2 |
0 |
| 119.320 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Tín Hiếu |
2 |
1 |
| 119.321 | Công ty Luật TNHH VNJUST |
2 |
2 |
| 119.322 | Hiệp hội xây dựng và vật liệu xây dựng TP. Hồ Chí Minh |
2 |
1 |
| 119.323 | SANMENXIA HONGFONG FRUITS AND VEGETABLES CO., LTD. |
2 |
2 |
| 119.324 | Nguyễn Mậu Hoàng Phú |
2 |
2 |
| 119.325 | Hộ kinh doanh chế biến nông sản thực phẩm Thu Dung |
2 |
2 |
| 119.326 | MEDIMEDIA ASIA PTE LTD |
2 |
2 |
| 119.327 | Trần Xuân Vi |
2 |
2 |
| 119.328 | TAIWAN MINI ELEVATOR LTD. |
2 |
1 |
| 119.329 | Công ty cổ phần tổ hợp sản xuất thương mại dịch vụ Fuhaco |
2 |
1 |
| 119.330 | VICTORIA GROUP (SG) PTE. LTD. |
2 |
1 |
| 119.331 | Gouvis Engineering Consulting Group, Inc. |
2 |
1 |
| 119.332 | Công ty TNHH Đi Vui |
2 |
2 |
| 119.333 | Tổ hợp Hiệp Phong(VN), Cơ sở Hiệp Phong |
2 |
2 |
| 119.334 | Công ty TNHH xưởng may Việt Bin |
2 |
2 |
| 119.335 | CYTEC TECHNOLOGY CORP., AMERICAN CYANAMID COMPANY(US), CYTEC TECHNOLOGY CORP(US) |
2 |
2 |
| 119.336 | KONKA GROUP CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 119.337 | TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A. |
2 |
2 |
| 119.338 | CARRIESOFT Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 119.339 | Công ty cổ phần WINNER GROUP Việt Nam |
2 |
2 |
| 119.340 | Công ty cổ phần DBA-RHINO |
2 |
2 |
| 119.341 | MACH NASIKIN |
2 |
1 |
| 119.342 | Công ty TNHH Chính Cần |
2 |
2 |
| 119.343 | TRẦN VĂN KHÁNH |
2 |
0 |
| 119.344 | Spy Optic, Inc. (US), Spy Optic, Inc. |
2 |
2 |
| 119.345 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Thiên Vũ |
2 |
0 |
| 119.346 | Hộ kinh doanh Mỹ Hưng |
2 |
1 |
| 119.347 | Must Systems Inc. |
2 |
2 |
| 119.348 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại LAS BEAUTY |
2 |
2 |
| 119.349 | Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Ngọc Diệu |
2 |
2 |
| 119.350 | RELX Inc., Reed Elsevier Properties Inc. (US) |
2 |
2 |