| 363.501 | Xí nghiệp Liên Hợp Rượu Bia Nước Giải Khát |
1 |
1 |
| 363.502 | NGUYỄN THỊ HUÂN |
1 |
1 |
| 363.503 | Công Ty Cố Phần Thương Mại Nông Nghiệp DAP |
1 |
0 |
| 363.504 | TIANJIN MOTIMO MEMBRANE TECHNOLOGY GROUP CO.,LTD. |
1 |
1 |
| 363.505 | Công ty Hỗ trợ Phát triển Công nghệ - DETECH |
1 |
1 |
| 363.506 | Công ty TNHH thương mại và thiết bị điện Việt Hàn |
1 |
0 |
| 363.507 | GENERAL TOPICS SRL (IT), EXALYA S.r.l. |
1 |
1 |
| 363.508 | Công ty cổ phần thang máy và công nghệ BETECH(VN), Công ty cổ phần thang máy ECOFUJI Việt Nam |
1 |
1 |
| 363.509 | Doanh nghiệp tư nhân Phúc, Cửa hàng Phúc(VN) |
1 |
1 |
| 363.510 | Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng Phú Mỹ(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng Phú Mỹ |
1 |
1 |
| 363.511 | Công ty TNHH mỹ phẩm An Nam |
1 |
0 |
| 363.512 | Công ty cổ phần SHL |
1 |
0 |
| 363.513 | Công ty cổ phần xi măng FICO Tây Ninh. |
1 |
1 |
| 363.514 | Công ty TNHH VIBANK-NGT (VN), Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam, Công ty TNHH DAIBIRU CSB(VN), Ngân hàng thương mại cổ phần quốc tế Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 363.515 | Công ty TNHH một thành viên mỹ phẩm Bạch Tuyết (VN), Trần Hữu Chung |
1 |
1 |
| 363.516 | H.C.S. S.r.l. |
1 |
1 |
| 363.517 | Công ty TNHH sản xuất thương mại đệm và gỗ Huy Hoàng |
1 |
1 |
| 363.518 | Công ty TNHH phát triển thương mại và sản xuất Giang Anh |
1 |
0 |
| 363.519 | TRISHA Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 363.520 | Công ty cấp thoát nước Tam Kỳ |
1 |
1 |
| 363.521 | Công ty TNHH một thành viên TOMA Kiệt |
1 |
0 |
| 363.522 | Ủy ban nhân dân huyện EA H'LEO |
1 |
0 |
| 363.523 | Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại & Dịch Vụ Toàn Thiện Phát |
1 |
1 |
| 363.524 | Doanh nghiệp tư nhân vi tính 437 |
1 |
1 |
| 363.525 | Công ty TNHH CUBE SELF STORAGE |
1 |
1 |
| 363.526 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại TDN |
1 |
1 |
| 363.527 | Công ty TNHH giải pháp thông minh Việt US |
1 |
1 |
| 363.528 | Công ty TNHH Ngọc Thu |
1 |
0 |
| 363.529 | Hộ kinh doanh Mai Tai |
1 |
0 |
| 363.530 | Công ty TNHH yến sào Hoàng Oanh |
1 |
1 |
| 363.531 | Công ty POLAR Việt nam (POLAR INTERNAIONAL VIETNAM CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 363.532 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Triển Hưng, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Triển Hưng (VN) |
1 |
1 |
| 363.533 | Cơ sở Chuối Cô Na |
1 |
1 |
| 363.534 | Nguyễn Đức Tính |
1 |
1 |
| 363.535 | Công ty TNHH dịch vụ Double 11 |
1 |
0 |
| 363.536 | SHENZHEN JIUZHOU ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
0 |
| 363.537 | Công Ty TNHH vật liệu xây dựng Kinh Đô Kiến Trúc |
1 |
0 |
| 363.538 | Công ty TNHH Vì Cái Đẹp |
1 |
0 |
| 363.539 | CÔNG TY CP WORLDVILIS |
1 |
0 |
| 363.540 | Công ty TNHH giải pháp số ECALL |
1 |
0 |
| 363.541 | Công ty cổ phần ô tô Nam Sông Hậu |
1 |
1 |
| 363.542 | Nguyễn Thảo Phương |
1 |
0 |
| 363.543 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT UK |
1 |
1 |
| 363.544 | CÔNG TY TNHH DACHI AUTOCARE VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 363.545 | Hộ kinh doanh Phạm Tấn Hồng |
1 |
1 |
| 363.546 | Đặng Phi Lâm |
1 |
1 |
| 363.547 | Công ty TNHH thương mại quốc tế VIGRESS |
1 |
0 |
| 363.548 | Hộ kinh doanh cây Hương Thảo Sài Gòn |
1 |
1 |
| 363.549 | Hộ kinh doanh Trúc Anh |
1 |
1 |
| 363.550 | Công ty TNHH quốc tế Magic Life Việt Nam |
1 |
0 |