| 173.551 | Công ty cổ phần Thiên Niên |
1 |
0 |
| 173.552 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BẤT ĐỘNG SẢN AN PHÁT |
1 |
0 |
| 173.553 | Công ty cổ phần FORSEA GROUP |
1 |
1 |
| 173.554 | Công ty TNHH NP ENERGY |
1 |
1 |
| 173.555 | Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Chế Biến Việt Thuận |
1 |
1 |
| 173.556 | Cơ sở sản xuất kinh doanh Tân Hương |
1 |
1 |
| 173.557 | Hợp tác xã tương nếp Tân Đức |
1 |
0 |
| 173.558 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Mai Sáng Việt Nam |
1 |
1 |
| 173.559 | Công ty cổ phần Ngôi Nhà Sức Khoẻ |
1 |
0 |
| 173.560 | V.F. CORPORATION(US), VANITY FAIR, INC., VANITY FAIR, INC(US) |
1 |
1 |
| 173.561 | Công ty TNHH DZ Global |
1 |
0 |
| 173.562 | Hộ kinh doanh Tư Thiện C25 |
1 |
1 |
| 173.563 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ bất động sản Tín Việt |
1 |
0 |
| 173.564 | Cơ sở Đại An |
1 |
1 |
| 173.565 | Zhejiang Fengjia Knitting Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 173.566 | Võ Phan Huy, Trần Yến Linh |
1 |
0 |
| 173.567 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN TƯỢNG VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 173.568 | Công ty cổ phần công nghệ Ario |
1 |
1 |
| 173.569 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Minh Phương |
1 |
1 |
| 173.570 | new jian-e co., ltd. |
1 |
1 |
| 173.571 | J.M.H. TRADEMARK, INC(US), ABERCROMBIE & FITCH EUROPE SA(CH), Abercrombie & Fitch Europe Sagl |
1 |
1 |
| 173.572 | Cửa hàng Kim Hùng |
1 |
1 |
| 173.573 | Công ty cổ phần XNK thương mại dịch vụ và sản xuất hóa mỹ phẩm Ban Mai - SUNRISE |
1 |
0 |
| 173.574 | Cơ sở Tân Vĩnh Hào |
1 |
1 |
| 173.575 | Công ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tuấn Hồng |
1 |
0 |
| 173.576 | SHIN-HSIEN HUNG |
1 |
1 |
| 173.577 | Mikit (Shenzhen) Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 173.578 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất cơm cháy |
1 |
0 |
| 173.579 | Darigold, Inc (doing business as Westfarm Foods) (US), Darigold, Inc. |
1 |
1 |
| 173.580 | Công ty TNHH MTV thương mại và sản xuất tinh dầu Hương Đồng Tháp |
1 |
1 |
| 173.581 | TSAI, Hu Tsui Jung |
1 |
1 |
| 173.582 | Hộ kinh doanh Phú Tài |
1 |
1 |
| 173.583 | Công ty TNHH Tốt tươi Việt Nam |
1 |
1 |
| 173.584 | Byron International Hotels Ltd. |
1 |
1 |
| 173.585 | Công ty TNHH dược phẩm quốc tế Sang Hai |
1 |
1 |
| 173.586 | Tổ sản Xuất Đồng Tâm |
1 |
1 |
| 173.587 | Guangdong Zhujiang Wire and Cable Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 173.588 | Hội nông dân huyện Lạc Sơn |
1 |
1 |
| 173.589 | Hộ kinh doanh cà phê BOB THỨC |
1 |
1 |
| 173.590 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SANG HOÀNG LOAN |
1 |
0 |
| 173.591 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thảo Dược Xanh |
1 |
0 |
| 173.592 | CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN HESTA |
1 |
0 |
| 173.593 | ATLAS COPCO AKTIEBOLAG(SE), Epiroc Drilling Tools Aktiebolag |
1 |
1 |
| 173.594 | Công ty TNHH SX và TM Cát Tường |
1 |
0 |
| 173.595 | Hộ kinh doanh Phan Thị Thanh Nguyệt |
1 |
1 |
| 173.596 | Trương Văn Ngân |
1 |
1 |
| 173.597 | Đỗ Thành Nguyên |
1 |
1 |
| 173.598 | Bùi Lê Hoàng Long |
1 |
1 |
| 173.599 | Point Grey Co.,Ltd. |
1 |
0 |
| 173.600 | Công ty cổ phần Vigenco |
1 |
1 |