| 172.251 | Trần Ngọc Trâm Anh |
1 |
0 |
| 172.252 | Nguyễn Bá Minh Quang |
1 |
0 |
| 172.253 | Công ty TNHH thực phẩm chay Thanh Dũng |
1 |
1 |
| 172.254 | HONG KONG LUZHUO COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 172.255 | Công ty TNHH xây dựng - thương mại N.C.L (VN), Công ty TNHH Ecobuild |
1 |
1 |
| 172.256 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Vạn Dĩnh |
1 |
1 |
| 172.257 | Công ty TNHH dịch vụ du lịch & thương mại Happy Day Tourist |
1 |
0 |
| 172.258 | LOOK AHEAD LIMITED |
1 |
0 |
| 172.259 | Tiếp Vũ Quốc |
1 |
1 |
| 172.260 | YAMATO SEIKO KABUSHIKI KAISHA (DOING BUSINESS AS YAMATO SCALE CO., LTD) |
1 |
1 |
| 172.261 | Công Ty TNHH Cửa Minh Tân |
1 |
1 |
| 172.262 | Hồ Cao Đạt |
1 |
0 |
| 172.263 | HỘ KINH DOANH HÀ NGA FRUIT |
1 |
1 |
| 172.264 | Cơ sở Đồng Ký |
1 |
1 |
| 172.265 | EPD WEARNES (USA), INC. |
1 |
1 |
| 172.266 | Công ty TNHH Quảng cáo Mai Vàng (Mai Vàng ADVERTISING Co.LTD) |
1 |
1 |
| 172.267 | Công ty cổ phần XSolar |
1 |
0 |
| 172.268 | Nguyễn Trung Ngọc |
1 |
1 |
| 172.269 | Công ty trách nhiệm hữu hạn gốm sứ Huế (Hue Ceramic Material Company, Ltd.) |
1 |
0 |
| 172.270 | Nguyễn Hương Sơn |
1 |
1 |
| 172.271 | Dongguan Apu Bang New Material Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 172.272 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hồng Phước BAZAAR |
1 |
0 |
| 172.273 | Công ty TNHH dầu tư xây dựng Tiền Trang |
1 |
0 |
| 172.274 | HUỲNH BẢO TOÀN |
1 |
0 |
| 172.275 | Công ty cổ phần 88 Group Việt Nam |
1 |
1 |
| 172.276 | DONGSUNG CHEMICAL CO., LTD. |
1 |
0 |
| 172.277 | Beijing Jingheng Tengwei Kejian Trade Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 172.278 | FRESNO INTERNATIONAL INC. |
1 |
1 |
| 172.279 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển hệ thống quỹ nhà ở dịch vụ HOMES LIFE |
1 |
1 |
| 172.280 | Hộ kinh doanh Cao Bảo Anh |
1 |
0 |
| 172.281 | JAY PERRY WATTS |
1 |
1 |
| 172.282 | Đỗ Đức Chuyên |
1 |
0 |
| 172.283 | Hợp tác xã sản xuất chế biến và kinh doanh trà Bắc Sơn |
1 |
1 |
| 172.284 | Công ty TNHH HAHAWAVE |
1 |
1 |
| 172.285 | Cam Hải Nghĩa(VN), Cam Hải Nghĩa |
1 |
1 |
| 172.286 | Công ty TNHH Thinking School Việt Nam |
1 |
1 |
| 172.287 | Hợp tác xã nông lâm nghiệp và dịch vụ Toàn Diện |
1 |
1 |
| 172.288 | CÔNG TY TNHH TM SX BÌNH THỊNH PHÁT |
1 |
0 |
| 172.289 | Công ty TNHH thương mại Cao Lâm |
1 |
0 |
| 172.290 | Công ty TNHH Tĩnh Thành Long |
1 |
1 |
| 172.291 | Công ty TNHH thương mại Tấn Bình |
1 |
1 |
| 172.292 | Shenzhen OVVI Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 172.293 | Công ty cổ phần Tập đoàn CHK |
1 |
1 |
| 172.294 | Công ty TNHH dịch vụ Vietcharm |
1 |
1 |
| 172.295 | Công ty TNHH HTĐ Việt Nam |
1 |
1 |
| 172.296 | Công ty cổ phần quốc tế Nam Phúc An |
1 |
0 |
| 172.297 | Công ty TNHH đào tạo và tư vấn du học Bồ Sơn |
1 |
1 |
| 172.298 | Xí nghiệp cơ khí Phương Đông |
1 |
1 |
| 172.299 | Guangzhou Danzhihe Nail Products Co., Ltd |
1 |
0 |
| 172.300 | Trần Bá Nhân |
1 |
1 |