TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
359.601Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn tiêu dùng Toàn Cầu 1 1
359.602Công ty cổ phần Tập đoàn Sheshi 1 0
359.603Công ty TNHH phát triển thương mại Thuỳ Trang 1 1
359.604Lê Duy Phương 1 1
359.605Công ty TNHH một thành viên thương mại Hoàng Gia Bảo 1 1
359.606CAMELBAK PRODUCTS, LLC, CAMELBAK PRODUCTS, LLC (US) 1 1
359.607Công ty cổ phần EZ Petroleum Development 1 1
359.608Công ty TNHH Chiterlin Furniture 1 0
359.609Hộ kinh doanh giày ZA-BO 1 0
359.610Công ty TNHH mỹ nghệ Bảo Bình 1 0
359.611Công ty cổ phần UNICO VINA 1 1
359.612Công ty cổ phần thảo dược Nature Herb 1 1
359.613Công ty cổ phần bất động sản Châu Đại Dương 1 1
359.614CooperVision International Limited 1 1
359.615Fitness Brands, Inc. (A Nevada, USA Corporation) 1 1
359.616Công ty cổ phần sản xuất Cơm Đủ 1 0
359.617Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sổ Hồng An Cư 1 0
359.618IKO OVERSEAS, IKO Overseas (IN) 1 1
359.619HUỲNH HOÀNG VIỆT 1 1
359.620Công ty cổ phần đào tạo Hiền Tài Toàn Cầu 1 1
359.621CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LE PARFUM 1 0
359.622Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sản xuất Hiếu Nguyễn 1 0
359.623Công ty thương mại tổng hợp Hoàng Trọng 1 1
359.624Công ty cổ phần thiết bị gia dụng Dmestik Việt Nam, Công ty cổ phần NAPOLI Việt Nam(VN) 1 1
359.625Hội Len Việt Nam 1 0
359.626Công ty cổ phần Hoàng Gia Việt, Công ty cổ phần Hoàng Gia Việt(VN) 1 1
359.627Hộ kinh doanh Trương Hoàng Chương 1 1
359.628Công ty cổ phần công nghệ tiệt trùng P.R.O.F.I.P.A.K 1 1
359.629THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD.(AU), MEADOW LEA FOODS LIMITED, ACN 000 024 546, THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD. 1 1
359.630Cơ sở y học cổ truyền Thống Nhất 1 1
359.631CÔNG TY CỔ PHẦN SNAG GOLF VIỆT NAM 1 0
359.632Công ty cổ phần công nghệ GON 1 0
359.633Công ty TNHH Hạnh Phúc Xanh 1 1
359.634Cơ sở Kết Cườm Thy Hải 1 1
359.635Lương Phương Thảo 1 0
359.636Công ty TNHH thương mại - dịch vụ công nghệ Trung Thực 1 0
359.637ORIENTAL BREWERY CO., LTD 1 1
359.638Công ty cổ phần hướng nghiệp á Âu 1 1
359.639Furukawa Electric Co., Ltd., Furukawa Denki Kogyo Kabushiki Kaisha (Furukawa Electric Co., Ltd.) (JP) 1 1
359.640CÔNG TY TNHH LAN MY COSMETICS 1 0
359.641Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Gridy Việt Nam 1 0
359.642Lã Thị Quỳnh Thoan 1 1
359.643Công ty TNHH nhà hàng Khánh Ngọc 1 0
359.644Hồ Việt Cẩm Nhung 1 0
359.645Công ty TNHH thương mại và sản xuất dây đồng Thuận Phát 1 1
359.646Hộ kinh doanh cá thể Mỹ Nhã Thanh 1 0
359.647Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Thái Bình Dương và Châu á 1 1
359.648Công ty TNHH nha khoa Thanh Danh 1 1
359.649Hộ kinh doanh cửa hàng nông ngư cơ Huỳnh Mai 1 1
359.650Cơ sở Nguyễn Tạ 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).