| 172.001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍN NGÔI SAO |
1 |
0 |
| 172.002 | Công ty TNHH NORDIC FURNITURE |
1 |
0 |
| 172.003 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Tân Đức Long |
1 |
0 |
| 172.004 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Ôtô Quyền |
1 |
0 |
| 172.005 | YU SEUNG ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 172.006 | Công ty TNHH trang thiết bị an toàn T&T |
1 |
1 |
| 172.007 | ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO., LTD |
1 |
0 |
| 172.008 | CÔNG TY TNHH KIVIX GLOBAL |
1 |
0 |
| 172.009 | Công ty TNHH tư vấn và đào tạo SUPERGENIUS |
1 |
0 |
| 172.010 | Công ty TNHH Superwell Technology Việt Nam. |
1 |
0 |
| 172.011 | Shanghai Minfu Computer Technology Co., LTD. |
1 |
0 |
| 172.012 | Công ty cổ phần giám định - thẩm định Việt Nam, Công ty cổ phần giám định - thẩm định Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 172.013 | Lion Shadow (Hangzhou) Biotechnology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 172.014 | Công ty cổ phần PTL |
1 |
1 |
| 172.015 | Công ty TNHH Khải Gia |
1 |
1 |
| 172.016 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Ngọc Lan |
1 |
1 |
| 172.017 | Cơ Sở Công Liên |
1 |
1 |
| 172.018 | Công ty TNHH Kiến Tâm Group |
1 |
0 |
| 172.019 | SHENZHEN MEILIXIXI TECHNOLOGY COMPANY |
1 |
1 |
| 172.020 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Không Hải Vận |
1 |
1 |
| 172.021 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại thép NPT |
1 |
1 |
| 172.022 | SZ JIE LI ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
0 |
| 172.023 | Công ty cổ phần ITAVINA COATINGS |
1 |
1 |
| 172.024 | Công ty TNHH Redwell Therapy |
1 |
0 |
| 172.025 | Công ty TNHH Ivy Concept |
1 |
0 |
| 172.026 | CÔNG TY TNHH PASSINNO |
1 |
1 |
| 172.027 | Kim, Jong Boo, NUC Electronics Co., Ltd.(KR), NUC Electronics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 172.028 | PARFUMS CORANIA |
1 |
0 |
| 172.029 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÀNH ĐỒNG |
1 |
1 |
| 172.030 | Công ty cổ phần KOKORO |
1 |
1 |
| 172.031 | Phạm Thu An |
1 |
1 |
| 172.032 | Chung Thị Ngọc |
1 |
0 |
| 172.033 | Công ty cổ phần Vĩ Sơn |
1 |
0 |
| 172.034 | Đặng Duy Tùng |
1 |
1 |
| 172.035 | DEING SHENG TRADE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 172.036 | YUNNAN CRYSTAL NATURAL PHARMACEUTICAL CO., LTD |
1 |
0 |
| 172.037 | Trần Phan Như Quyên |
1 |
1 |
| 172.038 | Weike (S) Pte Ltd |
1 |
1 |
| 172.039 | Công ty cổ phần đầu tư - xây dựng Fullco |
1 |
0 |
| 172.040 | Hộ kinh doanh LOVE MAMA |
1 |
1 |
| 172.041 | Công ty cổ phần tập đoàn VINAHOME |
1 |
1 |
| 172.042 | Shenzhen Shangjia Auto Repair Tools Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 172.043 | HUA XIN INTERNATIONAL MEDICINE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 172.044 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tấn Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn dệt kim Tấn Thành(VN) |
1 |
1 |
| 172.045 | Công ty TNHH một thành viên sinh thái Liên Hoa |
1 |
1 |
| 172.046 | Nguyễn Dương Duy Nguyên |
1 |
1 |
| 172.047 | Doanh nghiệp tư nhân Minh Phát |
1 |
1 |
| 172.048 | Công ty cổ phần ASIA NEW TIME |
1 |
0 |
| 172.049 | Tongling Xinxin Welding Materials Co., LTD |
1 |
1 |
| 172.050 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ Min |
1 |
0 |