| 160.401 | Phạm Đắc Đạt |
1 |
0 |
| 160.402 | Lê Thị Hồng Duyên |
1 |
0 |
| 160.403 | Nguyễn Tiến Hoài |
1 |
1 |
| 160.404 | Trần Thị Ngọc Kiều |
1 |
1 |
| 160.405 | Vũ Chung Kiên, Vũ Minh Đức, Nguyễn Thị Phương |
1 |
1 |
| 160.406 | Trần Huy Sơn |
1 |
1 |
| 160.407 | Phân Viện Thú Y Miền Trung |
1 |
1 |
| 160.408 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Arai Việt Nam |
1 |
1 |
| 160.409 | DONGGUAN COOMO FURNITURE CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 160.410 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Quang Thủy |
1 |
1 |
| 160.411 | Phạm Hồng Nghĩa |
1 |
0 |
| 160.412 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đoàn Gia |
1 |
0 |
| 160.413 | Công ty TNHH TMDV KL Việt Nam |
1 |
1 |
| 160.414 | Công ty TNHH the 81 coffee |
1 |
1 |
| 160.415 | ZENACA LIMITED |
1 |
1 |
| 160.416 | Allied Domecq Espana S.A. |
1 |
0 |
| 160.417 | Công ty TNHH MTV bệnh viện đa khoa S.O.S Phú Quốc |
1 |
1 |
| 160.418 | EVEREADY BATTERY COMPANY, INC(US), EVEREADY BATTERY COMPANY, INC |
1 |
1 |
| 160.419 | Hội nông dân huyện Giang Thành |
1 |
1 |
| 160.420 | Xí nghiệp sản xuất cao su nhựa - kinh doanh thương mại Phương Viên |
1 |
1 |
| 160.421 | Hộ kinh doanh cà phê Nguyễn Thị Tuyết Mai |
1 |
0 |
| 160.422 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Mỹ |
1 |
1 |
| 160.423 | HỘ KINH DOANH FIT PRO YOGA & FITNESS |
1 |
1 |
| 160.424 | CREANOVA INC.(US), HULS AMERICA INC.(US), ISP INVESTMENTS INC.(US), TROY TECHNOLOGY II, INC. |
1 |
1 |
| 160.425 | Công ty cổ phần X MOTO |
1 |
0 |
| 160.426 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Phương Trí Phát |
1 |
1 |
| 160.427 | Công ty cổ phần khoáng sản luyện kim Hà Nội |
1 |
0 |
| 160.428 | Công ty TNHH TORA Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.429 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Việt Pha |
1 |
0 |
| 160.430 | Công ty TNHH sản xuất Rượu Dũng Sanh |
1 |
0 |
| 160.431 | FAR GREAT PLASTICS INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.432 | Shenzhen Duoliangdian Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.433 | Kappa Bioscience AS |
1 |
1 |
| 160.434 | Công ty cổ phần An Thọ Khang Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.435 | Công ty cổ phần dịch vụ phát triển đô thị Nam Thăng Long |
1 |
0 |
| 160.436 | Doanh nghiệp tư nhân nhà hàng Masayan |
1 |
1 |
| 160.437 | Văn phòng luật sư Thuận Nguyễn |
1 |
1 |
| 160.438 | Công ty TNHH Kropp International Logistics |
1 |
0 |
| 160.439 | SAN YANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 160.440 | Hộ kinh doanh KD Lê Anh Tuấn |
1 |
0 |
| 160.441 | Công ty TNHH Yong Gao Electronics |
1 |
1 |
| 160.442 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thuơng mại và dịch vụ Vương Điểm Vệ Nữ |
1 |
1 |
| 160.443 | ANN, HOHOI |
1 |
1 |
| 160.444 | TIANGE FLOORING CO., LTD. |
1 |
0 |
| 160.445 | Hộ kinh doanh Hùng Thái |
1 |
0 |
| 160.446 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn 1-5 |
1 |
1 |
| 160.447 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất dịch vụ Vĩnh Cường |
1 |
1 |
| 160.448 | ĐÀO PHÚ QUỐC |
1 |
0 |
| 160.449 | Công ty cổ phần Meotis Việt Nam (VN), Công ty cổ phần Meotis Việt Nam |
1 |
1 |
| 160.450 | Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn và đầu tư Hành trình doanh nghiệp Việt |
1 |
1 |