| 159.051 | Công ty TNHH Tấn Đạt |
1 |
1 |
| 159.052 | Đinh Thị Kiều Nga |
1 |
1 |
| 159.053 | Hộ kinh doanh Phan Văn Bình |
1 |
1 |
| 159.054 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - tin học Kim Ly Sang |
1 |
0 |
| 159.055 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển bất động sản Kim Tự Tháp |
1 |
0 |
| 159.056 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Tường Vũ |
1 |
0 |
| 159.057 | CÔNG TY TNHH NBEAUTY WORLD VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 159.058 | Công ty cổ phần cơ khí nhựa Bình Thuận |
1 |
0 |
| 159.059 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SINH THÁI VĨNH CHẤP |
1 |
1 |
| 159.060 | Shenzhen Shengyin Epoch Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 159.061 | Hộ kinh doanh - Nông trại Tóc Mây |
1 |
1 |
| 159.062 | Công ty TNHH quốc tế CN Group VN |
1 |
0 |
| 159.063 | Lương Yến Linh Nhi |
1 |
0 |
| 159.064 | Công ty cổ phần Niên giám Điện thoại và Trang vàng 1 - VN |
1 |
1 |
| 159.065 | Công ty TNHH Spex Quốc Tế |
1 |
1 |
| 159.066 | Hợp tác xã nông nghiệp hành tím Nhơn Hải |
1 |
1 |
| 159.067 | Công ty cổ phần tư vấn và chuyển giao công nghệ quốc tế (ICT) |
1 |
0 |
| 159.068 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Mai (Lê Mai CO., LTD.)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Mai (Lê Mai CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 159.069 | Ngô Thị Huỳnh Như |
1 |
1 |
| 159.070 | Nguyễn Vũ Thiên Anh |
1 |
1 |
| 159.071 | Đinh Hữu Lộc, Tống Ngọc Thịnh, Lê Hoàng |
1 |
0 |
| 159.072 | ASAHI CHEMICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 159.073 | Công ty TNHH thương mại đèn trang trí Thắng Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 159.074 | Guangzhou Siqi Polymer Materials Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 159.075 | Công ty TNHH Sukoyaka |
1 |
1 |
| 159.076 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Việt Dương |
1 |
1 |
| 159.077 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nhung Mịn, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Phú Vĩnh Sinh(VN) |
1 |
1 |
| 159.078 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Trần |
1 |
1 |
| 159.079 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Trí Mới |
1 |
1 |
| 159.080 | Hộ kinh doanh Bảo Trang Châu |
1 |
1 |
| 159.081 | Hộ kinh doanh Nguyễn Gia Phúc |
1 |
1 |
| 159.082 | Trần Kim Vy |
1 |
1 |
| 159.083 | Võ Minh Thanh Xuân |
1 |
1 |
| 159.084 | Công ty cổ phần Hải Kim, Cơ sở Hải Kim(VN), Công ty cổ phần Hải Kim(VN) |
1 |
1 |
| 159.085 | Công ty trách nhiệm hữu hạn văn hóa Trí Việt |
1 |
0 |
| 159.086 | Công ty cổ phần sản xuất vật liệu xây dựng không nung Xuân Lĩnh |
1 |
1 |
| 159.087 | Hộ kinh doanh Ngô Tùng Lâm |
1 |
1 |
| 159.088 | VALUING IP SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 159.089 | VÕ VĂN HUY |
1 |
0 |
| 159.090 | C.S.P Corporation |
1 |
1 |
| 159.091 | Doanh nghiệp tư nhân Dũng Thiện Nhân |
1 |
1 |
| 159.092 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NAM MEKONG - BẾN TRE |
1 |
0 |
| 159.093 | Nguyễn Vị Thúc |
1 |
1 |
| 159.094 | Doanh nghiệp tư nhân Việt Long, Cơ sở Việt Long (VN) |
1 |
1 |
| 159.095 | Beijing Agentic Intelligence Technology Development Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 159.096 | Công ty CP giải pháp công nghệ & truyền thông GAMMA |
1 |
0 |
| 159.097 | Trần Triệu Phong |
1 |
0 |
| 159.098 | Đặng Hòa Thuận |
1 |
0 |
| 159.099 | Công ty cổ phần Nhượng Quyền Tinh Gọn |
1 |
1 |
| 159.100 | Lodge Manufacturing Company |
1 |
1 |