| 162.351 | Công ty cổ phần Tập đoàn Muối Miền Nam |
1 |
1 |
| 162.352 | Công ty TNHH bánh kẹo Hồng Hà Hà Nội, Cơ sở sản xuất bánh cao cấp Hồng Hà(VN) |
1 |
1 |
| 162.353 | Cơ sở Vĩ Long |
1 |
1 |
| 162.354 | LCK IMPORTS PTY LTD |
1 |
1 |
| 162.355 | Nguyễn Vương Nhật |
1 |
1 |
| 162.356 | Công ty TNHH thương mại XNK Ngô Gia |
1 |
1 |
| 162.357 | Nguyễn ái Minh Đạo |
1 |
1 |
| 162.358 | TRẦN THỊ THÙY CHINH |
1 |
0 |
| 162.359 | Hộ kinh doanh Bùi Văn Kiên |
1 |
0 |
| 162.360 | Advance Magazine Publishers, Inc., ADVANCE MAGAZINE PUBLISHERS INC.(US), Advance Magazine Publishers Inc.(US), THE FAIRCHILD BRIDAL GROUP INC.(US) |
1 |
1 |
| 162.361 | Công ty trách nhiệm hữu hạn phần mềm truyền thông mạng Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.362 | Công ty TNHH LIPSTICK BOX |
1 |
0 |
| 162.363 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Huynh Đệ Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.364 | Hộ kinh doanh M-O-R-N-I-N-G H-O-U-S-E |
1 |
1 |
| 162.365 | Công ty cổ phần máy xây dựng và thủy nông Đông Dương |
1 |
1 |
| 162.366 | Viện Nghiên cứu Đời sống Xã hội |
1 |
0 |
| 162.367 | Công ty cổ phần thanh toán Fastpay Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.368 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm May(VN), KOTRA PHARMA (M) SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 162.369 | TRẦN MINH ANH |
1 |
0 |
| 162.370 | Công ty cổ phần vận tải chiều về Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.371 | Công ty TNHH Serim Việt Nam |
1 |
1 |
| 162.372 | Công ty luật TNHH Dân Trí |
1 |
1 |
| 162.373 | Trần Xuân Nhượng |
1 |
1 |
| 162.374 | BÙI QUANG TRUNG |
1 |
1 |
| 162.375 | Athena Tableware HK Limited |
1 |
1 |
| 162.376 | Công ty TNHH The Hideout |
1 |
1 |
| 162.377 | Hộ kinh doanh bánh ngon Cucina |
1 |
1 |
| 162.378 | Công ty cổ phần Tập đoàn Bắc Thăng Long |
1 |
1 |
| 162.379 | Công ty TNHH một thành viên Thăng Nhật Linh |
1 |
0 |
| 162.380 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Năng Động Việt |
1 |
1 |
| 162.381 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất và thương mại Kha Lập Thành |
1 |
1 |
| 162.382 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Ba Rốc Cô |
1 |
1 |
| 162.383 | CÔNG TY CỔ PHẦN MARIAN |
1 |
0 |
| 162.384 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Phú Thuận |
1 |
1 |
| 162.385 | Công ty TNHH hoa rừng Đà Lạt |
1 |
0 |
| 162.386 | Hoàng Nhật Huy |
1 |
1 |
| 162.387 | Công ty TNHH may Đăng Khoa |
1 |
1 |
| 162.388 | SHENZHEN TOPMAY ELECTRONIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.389 | Công ty TNHH một thành viên Ba Sang Đăk Nông |
1 |
0 |
| 162.390 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAI ANH |
1 |
0 |
| 162.391 | Công ty TNHH trang thiết bị y tế Hưng Phát |
1 |
1 |
| 162.392 | Công ty TNHH Xây Dựng Tiến Thành |
1 |
1 |
| 162.393 | HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED, HUTCHISON WHAMPOA ENTERPRISES LIMITED. (VG) |
1 |
1 |
| 162.394 | Trần Triệu Huân |
1 |
1 |
| 162.395 | PCA IP SERVICES LIMITED, Eastspring Investments (Hong Kong) Limited(CN) |
1 |
1 |
| 162.396 | Công ty TNHH Sài Gòn Tiles |
1 |
1 |
| 162.397 | Đặng Ngọc Hân |
1 |
0 |
| 162.398 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại thực phẩm Tân Hiệp Thành Phát |
1 |
1 |
| 162.399 | Công ty TNHH một thành viên Cẩm ánh Minh |
1 |
1 |
| 162.400 | Controlled Therapeutics (Scotland) Limited(GB), FERRING B.V. |
1 |
1 |