TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
361.351Công ty TNHH Yoga Vàng 1 0
361.352OMNI HEALTH TECHNOLOGY LLC 1 1
361.353Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Symphony Vietnam 1 0
361.354Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị La 1 1
361.355Travelmakers Co., Ltd. 1 0
361.356NIPPON YUSOKI CO., LTD.(JP), Mitsubishi Logisnext Co., Ltd. 1 1
361.357Công ty TNHH một thành viên dịch vụ vận tải quốc tế Hoàng Nguyễn 1 0
361.358Shenzhen Dingxing Maker Technology Co., Ltd 1 1
361.359Đỗ Duy Lập 1 0
361.360numa group GmbH 1 0
361.361Yu-Sheng Chang, Ching-Hsien Huang 1 1
361.362Công ty TNHH Han San, Công ty TNHH Việt Thương(VN) 1 1
361.363HỘ KINH DOANH TRẠI SẢN SUẤT TÔM GIỐNG THANH ĐẰNG 1 0
361.364Công ty cổ phần Hoàng Kim Sài Gòn 1 1
361.365SHENZHEN NEW VISION PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO., LTD. 1 0
361.366Shenzhen Ainuowei Bicycle Technology Co. LTD 1 0
361.367J&O Corporation 1 1
361.368HTX dịch vụ thương mại - du lịch - nông nghiệp công nghệ cao Ia H'Drai 1 1
361.369Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Lương Duyên 1 0
361.370CM Biotechnology Co., Ltd. 1 0
361.371CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN HỢP CHUẨN QUỐC TẾ 1 0
361.372Công ty TNHH ánh thuận 1 0
361.373E.I.DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), E.I. DU PONT DE NEMOURS AND COMPANY(US), The Dow Chemical Company 1 1
361.374Lê Xuân Phương 1 1
361.375Công ty TNHH dược phẩm Bác Sĩ KHUÔNG 1 0
361.376Hồng Nguyên 1 0
361.377Công ty cổ phần đầu tư và phát triển trà Tiên Thiên 1 1
361.378Dongguan Dingheng Sports Equipment Co., LTD. 1 1
361.379Công ty TNHH xây dựng Việt á 1 0
361.380Jack Wolfskin Ausrüstung für Draussen GmbH & Co. KGaA 1 0
361.381Công ty TNHH Epsilon Việt Nam 1 0
361.382Công ty cổ phần ORISTEK 1 0
361.383Công ty TNHH thời trang Thắng Lợi 1 1
361.384Công ty TNHH kinh doanh thương mại Hoàng Gia Việt Nam 1 0
361.385SOFINTER S.p.A. 1 1
361.386Công ty TNHH PHOENIX FIRE TRAINING ACADEMY 1 0
361.387Công ty TNHH câu lạc bộ trẻ em Sài Gòn 1 1
361.388Công ty TNHH dịch vụ thương mại Nam Long Hưng 1 1
361.389Công ty TNHH KANAAN Sài Gòn 1 1
361.390DINING INNOVATION LTD. (KABUSHIKI KAISHA DINING INNOVATION)(JP), Dining Innovation Holdings Pte. Ltd.(SG), Dining Innovation Investment Inc. 1 1
361.391Công ty TNHH Nông sản - Thực phẩm - Thương mại Đà Lạt 1 1
361.392Hộ kinh doanh Trịnh Thị Nguyên 1 1
361.393Công ty TNHH Spark Education 1 0
361.394CÔNG TY TNHH HEAVEN 1 0
361.395Công ty TNHH EUROFINS sắc ký Hải Đăng 1 1
361.396Công ty cổ phần NODOR Việt Nam 1 1
361.397PCG PCC OXYALKYLATES SDN. BHD. 1 1
361.398CÔNG TY TNHH SKYLA ACADEMY 1 1
361.399LƯU BÍCH NGỌC 1 1
361.400Bạch Huy Hoàng 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).