| 170.051 | Doanh nghiệp tư nhân đầu tư và phát triển Công Mẫu Sơn |
1 |
1 |
| 170.052 | Công ty cổ phần truyền thông siêu việt |
1 |
0 |
| 170.053 | Công ty CP thời trang Toson Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.054 | Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Cà Mau |
1 |
1 |
| 170.055 | TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.(TW) |
1 |
1 |
| 170.056 | Công ty TNHH thời trang THN |
1 |
0 |
| 170.057 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LỢI PHÁT HLT |
1 |
0 |
| 170.058 | Cơ sở sản xuất - chế biến sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ du lịch BA NA |
1 |
0 |
| 170.059 | Cao Hồng Bình, Cao Phong Phiến |
1 |
1 |
| 170.060 | Công ty cổ phần kiến trúc - xây dựng và nội thất Thế Kỷ Mới |
1 |
0 |
| 170.061 | Zhejiang Zaoyang Catering Enterprise Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 170.062 | Cao Phương Hiếu |
1 |
1 |
| 170.063 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ & xây dựng Quảng Thiên |
1 |
1 |
| 170.064 | AZDEN CORPORATION |
1 |
1 |
| 170.065 | SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORPORATION, Shihlin Electric & Engineering Corporation (TW) |
1 |
1 |
| 170.066 | Lưu Quốc Quang |
1 |
1 |
| 170.067 | Công ty cổ phần Limart Zero Waste |
1 |
1 |
| 170.068 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Anh Vy |
1 |
0 |
| 170.069 | HÀ LÊ NGUYÊN VŨ |
1 |
0 |
| 170.070 | Công ty cổ phần truyền thông và giải trí Kim Cương |
1 |
0 |
| 170.071 | JIASHAN HORN ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 170.072 | REPUBLIC TECHNOLOGIES (NA) LLC. |
1 |
1 |
| 170.073 | NGÔ THỊ QUỲNH NGA |
1 |
0 |
| 170.074 | Công ty Cổ Phần Công Nghệ Mạng và Thông Tin Việt |
1 |
0 |
| 170.075 | GUANGZHOUSHI T.B AUDIO TECHNOLOGY CO.,LIMITED |
1 |
1 |
| 170.076 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại BAGA |
1 |
0 |
| 170.077 | Lone Star Steakhouse & Saloon, Inc. |
1 |
1 |
| 170.078 | Công ty TNHH thương mại điện tử Việt Nhật T&Đ |
1 |
1 |
| 170.079 | Hộ kinh doanh Shop Anh Trần |
1 |
1 |
| 170.080 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm Bảo Châu |
1 |
1 |
| 170.081 | Công ty cổ phần cơ điện Kiều Gia |
1 |
1 |
| 170.082 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YASAKA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 170.083 | Vina y Bodega Estampa S.A. |
1 |
1 |
| 170.084 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Phước Lập Đồng Tháp |
1 |
1 |
| 170.085 | Nhữ Linh Cương |
1 |
1 |
| 170.086 | HỘ KINH DOANH PHẠM VĂN TIẾN 1995 |
1 |
0 |
| 170.087 | Công ty trách nhiệm hữu hạn môi trường công nghệ cao NAM AN |
1 |
1 |
| 170.088 | Gansu Meheco Import & Export Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 170.089 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ ZE & GANY |
1 |
0 |
| 170.090 | CÔNG TY TNHH BEUER N&C VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 170.091 | Mai Hữu Đức |
1 |
1 |
| 170.092 | C&U Company Limited |
1 |
0 |
| 170.093 | Uỷ ban nhân dân huyện Thanh Ba |
1 |
1 |
| 170.094 | Hộ kinh doanh gà rán 365 |
1 |
1 |
| 170.095 | Ninh Văn Việt, Ninh Văn Việt(VN) |
1 |
1 |
| 170.096 | Công ty cổ phần Đồng Phú Cường |
1 |
1 |
| 170.097 | UNIGLOBE TRAVEL INTERNATIONAL LIMITED PARTNERSHIP |
1 |
1 |
| 170.098 | Công ty TNHH Dừa Hữu Thọ |
1 |
1 |
| 170.099 | NGUYỄN DIỆU LINH |
1 |
0 |
| 170.100 | Amdocs Software Solutions Limited Liability Company, Amdocs Software Solutions Limited Liability Company(HU) |
1 |
1 |