| 167.051 | Lù Văn Thông |
1 |
1 |
| 167.052 | Công ty cổ phần Việt Khải Khánh, Công ty TNHH Việt Khải Khánh(VN) |
1 |
1 |
| 167.053 | Lê Thị Minh Nhựt |
1 |
0 |
| 167.054 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phúc Thịnh |
1 |
0 |
| 167.055 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỀM SAPHIA, Công ty cổ phần thảo dược Thiên Thảo(VN) |
1 |
1 |
| 167.056 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đoàn Phúc(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ tin học Đoàn Phúc |
1 |
1 |
| 167.057 | Công ty TNHH dệt lưới Hồng Hải |
1 |
1 |
| 167.058 | Công ty TNHH MTV Vinh Thủy |
1 |
0 |
| 167.059 | Fengqing Trading (Huzhou) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 167.060 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Máy Việt, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Năm Sao (FIVE STARS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED)(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Tùng Lâm (Tung Lam Manufacturing and Trading Private Enterprise)(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại máy Việt(VN) |
1 |
1 |
| 167.061 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thành Phát |
1 |
1 |
| 167.062 | Công ty TNHH ô tô Bách Việt |
1 |
0 |
| 167.063 | Guangzhou Baoli Cosmetics Company Limited |
1 |
1 |
| 167.064 | Hợp tác xã Xanh |
1 |
1 |
| 167.065 | Công ty TNHH 198MOT |
1 |
0 |
| 167.066 | XIANG BINBIN, HOÀNG THỊ NGUYỆT |
1 |
0 |
| 167.067 | FURIOUSONCE RACES SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 167.068 | Công ty TNHH một thành viên - Tổng công ty lương thực Miền Nam, Công ty bột mỳ Bình Đông.(VN) |
1 |
1 |
| 167.069 | Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd.(JP), Citizen Tokei Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Watch Co., Ltd., CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA, ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD(JP) |
1 |
1 |
| 167.070 | CÔNG TY TNHH METTITECH GROUP VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 167.071 | Trịnh Minh Hùng, Cơ sở Song Long Liên Hiệp(VN), Cơ sở Song long Liên Hiệp(VN) |
1 |
1 |
| 167.072 | Trần Phi Hiền |
1 |
1 |
| 167.073 | Trần Sỹ Đức |
1 |
1 |
| 167.074 | PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC |
1 |
1 |
| 167.075 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nến Hướng Dương |
1 |
1 |
| 167.076 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển năng lượng Mặt Trời Bách Khoa (VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Năng Lượng Mặt Trời Bách Khoa |
1 |
1 |
| 167.077 | Công ty cổ phần XHHOME Việt Nam |
1 |
1 |
| 167.078 | Công ty cổ phần ENTEC kỹ thuật năng lượng |
1 |
1 |
| 167.079 | ENOLUBE LUBRICANTS & GREASE TRADING L.L.C. |
1 |
1 |
| 167.080 | Hộ kinh doanh cá thể Đỗ Thanh Sang |
1 |
0 |
| 167.081 | Công ty TNHH Cơ khí Bắc Nam |
1 |
1 |
| 167.082 | LI, XINGYI |
1 |
1 |
| 167.083 | TRẦN THỊ KIM LOAN |
1 |
0 |
| 167.084 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thái Sơn |
1 |
1 |
| 167.085 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Kim Hưng |
1 |
0 |
| 167.086 | Ormonde Jayne Limited |
1 |
0 |
| 167.087 | Công ty TNHH một thành viên đào tạo kiến trúc DORIC |
1 |
0 |
| 167.088 | Công ty cổ phần y tế Y Việt |
1 |
1 |
| 167.089 | GUO BOYI |
1 |
0 |
| 167.090 | Nguyễn Hoàng Lê |
1 |
1 |
| 167.091 | CÔNG TY TNHH LHCOS |
1 |
0 |
| 167.092 | Đỗ Quang Khải |
1 |
1 |
| 167.093 | Công ty TNHH THANH THẢO TOURIST |
1 |
1 |
| 167.094 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại LV |
1 |
0 |
| 167.095 | Phạm Thị Phấn Em |
1 |
1 |
| 167.096 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HÀ |
1 |
0 |
| 167.097 | Công ty cổ phần Canada Plaza |
1 |
1 |
| 167.098 | Nguyễn Cao Khang |
1 |
1 |
| 167.099 | FRENCH COLLECTION TRADING |
1 |
0 |
| 167.100 | Công ty TNHH WILIPOPI |
1 |
0 |