| 359.301 | Công ty TNHH 24H HAIR HOUSE |
1 |
0 |
| 359.302 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN ĐỨC HIỂN |
1 |
0 |
| 359.303 | Hợp tác xã nông nghiệp Hồng Thủy |
1 |
1 |
| 359.304 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất giấy lụa New Toyo (Vietnam)(VN), Công ty TNHH New Toyo Pulppy (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 359.305 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED |
1 |
0 |
| 359.306 | Công ty chế biến thuỷ sản xuất khẩu Vũng Tầu |
1 |
1 |
| 359.307 | Công ty cổ phần việt nam Vinahouse |
1 |
0 |
| 359.308 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vạn Lộc |
1 |
1 |
| 359.309 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Pana |
1 |
0 |
| 359.310 | Công ty cổ phần phòng khám đa khoa Trọng Nhân - Quảng Nam |
1 |
0 |
| 359.311 | Công ty TNHH MTV C&T |
1 |
1 |
| 359.312 | THE AMERICAN TOBACCO COMPANY, INC, BATMARK, INC, CÔNG TY AMERICAN BRANDS, INC.(US) |
1 |
1 |
| 359.313 | Hoàng Xiếu Xiếu |
1 |
1 |
| 359.314 | Công ty TNHH một thành viên du lịch sinh thái Bãi Dặm Hội An |
1 |
0 |
| 359.315 | Võ Thị Ngọc Lành |
1 |
1 |
| 359.316 | Cơ sở Nguyễn Văn Bút |
1 |
1 |
| 359.317 | Doanh nghiệp tư nhân cơ sở chế biến nước mắm Liên Hiệp |
1 |
0 |
| 359.318 | Công ty TNHH phát triển Viễn Thông Trường Giang |
1 |
0 |
| 359.319 | Công ty TNHH Vĩnh Hảo |
1 |
0 |
| 359.320 | Phùng Đức Nam |
1 |
0 |
| 359.321 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và xuất nhập khẩu Bảo An |
1 |
1 |
| 359.322 | NGUYỄN HỒNG HÀ |
1 |
0 |
| 359.323 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG ANDREA |
1 |
1 |
| 359.324 | SUN JIANG TRADING SDN.BHD. |
1 |
1 |
| 359.325 | TRẦN QUANG LỢI |
1 |
0 |
| 359.326 | TONG YUEN MOTOR ROLLING DOOR SHUTTER CO., LTD |
1 |
1 |
| 359.327 | Rugao Dachang Electronics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 359.328 | KONSTAR INDUSTRIES LIMITED |
1 |
1 |
| 359.329 | Cơ sở Liên Hưng 99 |
1 |
1 |
| 359.330 | Avocado Fit Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 359.331 | Huỳnh Hoàng Sơn |
1 |
1 |
| 359.332 | Hợp tác xã phát triển nông lâm nghiệp - thương mại và dịch vụ tổng hợp Thành Đạt |
1 |
0 |
| 359.333 | VŨ VIỆT ĐỨC |
1 |
0 |
| 359.334 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Phúc Thái |
1 |
0 |
| 359.335 | Công ty TNHH CAMILA |
1 |
0 |
| 359.336 | Trần Châu Quang, Trần Châu Quang(VN) |
1 |
1 |
| 359.337 | UNITED LABORATORIES, INC(PH), United Life Sciences Pte. Limited |
1 |
1 |
| 359.338 | Công ty TNHH METRO CASH & CARRY Việt Nam |
1 |
1 |
| 359.339 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ sản xuất Nam Trân |
1 |
1 |
| 359.340 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Ming Ling |
1 |
0 |
| 359.341 | LONCIN GROUP CO., LTD.(CN), LONCIN MOTOR CO., LTD |
1 |
1 |
| 359.342 | Hộ kinh doanh yến Nam Quyên |
1 |
1 |
| 359.343 | Công ty cổ phần Sông Hàn Invest |
1 |
1 |
| 359.344 | Hợp tác xã nông nghiệp Trâu Vàng |
1 |
0 |
| 359.345 | Công ty cổ phần phát triển dầu khí Quang Minh |
1 |
0 |
| 359.346 | Công ty TNHH dịch vụ & thương mại Trần Hân |
1 |
0 |
| 359.347 | CÔNG TY TNHH SX TM TẬP ĐOÀN PINK OKENLLA |
1 |
1 |
| 359.348 | Hộ kinh doanh tranh rơm Hồng Ngự |
1 |
1 |
| 359.349 | Hộ kinh doanh cơ sở Yến Tổ Mộc Nhi |
1 |
1 |
| 359.350 | Phạm Thị Thúy Hồng |
1 |
1 |