| 168.051 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Đất & Vàng |
1 |
0 |
| 168.052 | HK CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 168.053 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Ngọc Bảo |
1 |
0 |
| 168.054 | MANAGEMENT OF FRENCH SPIRITS ASIA GROUP PTE. LTD |
1 |
1 |
| 168.055 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Linh |
1 |
1 |
| 168.056 | Công ty Cổ phần dược phẩm Vimec |
1 |
1 |
| 168.057 | CÔNG TY TNHH HAFRACO |
1 |
1 |
| 168.058 | TỔNG CÔNG TY BẾN THÀNH - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN |
1 |
0 |
| 168.059 | Hợp tác xã nông trang Vạn Yên |
1 |
1 |
| 168.060 | Công ty TNHH Lâm Gia Cát |
1 |
0 |
| 168.061 | Đinh Thị Kim Xuân |
1 |
1 |
| 168.062 | Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe Phúc Hưng |
1 |
0 |
| 168.063 | Cơ sở Rau Đắng |
1 |
1 |
| 168.064 | Trường Đại học dân lập Đông Đô |
1 |
0 |
| 168.065 | Công ty TNHH GLOBAL MARINE ASEAN |
1 |
1 |
| 168.066 | Hộ kinh doanh vựa trái cây út Hoàng |
1 |
1 |
| 168.067 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Snowy By Tuyet Nguyen |
1 |
0 |
| 168.068 | OAT Agrio Co., Ltd., Otsuka Chemical Company, Limited(JP), OTSUKA AGRITECHNO CO., LTD.(JP) |
1 |
1 |
| 168.069 | Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu và thương mại dịch vụ Sao Xanh |
1 |
1 |
| 168.070 | Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn |
1 |
0 |
| 168.071 | CHEN, YUNG-CHIEH, FANG, LI-WEI |
1 |
0 |
| 168.072 | J World Sports, Inc. |
1 |
1 |
| 168.073 | CANADIAN AIRLINES INTERNATIONAL LTD. |
1 |
1 |
| 168.074 | Nguyễn Thành Long, Huỳnh Tiến Phát |
1 |
0 |
| 168.075 | Hangzhou SiDaTe Home Furnishing Technology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 168.076 | Ngô Liên Trân Châu |
1 |
1 |
| 168.077 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại dịch vụ Huy Nguyên |
1 |
1 |
| 168.078 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ ATA Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.079 | Hộ kinh doanh cà phê Kim Phát 2 |
1 |
0 |
| 168.080 | Hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống 2 MEN COFFEE |
1 |
1 |
| 168.081 | Quanzhou Yidiandian Paper Products Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 168.082 | Hộ kinh doanh Nông Văn Quang |
1 |
0 |
| 168.083 | Công ty TNHH Thành Long Dương |
1 |
0 |
| 168.084 | Công ty liên doanh chế tạo phụ tùng xe máy LIFAN- ZHICHENG |
1 |
1 |
| 168.085 | Công ty cổ phần tư vấn Chuyên gia Trí tuệ |
1 |
1 |
| 168.086 | Công ty cổ phần Bán Hàng Việt |
1 |
1 |
| 168.087 | Công ty TNHH dược phẩm Thanh Hương |
1 |
0 |
| 168.088 | Cơ sở Nguyễn Thị Thao |
1 |
1 |
| 168.089 | Hộ kinh doanh K Nuts |
1 |
1 |
| 168.090 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoàng Khang, Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoàng Khang(VN) |
1 |
1 |
| 168.091 | Công ty TNHH một thành viên thương mại - sản xuất Đạt Hiển Toàn, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Bảo Hiến(VN) |
1 |
1 |
| 168.092 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Thăng Long |
1 |
1 |
| 168.093 | Công ty TNHH VHS Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.094 | SOON KIL, PARK |
1 |
1 |
| 168.095 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ CÔNG NGHIỆP BIZEN |
1 |
1 |
| 168.096 | Doanh nghiệp tư nhân giấy - văn phòng phẩm Thành Công |
1 |
0 |
| 168.097 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ HATHACHA Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.098 | Công ty cổ phần PINE MULTIMEDIA TECHNOLOGIES |
1 |
1 |
| 168.099 | Công ty TNHH quốc tế CONCORDIA Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.100 | Công ty cổ phần chế biến nông lâm sản Tâm Thái |
1 |
1 |