| 168.451 | Công ty TNHH kinh doanh Vinh Phát |
1 |
1 |
| 168.452 | Protector Safety Industries Pty Limited (ABN 41 000 377 819)(AU), Protector Safety Industries Limited (ACN 000 377 819)(AU), Tyco Fire & Security GmbH, ADT SERVICES AG(CH) |
1 |
1 |
| 168.453 | Công ty trách nhiệm hữu hạn T.T.N.T |
1 |
1 |
| 168.454 | Công ty cổ phần SAFA REDGOLD |
1 |
1 |
| 168.455 | Công ty TNHH Điện Máy Bắc Ninh |
1 |
0 |
| 168.456 | Hanjin Shipping Holdings Co., Ltd., hanjin shipping co., ltd.(KR) |
1 |
1 |
| 168.457 | HỒ QUỐC BẢO |
1 |
0 |
| 168.458 | Công ty TNHH Sohi Dental |
1 |
1 |
| 168.459 | Công ty TNHH thương mại VạN HÊN |
1 |
1 |
| 168.460 | ROKUINKAN CO., LTD |
1 |
0 |
| 168.461 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Thiên Nhật Tân |
1 |
0 |
| 168.462 | EPROTEK SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 168.463 | HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN DẦU LẠC ĐỒNG YÊN |
1 |
0 |
| 168.464 | Công Thị Thúy |
1 |
1 |
| 168.465 | Công ty cổ phần Cây Lúa |
1 |
0 |
| 168.466 | Công ty cổ phần Vũ Trụ |
1 |
0 |
| 168.467 | Công ty TNHH truyền thông và quảng cáo Mặt Trời |
1 |
0 |
| 168.468 | Tạ Bàng |
1 |
0 |
| 168.469 | Alberto Culver Company (Nay là: ALBERTO-CULVER LLC)(US), ALBERTO-CULVER INTERNATIONAL, INC. |
1 |
1 |
| 168.470 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tép rang dừa Mỹ Hưng |
1 |
1 |
| 168.471 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tam Lập(VN) |
1 |
1 |
| 168.472 | Công ty cổ phần đào tạo LEGAL FORUM |
1 |
0 |
| 168.473 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ Trường Hải |
1 |
0 |
| 168.474 | Công ty TNHH truyền thông Chuyên San |
1 |
1 |
| 168.475 | WARSZAWSKIE ZAKLADY FARMACEUTYCZNE POLFA SPOLKA AKCY JNA(PL), Công ty TNHH dược phẩm Hiền Vĩ(VN), Swiss Pharma International AG |
1 |
1 |
| 168.476 | acmen international co., ltd. |
1 |
1 |
| 168.477 | Công ty TNHH xây dựng và nội thất Sen Mộc |
1 |
1 |
| 168.478 | Đào Huy Cường, Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu VIISCA |
1 |
0 |
| 168.479 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Cao Thắng |
1 |
1 |
| 168.480 | Guangzhou Sinyo Electronic Technology Development Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 168.481 | GREEN GLOBAL (Korea) Pty. Co. |
1 |
1 |
| 168.482 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN QUANG THIÊN QUÝ |
1 |
0 |
| 168.483 | Công ty cổ phần giáo dục âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn Á Châu |
1 |
1 |
| 168.484 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thiên Dương |
1 |
1 |
| 168.485 | Công ty TNHH văn phòng phẩm Quyết Thắng |
1 |
0 |
| 168.486 | Trần Trung Việt, Trần Thị Duy Khương |
1 |
1 |
| 168.487 | Vũ Quang Thuận. |
1 |
1 |
| 168.488 | Hộ kinh doanh mỹ thuật P.K |
1 |
1 |
| 168.489 | Công ty TNHH quốc tế CF |
1 |
0 |
| 168.490 | HARDCORE ENTERPRISES PTY LTD.(AU), GLOBE INTERNATIONAL NOMINEES PTY LTD., GLOBE INTERNATIONAL NOMINEES PTY LTD.(AU) |
1 |
1 |
| 168.491 | CÔNG TY TNHH XNK SAO MAI |
1 |
1 |
| 168.492 | Công ty TNHH thương mại Phương Minh Thành (PMT CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 168.493 | Công ty cổ phần đầu tư thủy sản Thiên Kim |
1 |
1 |
| 168.494 | Công ty cổ phần MARKING |
1 |
0 |
| 168.495 | CHALLENGE INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.496 | DSE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 168.497 | Công ty TNHH Việt Sáng Tạo |
1 |
1 |
| 168.498 | LƯU VĂN VIÊN |
1 |
1 |
| 168.499 | Công ty TNHH công nghệ Air Plasma Việt Nam |
1 |
1 |
| 168.500 | Tạ Bá Thanh |
1 |
1 |