| 162.151 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Đông |
1 |
1 |
| 162.152 | Công ty cổ phần công nghệ Việt á, Công ty cổ phần thương mại - sản xuất và dịch vụ Việt á (VN) |
1 |
1 |
| 162.153 | CÔNG TY TNHH TIẾNG ANH TELESA |
1 |
0 |
| 162.154 | Trần Thanh Hoàn |
1 |
0 |
| 162.155 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG MỘC SƠN TV |
1 |
0 |
| 162.156 | KUMPULAN VOIR SDN BHD |
1 |
1 |
| 162.157 | Công ty TNHH cà phê DAKBAZ |
1 |
1 |
| 162.158 | Công ty TNHH Men Xưa |
1 |
0 |
| 162.159 | Omni Agencies(SG), Omni Agencies |
1 |
1 |
| 162.160 | Hộ kinh doanh cơ sở rang xay cà phê |
1 |
1 |
| 162.161 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH DI SẢN HƯƠNG THỊNH |
1 |
0 |
| 162.162 | HSIA, MIN-HSUAN |
1 |
1 |
| 162.163 | Công ty cổ phần nông thủy sản Việt Phú |
1 |
1 |
| 162.164 | Vương Khả Cúc |
1 |
1 |
| 162.165 | Huỳnh Hữu Trí |
1 |
0 |
| 162.166 | LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD., LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD(TW) |
1 |
1 |
| 162.167 | Société Marocaine des Tabacs S.A., Altadis Maroc SA(MA) |
1 |
1 |
| 162.168 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Bạch Yến Việt |
1 |
1 |
| 162.169 | Công ty cổ phần 360FLOWER |
1 |
1 |
| 162.170 | Công ty cổ phần Bảo Linh |
1 |
0 |
| 162.171 | Công ty TNHH Bệnh viện đa khoa Sông Thương Bắc Giang |
1 |
1 |
| 162.172 | Hội Liên hiệp phụ nữ huyện Văn Bàn |
1 |
1 |
| 162.173 | ANCIENT AND MODERN HUMANITIES ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
0 |
| 162.174 | Công ty TNHH MTV KIM THANH Bình Phước |
1 |
1 |
| 162.175 | HARDER, Kelly David |
1 |
1 |
| 162.176 | Cheer Foods Enterprises Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.177 | MP. MARKETING CO., LTD |
1 |
1 |
| 162.178 | Châu Thoại Lan |
1 |
0 |
| 162.179 | Caterpillar Paving Products Inc. |
1 |
1 |
| 162.180 | Công ty cổ phần Sing Sing(VN), Công ty Cổ phần Chế Biến Thực Phẩm Thương Mại Tan Tan (VN), Trần Quốc Gia Lộc |
1 |
1 |
| 162.181 | HỘ KINH DOANH CAO THÀNH LUÂN 1998, HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH-1998 |
1 |
0 |
| 162.182 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn BEBOOKING |
1 |
1 |
| 162.183 | Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng An Bình Minh |
1 |
0 |
| 162.184 | Nguyễn Thị Anh Băng |
1 |
1 |
| 162.185 | Công ty TNHH Coki |
1 |
1 |
| 162.186 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI CHÂU |
1 |
0 |
| 162.187 | Công ty cổ phần ô tô Cường Thanh |
1 |
1 |
| 162.188 | Hợp tác xã Hưng Thịnh 27 |
1 |
1 |
| 162.189 | Công ty TNHH Proxcad |
1 |
1 |
| 162.190 | Công ty TNHH OMORI VINA |
1 |
1 |
| 162.191 | Công ty TNHH kinh doanh vật tư thiết bị Bình Minh |
1 |
1 |
| 162.192 | Trung tâm Quan trắc Môi trường miền Trung và Tây Nguyên |
1 |
1 |
| 162.193 | Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.) |
1 |
1 |
| 162.194 | Mitsubishi Logisnext Americas (Houston) Inc. |
1 |
1 |
| 162.195 | Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh, Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 162.196 | Đoàn Văn Tăng |
1 |
0 |
| 162.197 | CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ XU HƯỚNG |
1 |
1 |
| 162.198 | Công ty TNHH tư vấn - thiết kế - xây dựng B’LAo |
1 |
1 |
| 162.199 | SmithKline Beecham Limited(GB), ASPEN GLOBAL INCORPORATED(MU), Smithkline Beecham P.L.C(GB), ASPEN GLOBAL INCORPORATED, Smithkline Beecham P.L.C.(GB) |
1 |
1 |
| 162.200 | WELCRON HEALTHCARE CO., LTD.(KR), WELCRON CO., LTD. |
1 |
1 |