| 160.251 | Lê Hoàng Hoa |
1 |
1 |
| 160.252 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÚT ẨM PHƯỚC AN |
1 |
1 |
| 160.253 | IRHNC CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 160.254 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Sơn Minh Phát |
1 |
1 |
| 160.255 | DIAGEO NORTH AMERICA, INC.(US), DIAGEO NORTH AMERICA, INC., DIAEO NORTH AMERICA, INC.(US), The Seagram Company Ltd.(CA), JOSEPH E. SEAGRAM & SONS, INC.(US) |
1 |
1 |
| 160.256 | Hộ kinh doanh Sóc Sun |
1 |
0 |
| 160.257 | Công ty TNHH Kết Nối Đầu Tư |
1 |
0 |
| 160.258 | Công ty TNHH tin học Quốc Tế Việt |
1 |
1 |
| 160.259 | Hộ kinh doanh Huỳnh Quốc Thuấn |
1 |
1 |
| 160.260 | Công ty TNHH sản xuất- thương mại dịch vụ hóa mỹ phẩm An Thuận Phát |
1 |
0 |
| 160.261 | Công ty TNHH đầu tư-thương mại xây dựng Thành Phú |
1 |
1 |
| 160.262 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC TINH HOA |
1 |
1 |
| 160.263 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VH CARE |
1 |
0 |
| 160.264 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ PANPAN |
1 |
1 |
| 160.265 | Hộ kinh doanh Thiên Nga |
1 |
1 |
| 160.266 | The Dow Chemical Company(US), USI Corporation |
1 |
1 |
| 160.267 | ĐINH VĂN THẠNH |
1 |
0 |
| 160.268 | FUJIAN ZAYKA SCIENCE AND TECHNOLOGY LTD. |
1 |
0 |
| 160.269 | Nguyễn Y Phước, Nguyễn Y Phước (VN) |
1 |
1 |
| 160.270 | ITW Australia Pty Ltd. (AU), ITW Australia Pty Ltd. |
1 |
1 |
| 160.271 | Mai Văn Cơ |
1 |
1 |
| 160.272 | CÔNG TY TNHH VTS (LÒ XO KỸ THUẬT VIỆT NAM) |
1 |
0 |
| 160.273 | GUANGDONG QINCAI COSMETICS TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.274 | HỢP TÁC XÃ DỊCH NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC XANH |
1 |
0 |
| 160.275 | Trung tâm tư vấn pháp luật - Hội Luật gia Quận 4 |
1 |
0 |
| 160.276 | Công ty TNHH VIETDISMART |
1 |
0 |
| 160.277 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Bình Nguyên |
1 |
0 |
| 160.278 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bảy sắc cầu vồng |
1 |
1 |
| 160.279 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Thành Ký, Cơ sở Thành Ký(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thành Ký(VN) |
1 |
1 |
| 160.280 | Hộ kinh doanh Lê Trần Hữu Tài |
1 |
1 |
| 160.281 | PT. ULTRA SAKTI |
1 |
1 |
| 160.282 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Phú Minh |
1 |
1 |
| 160.283 | Công ty cổ phần công nghệ MEETECH |
1 |
1 |
| 160.284 | CÔNG TY TNHH TZU YUAN |
1 |
0 |
| 160.285 | Công ty TNHH Thiết kế thời trang giải trí P & T |
1 |
0 |
| 160.286 | Hộ kinh doanh Phương Đông Store |
1 |
1 |
| 160.287 | Hộ kinh doanh Lê Đăng Thuyết |
1 |
1 |
| 160.288 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất kinh doanh hồng, chuối sấy Lê Tỵ |
1 |
0 |
| 160.289 | Trần Trọng Tuân |
1 |
0 |
| 160.290 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUNNY GROUP |
1 |
1 |
| 160.291 | MICROBIO CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.292 | Công ty TNHH dịch vụ cà phê Chồn |
1 |
1 |
| 160.293 | Công ty TNHH tư vấn RUBIC |
1 |
0 |
| 160.294 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và trang trí nội thất Văn Nam |
1 |
1 |
| 160.295 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng, Công ty TNHH thương mại Đức Hiền(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 160.296 | Sui Foundation |
1 |
1 |
| 160.297 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu HAMIL |
1 |
0 |
| 160.298 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN FIS |
1 |
0 |
| 160.299 | SHENZHEN UTOPIA CREATIVE TECHNOLOGY CO.,LTD. |
1 |
0 |
| 160.300 | Công ty cổ phần FUTURE GREEN FARM |
1 |
0 |