| 164.201 | Tạ Duy |
1 |
1 |
| 164.202 | Air Class Holding Limited |
1 |
1 |
| 164.203 | Kufan (Shenzhen) Commercial Co., Ltd |
1 |
1 |
| 164.204 | Công ty Gốm sứ cao cấp (HIGH CERAMICS COMPANY) |
1 |
1 |
| 164.205 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp Phú Hưng Thịnh |
1 |
1 |
| 164.206 | Đào Thị Vân |
1 |
0 |
| 164.207 | THE SECOND ABRASIVE WHEEL FACTORY'S SHENZHEN ASSOCIATED CO., LTD(CN), SHENZHEN SAWA ABRASIVES CO., LTD. |
1 |
1 |
| 164.208 | Công ty TNHH phát triển mỹ phẩm và thương mại Lan Anh |
1 |
0 |
| 164.209 | Công ty cổ phần kiến trúc và xây dựng MAXHOME |
1 |
1 |
| 164.210 | CÔNG TY TNHH NATURE QUICK |
1 |
0 |
| 164.211 | Hợp tác xã lạp xưởng 2-9(VN), Cơ Sở Trân Trân |
1 |
1 |
| 164.212 | CRESTAR EDUCATION GROUP PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 164.213 | OZONAID Co., Ltd |
1 |
0 |
| 164.214 | Vũ Khương Duy |
1 |
0 |
| 164.215 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Yên |
1 |
0 |
| 164.216 | Xí Nghiệp Liên Doanh Đà Nẵng BIOARM AFS |
1 |
1 |
| 164.217 | Công ty TNHH Thương mại Thịnh Hào |
1 |
1 |
| 164.218 | Chùa Bửu Sơn |
1 |
1 |
| 164.219 | Chico's Brands Investments, Inc. |
1 |
1 |
| 164.220 | Qijiang Auto & Motorcycle Parts (Shantou) Co., Ltd |
1 |
0 |
| 164.221 | Jingshen CHEN |
1 |
1 |
| 164.222 | Công ty TNHH an toàn sức khỏe môi trường Tuệ Tâm |
1 |
1 |
| 164.223 | Công ty TNHH thương mại Hi Hỉ |
1 |
0 |
| 164.224 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Tân(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ cơ điện Kim Mỹ |
1 |
1 |
| 164.225 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ HPC |
1 |
0 |
| 164.226 | Công ty cổ phần thương mại LOUISA |
1 |
0 |
| 164.227 | CÔNG TY TNHH TRANG NGUYÊN |
1 |
0 |
| 164.228 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển bất động sản Cam Lâm Central Group |
1 |
1 |
| 164.229 | Công ty TNHH Thoa Lê Hàn |
1 |
0 |
| 164.230 | Công ty cổ phần xây dựng và lắp đặt Viễn Thông(VN), Công ty cổ phần xây dựng và lắp đặt Viễn Thông |
1 |
1 |
| 164.231 | Công ty trách nhiệm hữu hạn S.A.S.-CTAMAD |
1 |
1 |
| 164.232 | Công ty TNHH Một thành viên Đầu tư Thương mại và Phát triển Nguồn nhân lực Vigecam |
1 |
0 |
| 164.233 | Weihai Guide Fishing Tackle Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 164.234 | Công ty TNHH thương mại thép Nam Việt |
1 |
1 |
| 164.235 | THAI ENERGY STORAGE TECHNOLOGY PUBLIC COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 164.236 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Thủy Ngân |
1 |
1 |
| 164.237 | Lê Đức Tín |
1 |
1 |
| 164.238 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển hạ tầng và bất động sản Sài Gòn Star |
1 |
0 |
| 164.239 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nhân Khang |
1 |
1 |
| 164.240 | PHẠM THỊ HỒNG LOAN |
1 |
0 |
| 164.241 | Công ty cổ phần Thiện Nhân Tâm |
1 |
0 |
| 164.242 | Đào Thị Hoàn |
1 |
0 |
| 164.243 | Hộ kinh doanh Dâu Tây Shop |
1 |
0 |
| 164.244 | Nhà khách Bộ tư lệnh Thủ đô Hà Nội |
1 |
1 |
| 164.245 | Công ty TNHH COCABIKE Việt Nam |
1 |
1 |
| 164.246 | STOLLE ASIA GROUP PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 164.247 | Yuchun Xia |
1 |
1 |
| 164.248 | Nguyễn Quang Đoàn |
1 |
1 |
| 164.249 | Công ty TNHH thiết bị tin học Lê Châu |
1 |
0 |
| 164.250 | Công ty TNHH hóa sinh học Việt Nam |
1 |
0 |