| 159.301 | DPI SDN. BHD., DPI SDN. BHD.(MY) |
1 |
1 |
| 159.302 | Zhuhai Kingway Image Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 159.303 | Diversey, Inc., S.C. JOHNSON COMMERCIAL MARKETS, INC.(US), JohnsonDiversey, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 159.304 | KOREA COSMETIC ASSOCIATION |
1 |
1 |
| 159.305 | Công ty TNHH HUY THÀNH GROUP |
1 |
0 |
| 159.306 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHỞI MINH |
1 |
1 |
| 159.307 | Đặng Thị Hằng Gấm |
1 |
1 |
| 159.308 | Richard Hebert |
1 |
1 |
| 159.309 | Trần Phương Thúy Vy |
1 |
1 |
| 159.310 | Shinheng E&T Corp |
1 |
1 |
| 159.311 | Hộ kinh doanh Thanh Tấn 1 |
1 |
1 |
| 159.312 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XE ĐIỆN TRỢ LỰC BẦU TRỜI MỚI |
1 |
0 |
| 159.313 | SUNYEER TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 159.314 | Công ty cổ phần DAT HOLDINGS Việt Nam |
1 |
1 |
| 159.315 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Viễn thông & Công nghệ Thông Tin |
1 |
1 |
| 159.316 | Trung tâm cấy chỉ phục hồi chức năng Minh Quang |
1 |
1 |
| 159.317 | Đỗ Nguyên Hưng |
1 |
0 |
| 159.318 | AVAYA INC |
1 |
1 |
| 159.319 | Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam (VN), Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam |
1 |
1 |
| 159.320 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại AQUAMOCE |
1 |
0 |
| 159.321 | Công ty TNHH kỹ thuật Đông Hưng Thịnh, Công ty TNHH kỹ thuật Đông Hưng Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 159.322 | Hộ kinh doanh Võ Tố Uyên |
1 |
1 |
| 159.323 | Công ty TNHH Tài Lộc WINDOW |
1 |
1 |
| 159.324 | Công ty TNHH thương mại xây dựng Khánh Đăng Window |
1 |
1 |
| 159.325 | Phan Phương Thúy |
1 |
1 |
| 159.326 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Dân |
1 |
1 |
| 159.327 | Nguyễn Ngọc Thủy(VN), Nguyễn Thị Diệu Hằng |
1 |
1 |
| 159.328 | Ullimer Group Ltd. |
1 |
0 |
| 159.329 | Bristol-Myers Squibb Company (US), Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 159.330 | Công ty TNHH KI . WORKS (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 159.331 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại dịch vụ Đỉnh Phong |
1 |
1 |
| 159.332 | CDS TRADING LIMITED |
1 |
0 |
| 159.333 | CÔNG TY CỔ PHẦN DBEAUTIES |
1 |
0 |
| 159.334 | MAILFIX PARIS |
1 |
1 |
| 159.335 | Hunan Fengpeng Innovation Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 159.336 | Công ty cổ phần Cổng thông tin Xây dựng Việt Nam |
1 |
0 |
| 159.337 | SHENZHEN VIOFO TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 159.338 | Công ty TNHH kiến trúc Mỹ An |
1 |
1 |
| 159.339 | Công ty TNHH Thương mại Âu á (VN), Công ty TNHH thương mại Âu á(VN), Công ty TNHH thương mại Âu Á |
1 |
1 |
| 159.340 | CFA Properties, Inc. (a Delaware corporation) |
1 |
1 |
| 159.341 | Công ty cổ phần NA NO |
1 |
1 |
| 159.342 | Công ty TNHH dịch vụ - kỹ thuật - thương mại Vân Khoa |
1 |
1 |
| 159.343 | Công ty TNHH Sơn MIRAI |
1 |
0 |
| 159.344 | Cơ sở chụp ảnh kỹ thuật số Phú Thành |
1 |
1 |
| 159.345 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại TopCare, Công ty cổ phần đầu tư và thương mại ngôi sao Châu á(VN) |
1 |
1 |
| 159.346 | Công ty TNHH một thành viên Hà Hưng Phú |
1 |
1 |
| 159.347 | Phạm Thị Nhung, Nguyễn Văn Sáp |
1 |
1 |
| 159.348 | Kabushiki Kaisha Kallen |
1 |
1 |
| 159.349 | Mã Ngọc Nam |
1 |
0 |
| 159.350 | Petróleo Brasileiro S.A.- PETROBRAS |
1 |
1 |