| 166.851 | Shanghai Corday Biotech. Co., Ltd |
1 |
1 |
| 166.852 | Nguyễn Thị Ngọc Cẩn |
1 |
1 |
| 166.853 | YUNNAN BAIYAO GROUP CO., LTD., YUNNAN BAIYAO GROUP CO., LTD.(CN) |
1 |
1 |
| 166.854 | Công ty TNHH kiểm toán và tư vấn tài chính Toàn Cầu(VN), Công ty TNHH kiểm toán và tư vấn tài chính Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 166.855 | Công ty TNHH LOAN MI |
1 |
0 |
| 166.856 | Hộ kinh doanh quán ăn gia đình Quê Ta |
1 |
1 |
| 166.857 | Tôn Nữ Thị Hà(VN), Tôn Nữ Thị Hà |
1 |
1 |
| 166.858 | Cơ sở Bảo Linh |
1 |
1 |
| 166.859 | Vũ ánh Hồng(VN), Vũ ánh Hồng |
1 |
1 |
| 166.860 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BÁCH TUỆ |
1 |
0 |
| 166.861 | Công ty TNHH White Glove |
1 |
0 |
| 166.862 | Công ty TNHH kinh doanh nhà trọ Tiến Phát |
1 |
0 |
| 166.863 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư Kho Xưởng Đẹp |
1 |
0 |
| 166.864 | Công ty TNHH thương mại Nguyên Thuận Phát, Công ty TNHH thương mại Nguyên Thuận Phát(VN) |
1 |
1 |
| 166.865 | Công ty cổ phần phát triển Thái Bình |
1 |
0 |
| 166.866 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại UBAN |
1 |
0 |
| 166.867 | Bùi Thu Loan |
1 |
1 |
| 166.868 | COMMAX CO., LTD. |
1 |
1 |
| 166.869 | Hợp tác xã Thanh Sơn HD |
1 |
1 |
| 166.870 | Công ty TNHH thương mại đầu tư phát triển nông nghiệp Green Farm |
1 |
0 |
| 166.871 | ĐẶNG THỊ XUÂN MAI |
1 |
0 |
| 166.872 | Công ty TNHH TM & DV Posy Beauty |
1 |
0 |
| 166.873 | Hộ kinh doanh Đông Thịnh 5 |
1 |
1 |
| 166.874 | SAVA HEALTHCARE LIMlTED |
1 |
1 |
| 166.875 | Trần Chí Linh |
1 |
0 |
| 166.876 | Công ty TNHH SX - TM - DV GANDYCO |
1 |
0 |
| 166.877 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Hằng Phú |
1 |
0 |
| 166.878 | Công ty TNHH vận tải - thương mại - dịch vụ Nam Trung Bắc, Công ty TNHH vận tải - thương mại - dịch vụ Nam Trung Bắc(VN) |
1 |
1 |
| 166.879 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư thương mại và xây dựng 499 |
1 |
0 |
| 166.880 | Công ty TNHH Công nghiệp Hóa dầu Hoa Kỳ |
1 |
1 |
| 166.881 | GORDON BROTHERS GROUP, LLC |
1 |
1 |
| 166.882 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư sản xuất thương mại dịch vụ Huy Hân |
1 |
0 |
| 166.883 | Công ty TNHH công nghiệp cơ khí Sài Gòn |
1 |
1 |
| 166.884 | MACOSNAR CORPORATION |
1 |
1 |
| 166.885 | Công ty cổ phần Nha Trang Sao |
1 |
0 |
| 166.886 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Trương Gia |
1 |
1 |
| 166.887 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Thiên Hương |
1 |
1 |
| 166.888 | Đoàn Nguyễn My Pha |
1 |
1 |
| 166.889 | Hợp tác xã nông nghiệp Hùng Xuyên |
1 |
0 |
| 166.890 | Ngô Thanh Tùng, Nguyễn Thị Kim Quế |
1 |
1 |
| 166.891 | HU, JUNHUI |
1 |
0 |
| 166.892 | Doanh nghiệp vàng Lan Phụng |
1 |
1 |
| 166.893 | SHENZHEN YONG JIA FRESH PRODUCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 166.894 | Nguyễn Kiều Vân |
1 |
0 |
| 166.895 | Công ty cổ phần Sài Gòn |
1 |
0 |
| 166.896 | Shenzhen Yawell Intelligent Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 166.897 | RePV Tech, Inc. |
1 |
0 |
| 166.898 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Vĩnh Thông |
1 |
0 |
| 166.899 | Sparter, Inc. |
1 |
1 |
| 166.900 | HK Huohui Limited |
1 |
0 |