| 161.551 | Công ty TNHH Ishe |
1 |
0 |
| 161.552 | GUANGZHOU NEW CKLASER CO., LTD. |
1 |
1 |
| 161.553 | HOÀNG THỊ THANH THỦY |
1 |
0 |
| 161.554 | ABG-SLG, LLC, TIME PRODUCTS PLC(GB), JUDITH LEIBER IP LLC(US) |
1 |
1 |
| 161.555 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ bảo vệ Tiên Phong |
1 |
1 |
| 161.556 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ VNTC Leasing |
1 |
1 |
| 161.557 | Công ty TNHH Ngọc Anh Lâm Đồng |
1 |
1 |
| 161.558 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Bắc Hoa |
1 |
1 |
| 161.559 | Hộ kinh doanh Đinh Thị Bền |
1 |
0 |
| 161.560 | DNTN sản xuất vàng bạc đá quý Hưng Phú |
1 |
0 |
| 161.561 | Sun Shun Fuk Foods Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 161.562 | Hợp tác xã vận tải - du lịch taxi Hoàn Mỹ |
1 |
1 |
| 161.563 | CÔNG TY TNHH AWAKE PARTNER |
1 |
0 |
| 161.564 | Công ty cổ phần tập đoàn Minh Mẫn |
1 |
1 |
| 161.565 | DAYA BANDING SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 161.566 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM GIA HƯNG |
1 |
1 |
| 161.567 | TRẦN NGỌC ĐỨC |
1 |
0 |
| 161.568 | Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Bất động sản và Đầu tư RETI |
1 |
0 |
| 161.569 | Công ty TNHH khoa kỹ sinh dược THĂNG LONG |
1 |
0 |
| 161.570 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại điện Bình Sơn, Công ty cổ phần sản xuất và thương mại điện Bình Sơn(VN) |
1 |
1 |
| 161.571 | CÔNG TY TNHH ZHONGSU VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 161.572 | Công ty TNHH Nốp |
1 |
0 |
| 161.573 | Viện nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nông nghiệp, Viện nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nông nghiệp(VN) |
1 |
1 |
| 161.574 | Cơ sở Đại Tân |
1 |
1 |
| 161.575 | Công ty cổ phần LUU'S COLLECTION |
1 |
0 |
| 161.576 | Hoàng Sơn Hải |
1 |
0 |
| 161.577 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Ngự Phát |
1 |
1 |
| 161.578 | Công ty cổ phần tập đoàn GOLF Việt |
1 |
0 |
| 161.579 | CÔNG TY TNHH KARANTS |
1 |
0 |
| 161.580 | Công ty TNHH KACHIVI |
1 |
1 |
| 161.581 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phố Đông |
1 |
1 |
| 161.582 | Công ty cổ phần nội thất Sao Kiến Việt |
1 |
1 |
| 161.583 | Nguyễn Lê Bảo Khuyên |
1 |
1 |
| 161.584 | CÔNG TY TNHH P*S GROUP |
1 |
0 |
| 161.585 | Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Tế |
1 |
0 |
| 161.586 | Công ty cổ phần xây dựng - thương mại - xuất nhập khẩu Thanh Long |
1 |
1 |
| 161.587 | JOHN PAUL MITCHELL SYSTEMS |
1 |
1 |
| 161.588 | Doanh nghiệp tư nhân Mỹ Hằng |
1 |
1 |
| 161.589 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG KIẾN GIÁO DỤC TOÀN CẦU |
1 |
1 |
| 161.590 | Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại Du Ta (DU TA CO.,LTD)(VN), Công ty TNHH thương mại Du Ta |
1 |
1 |
| 161.591 | NBA PROPERITIES, INC. |
1 |
1 |
| 161.592 | Hộ kinh doanh Thân Văn Quang |
1 |
1 |
| 161.593 | Nguyễn Trần Khoa |
1 |
1 |
| 161.594 | Nguyễn Thanh Anh Duy |
1 |
1 |
| 161.595 | Công ty cổ phần đầu tư Tam Sơn |
1 |
1 |
| 161.596 | Trịnh Văn Hiệp |
1 |
0 |
| 161.597 | EURO-ASIA BRAND HOLDING COMPANY SDN. BHD, DUMEX (MALAYSIA) SDN BHD(MY) |
1 |
1 |
| 161.598 | Công ty TNHH phát triển thương mại, dịch vụ và trang thiết bị y tế Quốc Mạnh |
1 |
1 |
| 161.599 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng và trang trí nội thất Lan Hương |
1 |
1 |
| 161.600 | Công ty cổ phần May 11 (11 GARMENT CORPORATION) (GAFATEX) |
1 |
1 |