| 362.801 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư và thương mại dịch vụ Phú Mỹ Vinh |
1 |
1 |
| 362.802 | Công ty cổ phần đầu tư DTS Việt Nam |
1 |
1 |
| 362.803 | Liu, Ziling |
1 |
1 |
| 362.804 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết kế thương mại Mộc |
1 |
1 |
| 362.805 | HỢP TÁC XÃ THẮM LƯỢNG |
1 |
0 |
| 362.806 | Đặng Hồng Kim |
1 |
1 |
| 362.807 | Công ty cổ phần DNA Việt Nam |
1 |
1 |
| 362.808 | Mission Pharmacal Company |
1 |
1 |
| 362.809 | Công ty cổ phần tư vấn thương mại Độc Lập |
1 |
1 |
| 362.810 | Công ty TNHH LA LA LA 1 EURO |
1 |
0 |
| 362.811 | CÔNG TY TNHH BIBO OMNI |
1 |
0 |
| 362.812 | Hộ kinh doanh Phan Việt Nam 8386 |
1 |
0 |
| 362.813 | Võ Ngọc Trai |
1 |
1 |
| 362.814 | Nguyễn Duy Bách |
1 |
0 |
| 362.815 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Huỳnh Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 362.816 | PEARSON BROADBAND SCHOOLS GROUP,INC, ONDIGITAL MEDIA, INC.(US) |
1 |
1 |
| 362.817 | Hộ kinh doanh Huỳnh Thanh Phong |
1 |
1 |
| 362.818 | Công ty cổ phần đường Khánh Hoà, Công ty đường Khánh Hoà(VN) |
1 |
1 |
| 362.819 | Công ty TNHH DELUXE Việt Nam |
1 |
0 |
| 362.820 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Thao EDDY |
1 |
0 |
| 362.821 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ MILANO |
1 |
0 |
| 362.822 | Công ty TNHH nha khoa German |
1 |
0 |
| 362.823 | Công ty cổ phần Vượng Phát- GROUP |
1 |
0 |
| 362.824 | Fonterra TM Limited (NZ), Fonterra TM Limited |
1 |
1 |
| 362.825 | Công ty TNHH vàng bạc đá quý Ngọc Châu Âu |
1 |
1 |
| 362.826 | Đoàn Thị Thanh Hương |
1 |
1 |
| 362.827 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ BITB |
1 |
0 |
| 362.828 | Công ty TNHH một thành viên tư vấn và xây dựng A.S.P.T |
1 |
0 |
| 362.829 | Công ty TNHH một thành viên Song Quỳnh Bạc Liêu |
1 |
1 |
| 362.830 | Cơ sở Tô Thị Thanh Tâm |
1 |
1 |
| 362.831 | Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty cổ phần, Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP(VN) |
1 |
1 |
| 362.832 | MAT GLOBAL SOLUTIONS, SL(ES), MAT PRODUCT & TECHNOLOGY, S.L.U. |
1 |
1 |
| 362.833 | Thai Coconut Public Company Limited |
1 |
1 |
| 362.834 | Phùng Huy Tâm |
1 |
0 |
| 362.835 | Công ty TNHH tư vấn và đào tạo Người Mở Đường |
1 |
1 |
| 362.836 | PHARMACIA & UPJOHN CORK LTD. |
1 |
1 |
| 362.837 | Cơ Sở Nguyễn Thị Kim Ngân |
1 |
1 |
| 362.838 | Phạm Thị Kim Chung |
1 |
0 |
| 362.839 | Công ty cổ phần truyền thông SUNCOLORS |
1 |
0 |
| 362.840 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thiên Tín |
1 |
1 |
| 362.841 | Shenzhen Yucheng Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 362.842 | Công ty TNHH CURIEOUS Việt Nam |
1 |
1 |
| 362.843 | Tổng công ty thép Việt Nam (VIETNAM STEEL CORPORATION) (VN), Tổng công ty thép Việt Nam - CTCP |
1 |
1 |
| 362.844 | Ngô Hợp |
1 |
1 |
| 362.845 | Dương Đức Cường |
1 |
1 |
| 362.846 | GUANGZHOU HONGJING LAB EQUIPMENT CO.,LTD |
1 |
0 |
| 362.847 | Nguyễn Hoàng Dũ |
1 |
0 |
| 362.848 | Công ty TNHH sản xuất và chế biến thực phẩm Đông Dương |
1 |
0 |
| 362.849 | Công ty TNHH ECO HOME SERVICE |
1 |
1 |
| 362.850 | Công ty TNHH Active International |
1 |
1 |