| 358.801 | Công ty cổ phần kiến trúc và nội thất SHINE HOME |
1 |
1 |
| 358.802 | Công ty TNHH thực phẩm UNO Việt Nam |
1 |
1 |
| 358.803 | CANAL JIMMY S.A, BEST OF EUROP(FR) |
1 |
1 |
| 358.804 | Đinh Văn Thiệp |
1 |
0 |
| 358.805 | Công ty cổ phần Trần Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.806 | Cơ sở Lê Văn Khải |
1 |
1 |
| 358.807 | Wu Zhenhua |
1 |
0 |
| 358.808 | Công ty cổ phần công nghệ BB(VN), Công ty cổ phần Bluebird Việt Nam |
1 |
1 |
| 358.809 | Công ty TNHH Cletty |
1 |
0 |
| 358.810 | Đoàn Thị Phương Thảo |
1 |
0 |
| 358.811 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh thương mại TNT |
1 |
0 |
| 358.812 | Guangzhou Enzoeys Photoelectric Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 358.813 | Công ty TNHH Thương Mại Cung ứng Xuất Khẩu Hoàng Lai |
1 |
1 |
| 358.814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK AN NHIÊN SERENE |
1 |
0 |
| 358.815 | Công ty TNHH FREE - TIME |
1 |
1 |
| 358.816 | Use Electronics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 358.817 | Công ty TNHH Labtex Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.818 | Công ty TNHH thương mại xây dựng Nguyễn Gia |
1 |
1 |
| 358.819 | MORTON INTERNATIONAL, INC. |
1 |
1 |
| 358.820 | Công ty Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định BIDIPHAR(VN), Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
1 |
1 |
| 358.821 | Sheraton lnternational IP, LLC |
1 |
0 |
| 358.822 | Hộ kinh doanh Bảo Duy |
1 |
0 |
| 358.823 | Công ty TNHH Việt Nhật CMT |
1 |
0 |
| 358.824 | Jiangsu New XiaoMei Food Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 358.825 | Công ty cổ phần quốc tế SUNBLUE Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.826 | Công ty TNHH P&C Dulux Việt Nam |
1 |
0 |
| 358.827 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Tân á Châu |
1 |
0 |
| 358.828 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Minh Anh(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Minh Anh |
1 |
1 |
| 358.829 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Di Sản |
1 |
0 |
| 358.830 | Nguyễn Đăng Ưu |
1 |
0 |
| 358.831 | Công ty TNHH Vietlocate |
1 |
1 |
| 358.832 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 358.833 | VŨ LÂM GIANG |
1 |
0 |
| 358.834 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ gỗ Đại Thành Phát |
1 |
1 |
| 358.835 | Nguyễn Thanh Bảo Ngọc |
1 |
1 |
| 358.836 | COMME DES GARCONS CO., LTD |
1 |
1 |
| 358.837 | Đặng Phúc Tâm |
1 |
1 |
| 358.838 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng - thương mại và dịch vụ New City |
1 |
1 |
| 358.839 | Doanh nghiệp tư nhân nội thất và văn phòng TAV |
1 |
0 |
| 358.840 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên á |
1 |
0 |
| 358.841 | CÔNG TY TNHH COFFEE SAO VIỆT |
1 |
0 |
| 358.842 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Đại Long Hoàng |
1 |
0 |
| 358.843 | Công ty TNHH Văn Hoá Thanh Niên |
1 |
1 |
| 358.844 | Hangzhou Guoluofei E-commerce Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 358.845 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển kỹ thuật Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 358.846 | Shenzhen Hollyland Technology Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 358.847 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MEI Sài Gòn |
1 |
0 |
| 358.848 | Công ty TNHH nội thất Huy Hòa |
1 |
0 |
| 358.849 | Hộ kinh doanh Tiệm Vẽ Mùa Hè |
1 |
1 |
| 358.850 | Trịnh Vĩnh Nghi(VN), Công ty TNHH thiết bị Tuấn Nghi |
1 |
1 |