| 168.201 | CÔNG TY CỔ PHẦN VANIO |
1 |
0 |
| 168.202 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đại quang(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Quang |
1 |
1 |
| 168.203 | Hoàng Lê Anh Quốc |
1 |
0 |
| 168.204 | Doanh nghiệp tư nhân Phú Minh Quân |
1 |
1 |
| 168.205 | Hộ kinh doanh dịch vụ nấu ăn Hải Oanh |
1 |
1 |
| 168.206 | Công ty TNHH công nghiệp Đức Trí |
1 |
0 |
| 168.207 | Công ty TNHH sản xuất thương mại giày dép HBA |
1 |
1 |
| 168.208 | KIM, Soo Jeong |
1 |
1 |
| 168.209 | Đỗ Trọng Hiếu |
1 |
1 |
| 168.210 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Anka Việt Nam (VN), Nguyễn Thị Nhật |
1 |
1 |
| 168.211 | Doanh nghiệp tư nhân Bình Hoè |
1 |
1 |
| 168.212 | TORIN INDUSTRIES PTY. LIMITED, TORIN HOLDINGS PTY. LIMITED(AU), TORIN (AUST.) PTY. LIMITED(AU) |
1 |
1 |
| 168.213 | Công ty TNHH nhựa Giang Hiệp Thăng |
1 |
1 |
| 168.214 | Công ty TNHH quốc tế BL BEAUTY |
1 |
0 |
| 168.215 | Công Ty AMERICAN BRANDS, INC.(US), Công Ty AMERICAN BRANDS, INC |
1 |
1 |
| 168.216 | Công ty cổ phần du lịch quốc tế Ngôi Sao Vàng |
1 |
0 |
| 168.217 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại điện cơ Hà Nội, Cơ sở Hưng Phát(VN) |
1 |
1 |
| 168.218 | Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Trường Trường Phát |
1 |
1 |
| 168.219 | Trần Đình Hải(VN), Đỗ Phước An |
1 |
1 |
| 168.220 | Công ty TNHH Logistics và thương mại VSHIP |
1 |
0 |
| 168.221 | Hợp tác xã rau củ quả sạch Mạnh Liên |
1 |
1 |
| 168.222 | Guangzhou Chengyaohong Trading Company Limited |
1 |
0 |
| 168.223 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Hân |
1 |
0 |
| 168.224 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ ELIPHAR |
1 |
0 |
| 168.225 | Công ty TNHH Phạm Quảng Đà |
1 |
1 |
| 168.226 | Mindong Electric (Group) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 168.227 | Công ty Luật TNHH Tuệ Vinh APTLAW |
1 |
1 |
| 168.228 | DONGGUAN FL ESPORTS ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
0 |
| 168.229 | DAEHWA PHARM. CO., LTD, PHIL-INTERNATIONAL CO.,LTD(KR) |
1 |
1 |
| 168.230 | Ngô Linh Chi |
1 |
0 |
| 168.231 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO LINA GI |
1 |
1 |
| 168.232 | Đỗ Thị Bích Mỹ |
1 |
1 |
| 168.233 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Nam Thanh |
1 |
1 |
| 168.234 | Công ty TNHH Quỳnh Như |
1 |
1 |
| 168.235 | Hộ kinh doanh Vũ Văn Long |
1 |
1 |
| 168.236 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nữ Hoàng Xanh |
1 |
1 |
| 168.237 | BRITISH AIRWAY PLC, BRITISH AIRWAY PLC(GB) |
1 |
1 |
| 168.238 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Tiểu Lợi |
1 |
0 |
| 168.239 | Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ mỹ phẩm Hải Kim Long |
1 |
0 |
| 168.240 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CỔNG XANH |
1 |
0 |
| 168.241 | Công ty TNHH thiết kế xây dựng nội thất Hoàng Lộc Phát |
1 |
0 |
| 168.242 | Hộ kinh doanh cá thể Hoàng Mộc Liên |
1 |
0 |
| 168.243 | HỘ KINH DOANH LAUREN SHOP |
1 |
0 |
| 168.244 | JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(JP), R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 168.245 | Công ty cổ phần cà phê PHOENIX GROUP |
1 |
0 |
| 168.246 | Công ty cổ phần cơ khí xăng dầu. |
1 |
1 |
| 168.247 | JAC Recruitment International Ltd., JAC RECRUITMENT ASIA LTD. (SG) |
1 |
1 |
| 168.248 | Công ty cổ phần bất động sản 3C |
1 |
1 |
| 168.249 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FEDI |
1 |
0 |
| 168.250 | Trường THPT Chu Văn An - Hà Nội |
1 |
1 |