| 359.001 | Công ty cổ phần CAMBRIDGE MEKONG |
1 |
1 |
| 359.002 | Công ty TNHH một thành viên thương mại nệm THANH NHƯ |
1 |
1 |
| 359.003 | Doanh nghiệp tư nhân Thu Vân |
1 |
1 |
| 359.004 | Công ty cổ phần học viện chăm sóc da C&L |
1 |
0 |
| 359.005 | Công ty TNHH Đại Lợi, Công ty TNHH Đại Lợi(VN) |
1 |
1 |
| 359.006 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại H-CARE Việt Nam |
1 |
0 |
| 359.007 | Tommy Hilfiger Licensing B.V., Tommy Hilfiger Licensing, LLC.(US), Tommy Hilfiger Licensing, Inc.(US), TOMMY HILFIGER LICENSING B.V.(NL) |
1 |
1 |
| 359.008 | "Maspex" Sp. z o.o |
1 |
1 |
| 359.009 | Công ty TNHH công nghệ IC |
1 |
1 |
| 359.010 | Công ty TNHH thương mại Đỗ Minh Thu |
1 |
1 |
| 359.011 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Nam Hà Thành Group |
1 |
1 |
| 359.012 | TIA (GB) Limited |
1 |
1 |
| 359.013 | Công ty cổ phần phụ kiện kỹ thuật Sao Việt |
1 |
1 |
| 359.014 | Doanh nghiệp tư nhân An Hy |
1 |
1 |
| 359.015 | BEE TEK (IMPORT EXPORT) PTE.LTD |
1 |
1 |
| 359.016 | Công ty cổ phần Phát triển Đô thị Thông minh Việt Nam |
1 |
0 |
| 359.017 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG ONG VÀNG |
1 |
0 |
| 359.018 | Trịnh Thị Thêm |
1 |
0 |
| 359.019 | GUANGZHOU SANFENTIAN FOOD TECHNOUOGY CO., LTD |
1 |
0 |
| 359.020 | Hộ kinh doanh cơ sở chế biến thực phẩm Nghị Được |
1 |
0 |
| 359.021 | Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Thương mại Khải Gia(VN), Công ty TNHH Khải Gia |
1 |
1 |
| 359.022 | Beluga Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 359.023 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 359.024 | Công Ty cổ Phần Thương Mại Ceravi Miền Nam |
1 |
0 |
| 359.025 | GUANGZHOU JOY CLAIRE TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 359.026 | Hộ kinh doanh Trần Thị Ngọc Thảo |
1 |
1 |
| 359.027 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ MR.CAHOI |
1 |
1 |
| 359.028 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Thiên Ân(VN), Công ty cổ phần công nghệ sinh học Thiên Ân |
1 |
1 |
| 359.029 | Hợp tác xã nông nghiệp Trinh Phú |
1 |
1 |
| 359.030 | Conga Foods Pty Ltd |
1 |
1 |
| 359.031 | Cty TNHH sản xuất thương mại Trường Phúc |
1 |
0 |
| 359.032 | Công ty TNHH phòng khám Gia đình Hà Nội |
1 |
1 |
| 359.033 | PHẠM VĂN CHỈNH |
1 |
0 |
| 359.034 | Công ty cổ phần Bệnh viện Hữu Nghị Quốc Tế Hà Nội, Công ty cổ phần Tập đoàn sức khỏe và vẻ đẹp thông minh Hoa Kỳ - Học viện Harlow |
1 |
0 |
| 359.035 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NỘI THẤT – DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI HOÀN THIỆN |
1 |
0 |
| 359.036 | Công ty TNHH MTV Lộc Trời Lai Châu |
1 |
1 |
| 359.037 | EXECUTRAIN CORPORATION |
1 |
1 |
| 359.038 | CÔNG TY TNHH VINAFISPLUS |
1 |
0 |
| 359.039 | Công ty TNHH một thành viên Chuyển Động Thời Gian (Time Motion Company) |
1 |
1 |
| 359.040 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Toàn Lộc |
1 |
1 |
| 359.041 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuận Đức, Cơ Sở Thuận Đức(VN) |
1 |
1 |
| 359.042 | CÔNG TY CỔ PHẦN MƯỜI TÁM CỘNG BÌNH DƯƠNG |
1 |
0 |
| 359.043 | Công ty TNHH vận tải Nhật Việt |
1 |
0 |
| 359.044 | Hộ kinh doanh Hứa Kía |
1 |
1 |
| 359.045 | Công ty cổ phần Elady |
1 |
0 |
| 359.046 | Công ty TNHH T và T(VN), Công ty TNHH T và T |
1 |
1 |
| 359.047 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hòa Thắng |
1 |
0 |
| 359.048 | CÔNG TY TNHH STARS COMMERCE |
1 |
1 |
| 359.049 | Trần Thị Diễm Anh |
1 |
0 |
| 359.050 | Trà Thị Tuyết Vân |
1 |
1 |