| 363.651 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hygiene Việt Nam |
1 |
1 |
| 363.652 | Kao Siêu Lực |
1 |
1 |
| 363.653 | Công ty Giống cây trồng Nông Hữu TNHH |
1 |
1 |
| 363.654 | Công ty TNHH dịch vụ Global Herbal Organization VN |
1 |
0 |
| 363.655 | Công ty TNHH Hatol |
1 |
1 |
| 363.656 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hùng Vân |
1 |
1 |
| 363.657 | Hợp tác xã cây ăn quả Quang Thịnh |
1 |
0 |
| 363.658 | Trung tâm nghiên cứu và phát triển nông nghiệp công nghệ cao |
1 |
1 |
| 363.659 | SHANTOU JUSHI PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
0 |
| 363.660 | Công ty TNHH TM thiết bị thẩm mỹ - y khoa Thịnh Đức |
1 |
0 |
| 363.661 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ URANUS |
1 |
0 |
| 363.662 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THE PERSONAL BRANDING INSTITUTE |
1 |
0 |
| 363.663 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Hương Thanh |
1 |
1 |
| 363.664 | TRUNG TÂM CHẤT LƯỢNG, CHẾ BIẾN VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG VÙNG 6 |
1 |
0 |
| 363.665 | Công ty cổ phần thương mại Thành Phát HD-BG |
1 |
0 |
| 363.666 | Freshiny (guangzhou) Cosmetic Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 363.667 | Lâm Quang Hải |
1 |
0 |
| 363.668 | Công ty cổ phần thể thao ĐLS |
1 |
1 |
| 363.669 | Công ty TNHH một thành viên in Sài Gòn Giải Phóng |
1 |
1 |
| 363.670 | Yang Shaoke |
1 |
1 |
| 363.671 | PHAN THUỲ LINH |
1 |
0 |
| 363.672 | Hơp tác xã tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ thương mại Cẩm Thành |
1 |
0 |
| 363.673 | CÔNG TY TNHH VŨ HUYỀN |
1 |
0 |
| 363.674 | Công ty TNHH mạng và tổng đài Đức Cường |
1 |
0 |
| 363.675 | Cơ Sở Hoàng Trí |
1 |
1 |
| 363.676 | Hồ Trương Thiên Vũ |
1 |
0 |
| 363.677 | Công ty cổ phần HC - phát triển công nghệ SMART PARKING |
1 |
1 |
| 363.678 | Công ty TNHH thương mại Đức Hiền.(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đông Hưng |
1 |
1 |
| 363.679 | Hộ kinh doanh Thái Phúc Thành, Cơ Sở Thái Phúc Thành(VN) |
1 |
1 |
| 363.680 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học và viễn thông Một |
1 |
0 |
| 363.681 | Lý Kim Phụng |
1 |
0 |
| 363.682 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Điện Máy Công Nghiệp Việt Đức |
1 |
1 |
| 363.683 | công ty dược và vật tư y tế tiền giang(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TIPHARCO |
1 |
1 |
| 363.684 | Công ty TNHH hoá chất VI VA |
1 |
1 |
| 363.685 | Công ty TNHH dịch vụ vận chuyển quốc tế U.T.S - Sài Gòn Vạn (UTS - SAIGON VAN INTERNATIONAL RELOCATIONS COMPANY LIMITED) |
1 |
1 |
| 363.686 | Công ty cổ phần trung tâm công nghệ chống hàng giả Smart Việt |
1 |
1 |
| 363.687 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Phương Trinh |
1 |
0 |
| 363.688 | Hộ kinh doanh ZIPPO Hoàng Sa |
1 |
0 |
| 363.689 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nguyên Cường |
1 |
0 |
| 363.690 | Charlie One Seven Pty Ltd |
1 |
0 |
| 363.691 | BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO., LTD |
1 |
1 |
| 363.692 | Công ty liên doanh TN.VINATHAI Co.,Ltd(VN), KIMBERLY- CLARK CORPORATION |
1 |
1 |
| 363.693 | Smardt Chiller Group Inc. |
1 |
1 |
| 363.694 | Công ty TNHH SEAWAY VINA |
1 |
0 |
| 363.695 | Cơ sở Hương Vị Mới |
1 |
1 |
| 363.696 | Công ty TNHH JAPFA COMFEED Long An (VN), Japfa Ltd, Công ty TNHH JAPFA COMFEED Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 363.697 | AOC, LLC |
1 |
1 |
| 363.698 | Công ty TNHH nhà hàng hải sản Rạn Biển |
1 |
1 |
| 363.699 | Công ty TNHH một thành viên thiết bị Thuận Đạt |
1 |
0 |
| 363.700 | Công ty TNHH đầu tư phát triển CASUVI |
1 |
1 |