| 163.901 | Công ty cổ phần nghiên cứu, phát triển và ứng dụng tự nhiên Viava |
1 |
1 |
| 163.902 | CÔNG TY TNHH SƠN SANQ TITO |
1 |
1 |
| 163.903 | Nguyễn Thị Trúc Quỳnh |
1 |
1 |
| 163.904 | Hộ kinh doanh Gunnyhouse |
1 |
1 |
| 163.905 | TRẦN ĐÌNH PHÚC |
1 |
1 |
| 163.906 | Chi nhánh Công ty TNHH Công Nghệ Xanh |
1 |
1 |
| 163.907 | Huỳnh Công Phát |
1 |
1 |
| 163.908 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng ngoại thương |
1 |
1 |
| 163.909 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Kỳ Tam Anh |
1 |
1 |
| 163.910 | Bùi Quang Tú |
1 |
1 |
| 163.911 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại và dịch vụ tổng hợp Thành Tín |
1 |
1 |
| 163.912 | Lại Yến Chi |
1 |
1 |
| 163.913 | Hợp tác xã chăn nuôi và dịch vụ tổng hợp ong núi Ba Vì |
1 |
1 |
| 163.914 | CÔNG TY TNHH ETHNE VIETNAM |
1 |
0 |
| 163.915 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại Hantex |
1 |
1 |
| 163.916 | Trane Technologies Company LLC |
1 |
0 |
| 163.917 | Engineered Controls International, LLC |
1 |
1 |
| 163.918 | RED.COM, INC., RED.COM, INC. (US), RED.COM, INC.(US) |
1 |
1 |
| 163.919 | Công ty cổ phần công nghệ Nano Japan |
1 |
0 |
| 163.920 | Hoàng Thị Việt Hằng |
1 |
0 |
| 163.921 | Hộ kinh doanh Trương Minh Hưng |
1 |
0 |
| 163.922 | VIETRO INTERNATIONAL PTE. LTD |
1 |
1 |
| 163.923 | Nhà xuất bản Đại học Sư phạm |
1 |
1 |
| 163.924 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ A Khoa(VN), Công ty TNHH nội thất AKhoa, Công ty TNHH thiết kế thương mại Hà Nội Mới(VN) |
1 |
1 |
| 163.925 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Vương Kim Long (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Vương Kim Long, Allnex Resins Australia Pty Ltd |
1 |
1 |
| 163.926 | Phan Văn Bé Tư |
1 |
1 |
| 163.927 | Công ty TNHH giáo dục quốc tế ZELA |
1 |
0 |
| 163.928 | CSPC Ouyi Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 163.929 | Robinson Department Store Public Company Limited(TH), Robinson Public Company Limited |
1 |
1 |
| 163.930 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN HÌNH LÀM ĐẸP |
1 |
0 |
| 163.931 | Hộ kinh doanh cá thể Chương |
1 |
0 |
| 163.932 | Vũ Văn Đợi |
1 |
1 |
| 163.933 | Công ty TNHH xây dựng và đầu tư thiết bị viễn thông truyền hình Thịnh Thiên Ngân, Công ty TNHH xây dựng và đầu tư thiết bị viễn thông truyền hình Thịnh Thiên Ngân(VN) |
1 |
1 |
| 163.934 | Trần Đình Đại Lộc |
1 |
1 |
| 163.935 | Công ty Luật TNHH một thành viên Việt Nam Pride |
1 |
0 |
| 163.936 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng-sản xuất-thương mại-dịch vụ Lan Thanh |
1 |
0 |
| 163.937 | CÔNG TY CỔ PHẨN TRUYỀN THÔNG MY TONIC |
1 |
0 |
| 163.938 | Công ty cổ phần VIET DYNAMIC |
1 |
1 |
| 163.939 | Hộ kinh doanh Nunu nail bar and footcare |
1 |
0 |
| 163.940 | Công ty TNHH Namy TN |
1 |
0 |
| 163.941 | Hợp tác xã dịch vụ nông lâm nghiệp Như ý |
1 |
1 |
| 163.942 | Công ty TNHH giải pháp doanh nghiệp M&V |
1 |
0 |
| 163.943 | Công ty cổ phần CAG |
1 |
1 |
| 163.944 | Công ty cổ phần giải pháp đa phương tiện G.T.E.K.G.R.O.U.P |
1 |
1 |
| 163.945 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU TÂN THỜI ĐẠI |
1 |
0 |
| 163.946 | Công ty cổ phần Công nghệ môi trường ENVIC, Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng Công nghệ mới và Môi trường(VN) |
1 |
1 |
| 163.947 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Gi-Wang Việt Nam |
1 |
1 |
| 163.948 | Jiangxi Linkai Catering Culture Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 163.949 | SHANTOU JIASHINA GARMENT INDUSTRICAL CO., LTD. |
1 |
0 |
| 163.950 | PRIMORDIA(FR), COMPAGNIE FRANCAISE DES LAITS INDUSTRIELS ET DERIVES - COFRANLAIT |
1 |
1 |