| 166.701 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn Lawway |
1 |
1 |
| 166.702 | Astellas Pharma Inc.(JP), LEO PHARMA A/S |
1 |
1 |
| 166.703 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Nie Phạm |
1 |
1 |
| 166.704 | PHẠM THỊ THU GIANG |
1 |
0 |
| 166.705 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và phát triển Tân An |
1 |
0 |
| 166.706 | BIOSURGE ASIA SDN BHD |
1 |
1 |
| 166.707 | NAYO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. |
1 |
1 |
| 166.708 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH AN NAM TOUR |
1 |
0 |
| 166.709 | CÔNG TY TNHH TRÀ PHÚ SỸ |
1 |
0 |
| 166.710 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SANGROUP |
1 |
1 |
| 166.711 | FASTR INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 166.712 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Đại Vương |
1 |
1 |
| 166.713 | unicatch industrial co., ltd. |
1 |
1 |
| 166.714 | Hộ kinh doanh Hồng Ngô Thiên An |
1 |
1 |
| 166.715 | Bùi Thị Kim Dung |
1 |
1 |
| 166.716 | Giáp Quang Anh |
1 |
0 |
| 166.717 | Cơ sở TA LY |
1 |
1 |
| 166.718 | Công ty TNHH Lai Tuấn Lâm |
1 |
1 |
| 166.719 | Maytag Properties LLC, Maytag International, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 166.720 | Cơ Sở Trần Dư Thành |
1 |
1 |
| 166.721 | Nisshin Steel Co., Ltd.(JP), NIPPON STEEL CORPORATION |
1 |
1 |
| 166.722 | Phạm Đăng Bính |
1 |
1 |
| 166.723 | Công ty cổ phần Robot TOSY, Công ty cổ phần Robot Tosy (VN) |
1 |
1 |
| 166.724 | Hộ kinh doanh Đào Quan Hiền |
1 |
0 |
| 166.725 | VALENTINO S.p.A. |
1 |
1 |
| 166.726 | Zhejiang Luodi M&E Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 166.727 | Công ty TNHH xe điện - xe máy Thanh Tùng |
1 |
1 |
| 166.728 | Công ty TNHH MTVThương mại sản xuất Nhang Việt |
1 |
0 |
| 166.729 | Công ty cổ phần đầu tư nông nghiệp An Khang |
1 |
1 |
| 166.730 | CÔNG TY TNHH CAN LINES VN |
1 |
0 |
| 166.731 | Công ty TNHH gốm sứ Hoàng Giang |
1 |
1 |
| 166.732 | Nhà Máy Bia - Nước Ngọt Đà Nẵng.(VN), Công ty Bia Đà Nẵng. |
1 |
1 |
| 166.733 | MILLER BREWING COMPANY(US), COORS BREWING COMPANY(US), MILLER PRODUCTS COMPANY(US), COORS BREWING COMPANY, MILLER BREWING INTERNATIONAL, INC(US) |
1 |
1 |
| 166.734 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Nguyên Vũ(VN), Công ty cổ phần đầu tư Nguyên Vũ |
1 |
1 |
| 166.735 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dệt Kim Thuận Thiên |
1 |
1 |
| 166.736 | Nguyễn Thị Xem Cơ sở nhôm Tân Hòa Long |
1 |
1 |
| 166.737 | Công ty TNHH một thành viên Giải Pháp Mềm |
1 |
1 |
| 166.738 | Sharp King Ent., Co. Ltd |
1 |
1 |
| 166.739 | PHẠM THỊ NGỌC DUNG |
1 |
0 |
| 166.740 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM UMBALA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 166.741 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Vang Phát |
1 |
1 |
| 166.742 | Zhang, Xiaojiang. |
1 |
1 |
| 166.743 | Công ty TNHH thương mại và công nghệ Cao Quang Minh, Công ty TNHH thiết bị điện tử và năng lượng Hoàng Mai(VN) |
1 |
1 |
| 166.744 | CÔNG TY TNHH BLUE OCEAN REALTY |
1 |
1 |
| 166.745 | Công ty TNHH tư vấn và đào tạo quốc tế Anh Quốc |
1 |
1 |
| 166.746 | Dumei (Beijing) Comestic Co., LTd. |
1 |
1 |
| 166.747 | TAN TEOW SENG FOOD INDUSTRIES PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 166.748 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại dược Thảo Nabi |
1 |
0 |
| 166.749 | Công ty TNHH một thành viên SKINLALA Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.750 | Công ty cổ phần FLIX Việt |
1 |
0 |