| 359.601 | Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn tiêu dùng Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 359.602 | Công ty cổ phần Tập đoàn Sheshi |
1 |
0 |
| 359.603 | Công ty TNHH phát triển thương mại Thuỳ Trang |
1 |
1 |
| 359.604 | Lê Duy Phương |
1 |
1 |
| 359.605 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Hoàng Gia Bảo |
1 |
1 |
| 359.606 | CAMELBAK PRODUCTS, LLC, CAMELBAK PRODUCTS, LLC (US) |
1 |
1 |
| 359.607 | Công ty cổ phần EZ Petroleum Development |
1 |
1 |
| 359.608 | Công ty TNHH Chiterlin Furniture |
1 |
0 |
| 359.609 | Hộ kinh doanh giày ZA-BO |
1 |
0 |
| 359.610 | Công ty TNHH mỹ nghệ Bảo Bình |
1 |
0 |
| 359.611 | Công ty cổ phần UNICO VINA |
1 |
1 |
| 359.612 | Công ty cổ phần thảo dược Nature Herb |
1 |
1 |
| 359.613 | Công ty cổ phần bất động sản Châu Đại Dương |
1 |
1 |
| 359.614 | CooperVision International Limited |
1 |
1 |
| 359.615 | Fitness Brands, Inc. (A Nevada, USA Corporation) |
1 |
1 |
| 359.616 | Công ty cổ phần sản xuất Cơm Đủ |
1 |
0 |
| 359.617 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sổ Hồng An Cư |
1 |
0 |
| 359.618 | IKO OVERSEAS, IKO Overseas (IN) |
1 |
1 |
| 359.619 | HUỲNH HOÀNG VIỆT |
1 |
1 |
| 359.620 | Công ty cổ phần đào tạo Hiền Tài Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 359.621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LE PARFUM |
1 |
0 |
| 359.622 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sản xuất Hiếu Nguyễn |
1 |
0 |
| 359.623 | Công ty thương mại tổng hợp Hoàng Trọng |
1 |
1 |
| 359.624 | Công ty cổ phần thiết bị gia dụng Dmestik Việt Nam, Công ty cổ phần NAPOLI Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 359.625 | Hội Len Việt Nam |
1 |
0 |
| 359.626 | Công ty cổ phần Hoàng Gia Việt, Công ty cổ phần Hoàng Gia Việt(VN) |
1 |
1 |
| 359.627 | Hộ kinh doanh Trương Hoàng Chương |
1 |
1 |
| 359.628 | Công ty cổ phần công nghệ tiệt trùng P.R.O.F.I.P.A.K |
1 |
1 |
| 359.629 | THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD.(AU), MEADOW LEA FOODS LIMITED, ACN 000 024 546, THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD. |
1 |
1 |
| 359.630 | Cơ sở y học cổ truyền Thống Nhất |
1 |
1 |
| 359.631 | CÔNG TY CỔ PHẦN SNAG GOLF VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 359.632 | Công ty cổ phần công nghệ GON |
1 |
0 |
| 359.633 | Công ty TNHH Hạnh Phúc Xanh |
1 |
1 |
| 359.634 | Cơ sở Kết Cườm Thy Hải |
1 |
1 |
| 359.635 | Lương Phương Thảo |
1 |
0 |
| 359.636 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ công nghệ Trung Thực |
1 |
0 |
| 359.637 | ORIENTAL BREWERY CO., LTD |
1 |
1 |
| 359.638 | Công ty cổ phần hướng nghiệp á Âu |
1 |
1 |
| 359.639 | Furukawa Electric Co., Ltd., Furukawa Denki Kogyo Kabushiki Kaisha (Furukawa Electric Co., Ltd.) (JP) |
1 |
1 |
| 359.640 | CÔNG TY TNHH LAN MY COSMETICS |
1 |
0 |
| 359.641 | Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Gridy Việt Nam |
1 |
0 |
| 359.642 | Lã Thị Quỳnh Thoan |
1 |
1 |
| 359.643 | Công ty TNHH nhà hàng Khánh Ngọc |
1 |
0 |
| 359.644 | Hồ Việt Cẩm Nhung |
1 |
0 |
| 359.645 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất dây đồng Thuận Phát |
1 |
1 |
| 359.646 | Hộ kinh doanh cá thể Mỹ Nhã Thanh |
1 |
0 |
| 359.647 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Thái Bình Dương và Châu á |
1 |
1 |
| 359.648 | Công ty TNHH nha khoa Thanh Danh |
1 |
1 |
| 359.649 | Hộ kinh doanh cửa hàng nông ngư cơ Huỳnh Mai |
1 |
1 |
| 359.650 | Cơ sở Nguyễn Tạ |
1 |
1 |