| 170.601 | Dongxing Boya International Trade & Industry Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 170.602 | Công ty cổ phần RUNNERS HOLDING |
1 |
1 |
| 170.603 | Công ty TNHH ĐT PT TM DV Kim Sơn |
1 |
1 |
| 170.604 | Huỳnh Hữu Phúc |
1 |
1 |
| 170.605 | Nanotech Industrial Solutions Inc. |
1 |
0 |
| 170.606 | CÔNG TY TNHH DOSEKIN |
1 |
0 |
| 170.607 | Cơ sở Bích Hùng |
1 |
1 |
| 170.608 | CÔNG TY TNHH KỲ NAM HƯƠNG |
1 |
1 |
| 170.609 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Yến Sào Phương Nam |
1 |
0 |
| 170.610 | HeJun |
1 |
1 |
| 170.611 | CENTRAL RETAIL CORPORATION CO., LTD. |
1 |
0 |
| 170.612 | Hộ kinh doanh POLKA DOT |
1 |
1 |
| 170.613 | Công ty TNHH thang máy & thang cuốn Sigma Việt Nam |
1 |
0 |
| 170.614 | Royal Kingdom Industry Corp. Ltd. |
1 |
1 |
| 170.615 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ An Minh, Công ty cổ phần cà phê Long Thuận(VN), Công ty cổ phần đầu tư thương mại Nhơn Trạch(VN) |
1 |
1 |
| 170.616 | Công ty cổ phần xây dựng và đầu tư Sông Đà 9 |
1 |
0 |
| 170.617 | ICI PAINTS (SINGAPORE) PTE LIMITED |
1 |
1 |
| 170.618 | Thạch Hoàng Sơn |
1 |
0 |
| 170.619 | Công ty cổ phần thực phẩm Ngọc Thái |
1 |
0 |
| 170.620 | INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO.,LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US), SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.(SG), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., MASTERICH CORPORATION LIMITED(CN), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US) |
1 |
1 |
| 170.621 | Công ty TNHH thương mại Hà Duy Minh |
1 |
1 |
| 170.622 | Công ty cổ phần Viện Gút |
1 |
0 |
| 170.623 | Công ty cổ phần thương mại đầu tư du lịch quốc tế A.P.T, Công ty cổ phần thương mại đầu tư du lịch quốc tế A.P.T(VN), Công ty TNHH Du lịch quốc tế Châu á Thái Bình Dương(VN) |
1 |
1 |
| 170.624 | Công ty sản xuất-thương mại-dịch vụ Nữ Hoàng (trách nhiệm hữu hạn) |
1 |
1 |
| 170.625 | Cà Thị Thìn |
1 |
1 |
| 170.626 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ QUỲNH HƯƠNG NB |
1 |
0 |
| 170.627 | GERRY COSBY COMPANY, INC., KABUSHIKI KAISHA INTERNATIONAL TRADING CORPORATION(JP), GERRY COSBY COMPANY, INC.(US) |
1 |
1 |
| 170.628 | Công ty TNHH Nhà Nghệ Thuật |
1 |
0 |
| 170.629 | Công ty cổ phần AQUANA Việt Nam |
1 |
0 |
| 170.630 | Công ty cổ phần thương mại TAG |
1 |
1 |
| 170.631 | Công ty TNHH một thành viên thương mại xây dựng và dịch vụ Đại Lộc |
1 |
0 |
| 170.632 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Xuyên Châu Lục |
1 |
1 |
| 170.633 | Công ty cổ phần BVN Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.634 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tín Phong |
1 |
1 |
| 170.635 | Công ty TNHH một thành viên Hùng Sơn |
1 |
0 |
| 170.636 | SHENZHEN PARADISE GROUP CO., LTD.(CN), SHENZEN HASEE COMPUTER CO., LTD. |
1 |
1 |
| 170.637 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng bạc đá quý Võ Thành Phục |
1 |
0 |
| 170.638 | Doanh nghiệp tư nhân Duy Nguyễn |
1 |
1 |
| 170.639 | Công ty TNHH một thành viên thế giới mỹ phẩm Hoàn Vũ (VN), Công ty TNHH một thành viên thế giới mỹ phẩm Hoàn Vũ |
1 |
1 |
| 170.640 | Cơ sở Thuận Thiên(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Hà Quán Quân |
1 |
1 |
| 170.641 | Công ty TNHH Song Thỵ |
1 |
1 |
| 170.642 | Shanghai Open Steel Structure Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 170.643 | Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật KSV |
1 |
0 |
| 170.644 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư K&M |
1 |
0 |
| 170.645 | Công ty cổ phần AD.TEK |
1 |
1 |
| 170.646 | PAMA Spol. s r.o |
1 |
1 |
| 170.647 | Công ty cổ phần Aluking Quốc Tế (Aluking International, JSC). (VN), Công ty cổ phần Aluking Quốc Tế |
1 |
1 |
| 170.648 | CÔNG TY TNHH 9999 FASHION |
1 |
0 |
| 170.649 | Công ty TNHH dịch vụ văn hóa Quest |
1 |
1 |
| 170.650 | Doanh nghiệp tư nhân Đạt Đức Ngươn |
1 |
1 |