| 12.201 | Công ty cổ phần Huyền Anh Cosmetics |
11 |
1 |
| 12.202 | Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu Cuộc Sống Tươi Đẹp |
11 |
3 |
| 12.203 | Võ Văn Huy |
11 |
5 |
| 12.204 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT VINLUX OPTICS |
11 |
0 |
| 12.205 | Công ty TNHH dược phẩm SALUD, Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thiên Đức (VN) |
11 |
11 |
| 12.206 | Phạm Xuân Hanh |
11 |
8 |
| 12.207 | Công ty cổ phần cơ kim khí Việt á |
11 |
8 |
| 12.208 | Nguyễn Văn Bảy |
11 |
6 |
| 12.209 | Công ty cổ phần Bệnh viện mắt Hà Nội Cơ Sở 2 |
11 |
5 |
| 12.210 | Công ty cổ phần SEEDCOM Fashion Group |
11 |
8 |
| 12.211 | Công ty TNHH Anh Phú Gia |
11 |
0 |
| 12.212 | Công Ty Cổ Phần Phát Triển Phụ Gia và Sản Phẩm Dầu Mỏ |
11 |
4 |
| 12.213 | Công ty TNHH USFEED |
11 |
3 |
| 12.214 | Công ty cổ phần thiết bị y tế DELTA Việt Nam |
11 |
6 |
| 12.215 | Công ty TNHH nông dược WINWIN |
11 |
10 |
| 12.216 | Công ty TNHH đầu tư Đỉnh Nam |
11 |
4 |
| 12.217 | Cơ Sở Kim Long |
11 |
11 |
| 12.218 | TOA PAINT (THAILANd) CO., LTD |
11 |
6 |
| 12.219 | Công ty cổ phần thời trang Chancos Việt Nam |
11 |
4 |
| 12.220 | Công ty cổ phần Paris Deli |
11 |
0 |
| 12.221 | DKT INTERNATIONAL |
11 |
7 |
| 12.222 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ NA NO Bạc Vàng Bạch Kim |
11 |
6 |
| 12.223 | Công Ty Cổ Phần Sóng Việt |
11 |
7 |
| 12.224 | Musco Corporation |
11 |
8 |
| 12.225 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và phát triển DOUBLE K |
11 |
3 |
| 12.226 | Công ty cổ phần VINAUSTEEL |
11 |
11 |
| 12.227 | Công ty TNHH một thành viên thiết bị điện tử Tín Hưng |
11 |
6 |
| 12.228 | Công ty TNHH Trường Giang A |
11 |
9 |
| 12.229 | Công ty TNHH dược phẩm Glomed(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Abbott Healthcare Việt Nam |
11 |
11 |
| 12.230 | NGUYỄN THÀNH TÂM |
11 |
6 |
| 12.231 | Công ty cổ phần thủy sản công nghệ cao GROWMAX |
11 |
0 |
| 12.232 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu quốc tế Thái Dương |
11 |
3 |
| 12.233 | Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại can nhựa Hương Phát |
11 |
11 |
| 12.234 | Tổng công ty công nghiệp Sài Gòn - trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
11 |
8 |
| 12.235 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Sản Xuất Tân Chấn Long |
11 |
2 |
| 12.236 | Imperial Chemical Industries Plc, Imperial Chemical Industries Plc(GB) |
11 |
11 |
| 12.237 | Zheng Lin |
11 |
11 |
| 12.238 | Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX |
11 |
10 |
| 12.239 | Foxconn Interconnect Technology Limited |
11 |
9 |
| 12.240 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Bắc Sơn |
11 |
9 |
| 12.241 | Đỗ Văn Thắng |
11 |
9 |
| 12.242 | Công ty TNHH V Watch |
11 |
3 |
| 12.243 | Công ty cổ phần gạo Ông Thọ |
11 |
1 |
| 12.244 | Công ty cổ phần kỹ thương Thiên Hoàng |
11 |
4 |
| 12.245 | ETAM (a French Corporation) |
11 |
10 |
| 12.246 | Công ty TNHH nội thất ô tô Phương Đông |
11 |
3 |
| 12.247 | Công ty cổ phần đào tạo quốc tế Ca Li |
11 |
6 |
| 12.248 | Công ty cổ phần dược Phú Mỹ |
11 |
9 |
| 12.249 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tinh Uy |
11 |
7 |
| 12.250 | Trần Thị Tính |
11 |
5 |